1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Detain (v)
Giam giữ ( tạm thời )
Raid (n/v)
(Cuộc) đột kích/tấn công
Corner(v)
Dồn (sb vào thế bí)
Hard drug ___ (should) highly addictive drig
Ma túy nặng
Justice department
Bộ tư pháp
Deputy attorney
Phó công tố viên
Sex trafficking charge
Cáo buộc/Tội buôn bán tình dục
Plead guilty (to + tội danh)
Nhận tội
Convict (n)
Tù nhân/người bị kết án
Sentence (v)
Kết/Tuyên án
Criminality (n)
Tính chất phạm pháp
Assaulted(a)
Bị tấn công/xâm hại
Wrongdoing (n)
Hành vi sai trái
Perpetrate(v)
Phạm vào/gây ra (tội ác ..)
Hold accountable
Buộc chịu trách nhiệm
Criminal offence (np)
Tội hình sự
Shoplifting (n)
Sự ăn cắp ở các cửa hàng (bằng cách giả làm k.h)
Abolition of sth (n)
Sự bãi bỏ/thủ tiêu
Coercive (a)
Cưỡng chế, ép buộc
Tribunal (n)
Tòa án chuyên biệt
Denounce (v)
Tố cáo/Lên án
On trial
Đựng bị xét xử