1/359
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
N은/는 커녕
đến… còn không / huống chi
N조차
ngay cả… cũng
N마저
đến cả… cũng
N(이)야말로
chính… mới là
가정 형편
hoàn cảnh gia đình
속마음을 털다
trải lòng
V았/었더니
làm rồi mới thấy
A/V더니
thì ra / sau khi… thì
V고 나니
sau khi làm mới nhận ra
V고 보니
sau khi làm mới nhận ra
V고 해서
vì… nên…
가구
đồ nội thất / hộ gia đình
쾌적하다
dễ chịu, thoải mái
보양식
món bồi bổ
꾸미다
trang trí / ăn mặc
질서
trật tự
인격
nhân cách
물이 새다
bị dột nước
비닐
nilon
제품을 싸다
gói sản phẩm
담다
đựng / cho vào
담기다
được chứa
유리 제품
sản phẩm thủy tinh
깨지다
vỡ
포장
đóng gói
수강료
học phí
휴무
ngày nghỉ
복수 신청
đăng ký nhiều lớp
폐암
ung thư phổi
분포
phân bố
격차
khoảng cách / chênh lệch
식도암
ung thư thực quản
위암
ung thư dạ dày
대장암
ung thư đại tràng
간암
ung thư gan
근로자
người lao động
근로기준법
Luật tiêu chuẩn lao động
유급 휴일
ngày nghỉ có lương
정의되다
được định nghĩa
고용하다
thuê / tuyển dụng
사업장
nơi kinh doanh / nơi làm việc
평상시
lúc thường ngày
~에 해당하다
thuộc diện / tương ứng
휴일 수당
phụ cấp ngày nghỉ
지급하다
cấp phát, chi trả
노동자
người lao động
규정
quy định
현장
hiện trường / công trường
근무하다
làm việc
우정 사진
ảnh tình bạn
N들 사이에서
giữa những…
사진관
tiệm chụp ảnh
군
quân đội
군 입대
nhập ngũ
앞두다
sắp tới / cận kề
취직 기념
kỷ niệm có việc làm
갖가지
đủ loại
사연
câu chuyện / lý do
사연을 담다
chứa đựng câu chuyện
단체 사진
ảnh tập thể
커플 사진
ảnh cặp đôi
끼리
với nhau / nhóm riêng
부착되다
được gắn / được gắn lên
공기 저항
lực cản không khí
장치
thiết bị
태양열
năng lượng mặt trời
앞이 보이다
nhìn thấy phía trước
햇빛 차단
chặn ánh nắng
이색
độc đáo / lạ
연이어
liên tiếp
기운
sức lực / tinh thần
안녕
bình an
풍년
được mùa
전통 의식
nghi lễ truyền thống
모여 즐기다
tụ họp vui chơi
을/를 모으다
gom / thu hút
끌어들이다
kéo vào / lôi kéo
거듭나다
tái sinh / lột xác
자살과 연관성
mối liên hệ với tự sát
미세
nhỏ li ti / vi mô
미세하다
nhỏ, tinh vi
오존
ozone
대기 오염 물질
chất gây ô nhiễm không khí
유해 물질
chất độc hại
호흡기 질환
bệnh về hô hấp
피에로
chú hề
초점
tiêu điểm
맞춰지다
được tập trung / được căn
집착하다
chấp niệm / bám chặt
욕먹다
bị chửi / bị ăn chửi
각자 자신만의 N
mỗi người có riêng…
인맥을 활용하다
tận dụng quan hệ
다이아몬드
kim cương
단단하다
cứng
증표
vật làm chứng / biểu tượng
오랜 세월
năm tháng dài lâu
연인들
những người yêu nhau
장식물
vật trang trí
왕족
hoàng tộc
존경
tôn kính