Reading Master 9 - Topik

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/359

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:41 PM on 3/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

360 Terms

1
New cards

N은/는 커녕

đến… còn không / huống chi

2
New cards

N조차

ngay cả… cũng

3
New cards

N마저

đến cả… cũng

4
New cards

N(이)야말로

chính… mới là

5
New cards

가정 형편

hoàn cảnh gia đình

6
New cards

속마음을 털다

trải lòng

7
New cards

V았/었더니

làm rồi mới thấy

8
New cards

A/V더니

thì ra / sau khi… thì

9
New cards

V고 나니

sau khi làm mới nhận ra

10
New cards

V고 보니

sau khi làm mới nhận ra

11
New cards

V고 해서

vì… nên…

12
New cards

가구

đồ nội thất / hộ gia đình

13
New cards

쾌적하다

dễ chịu, thoải mái

14
New cards

보양식

món bồi bổ

15
New cards

꾸미다

trang trí / ăn mặc

16
New cards

질서

trật tự

17
New cards

인격

nhân cách

18
New cards

물이 새다

bị dột nước

19
New cards

비닐

nilon

20
New cards

제품을 싸다

gói sản phẩm

21
New cards

담다

đựng / cho vào

22
New cards

담기다

được chứa

23
New cards

유리 제품

sản phẩm thủy tinh

24
New cards

깨지다

vỡ

25
New cards

포장

đóng gói

26
New cards

수강료

học phí

27
New cards

휴무

ngày nghỉ

28
New cards

복수 신청

đăng ký nhiều lớp

29
New cards

폐암

ung thư phổi

30
New cards

분포

phân bố

31
New cards

격차

khoảng cách / chênh lệch

32
New cards

식도암

ung thư thực quản

33
New cards

위암

ung thư dạ dày

34
New cards

대장암

ung thư đại tràng

35
New cards

간암

ung thư gan

36
New cards

근로자

người lao động

37
New cards

근로기준법

Luật tiêu chuẩn lao động

38
New cards

유급 휴일

ngày nghỉ có lương

39
New cards

정의되다

được định nghĩa

40
New cards

고용하다

thuê / tuyển dụng

41
New cards

사업장

nơi kinh doanh / nơi làm việc

42
New cards

평상시

lúc thường ngày

43
New cards

~에 해당하다

thuộc diện / tương ứng

44
New cards

휴일 수당

phụ cấp ngày nghỉ

45
New cards

지급하다

cấp phát, chi trả

46
New cards

노동자

người lao động

47
New cards

규정

quy định

48
New cards

현장

hiện trường / công trường

49
New cards

근무하다

làm việc

50
New cards

우정 사진

ảnh tình bạn

51
New cards

N들 사이에서

giữa những…

52
New cards

사진관

tiệm chụp ảnh

53
New cards

quân đội

54
New cards

군 입대

nhập ngũ

55
New cards

앞두다

sắp tới / cận kề

56
New cards

취직 기념

kỷ niệm có việc làm

57
New cards

갖가지

đủ loại

58
New cards

사연

câu chuyện / lý do

59
New cards

사연을 담다

chứa đựng câu chuyện

60
New cards

단체 사진

ảnh tập thể

61
New cards

커플 사진

ảnh cặp đôi

62
New cards

끼리

với nhau / nhóm riêng

63
New cards

부착되다

được gắn / được gắn lên

64
New cards

공기 저항

lực cản không khí

65
New cards

장치

thiết bị

66
New cards

태양열

năng lượng mặt trời

67
New cards

앞이 보이다

nhìn thấy phía trước

68
New cards

햇빛 차단

chặn ánh nắng

69
New cards

이색

độc đáo / lạ

70
New cards

연이어

liên tiếp

71
New cards

기운

sức lực / tinh thần

72
New cards

안녕

bình an

73
New cards

풍년

được mùa

74
New cards

전통 의식

nghi lễ truyền thống

75
New cards

모여 즐기다

tụ họp vui chơi

76
New cards

을/를 모으다

gom / thu hút

77
New cards

끌어들이다

kéo vào / lôi kéo

78
New cards

거듭나다

tái sinh / lột xác

79
New cards

자살과 연관성

mối liên hệ với tự sát

80
New cards

미세

nhỏ li ti / vi mô

81
New cards

미세하다

nhỏ, tinh vi

82
New cards

오존

ozone

83
New cards

대기 오염 물질

chất gây ô nhiễm không khí

84
New cards

유해 물질

chất độc hại

85
New cards

호흡기 질환

bệnh về hô hấp

86
New cards

피에로

chú hề

87
New cards

초점

tiêu điểm

88
New cards

맞춰지다

được tập trung / được căn

89
New cards

집착하다

chấp niệm / bám chặt

90
New cards

욕먹다

bị chửi / bị ăn chửi

91
New cards

각자 자신만의 N

mỗi người có riêng…

92
New cards

인맥을 활용하다

tận dụng quan hệ

93
New cards

다이아몬드

kim cương

94
New cards

단단하다

cứng

95
New cards

증표

vật làm chứng / biểu tượng

96
New cards

오랜 세월

năm tháng dài lâu

97
New cards

연인들

những người yêu nhau

98
New cards

장식물

vật trang trí

99
New cards

왕족

hoàng tộc

100
New cards

존경

tôn kính

Explore top flashcards

flashcards
Microscopic examination CASTS
34
Updated 657d ago
0.0(0)
flashcards
Zoology Exam 1
145
Updated 45d ago
0.0(0)
flashcards
Med Micro Case Studies
76
Updated 1196d ago
0.0(0)
flashcards
Y2 U1L1 Vamos a acampar
55
Updated 915d ago
0.0(0)
flashcards
Modern World History Midterm
51
Updated 205d ago
0.0(0)
flashcards
World History Exam
232
Updated 1033d ago
0.0(0)
flashcards
Concept of Globalization
22
Updated 1141d ago
0.0(0)
flashcards
Microscopic examination CASTS
34
Updated 657d ago
0.0(0)
flashcards
Zoology Exam 1
145
Updated 45d ago
0.0(0)
flashcards
Med Micro Case Studies
76
Updated 1196d ago
0.0(0)
flashcards
Y2 U1L1 Vamos a acampar
55
Updated 915d ago
0.0(0)
flashcards
Modern World History Midterm
51
Updated 205d ago
0.0(0)
flashcards
World History Exam
232
Updated 1033d ago
0.0(0)
flashcards
Concept of Globalization
22
Updated 1141d ago
0.0(0)