Crime and Law Enforcement

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:30 AM on 1/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Detain (v)

Giam giữ ( tạm thời )

2
New cards

Raid (n/v)

(Cuộc) đột kích/tấn công

3
New cards

Corner(v)

Dồn (sb vào thế bí)

4
New cards

Hard drug ___ (should) highly addictive drig

Ma túy nặng

5
New cards

Justice department

Bộ tư pháp

6
New cards

Deputy attorney

Phó công tố viên

7
New cards

Sex trafficking charge

Cáo buộc/Tội buôn bán tình dục

8
New cards

Plead guilty (to + tội danh)

Nhận tội

9
New cards

Convict (n)

Tù nhân/người bị kết án

10
New cards

Sentence (v)

Kết/Tuyên án

11
New cards

Criminality (n)

Tính chất phạm pháp

12
New cards

Assaulted(a)

Bị tấn công/xâm hại

13
New cards

Wrongdoing (n)

Hành vi sai trái

14
New cards

Perpetrate(v)

Phạm vào/gây ra (tội ác ..)

15
New cards

Hold accountable

Buộc chịu trách nhiệm

16
New cards

Criminal offence (np)

Tội hình sự

17
New cards

Shoplifting (n)

Sự ăn cắp ở các cửa hàng (bằng cách giả làm k.h)

18
New cards

Abolition of sth (n)

Sự bãi bỏ/thủ tiêu

19
New cards

Coercive (a)

Cưỡng chế, ép buộc

20
New cards

Tribunal (n)

Tòa án chuyên biệt

21
New cards

Denounce (v)

Tố cáo/Lên án

22
New cards

On trial

Đang bị xét xử

23
New cards

Saditionist (n)

Kẻ (kích động) phản loạn

24
New cards

Saboteur (n)

Kẻ khá hoại

25
New cards

Unrest (n)

Tình trạng bất ổn

26
New cards

Execution (n)

__ Án tử hình/hành quyết

__ Sự thi hành/thực hiện

27
New cards

Put (sb) to death

Xử tử

28
New cards

Incarceration (n)

Sự giam giữ/cầm

29
New cards

Detainee (n)

Tù nhân

30
New cards

Carcerality (n)

Tính chất nhà tù/giam giữ

31
New cards

Military service (n)

Nghĩa vũ quân sự

32
New cards

Hypocrite (n)

Kẻ đạo đức giả

33
New cards

Guardian (n)

__ Người giám hộ

__ Người bảo vệ (sth)

34
New cards

Destabilise (v)

Gây bất ổn, làm mất ổn định

35
New cards

Intervene (v)

Can thiệp, xen vào