1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
worm
/wɜːrm/(noun)
sâu
Worms are important for soil health. (Giun rất quan trọng đối với sức khỏe của đất.)
a particular worm
một loài sâu bướm đặc biệt
silkworm
[ˈsɪlk.wɜːm] con tằm
Silkworms feed on mulberry leaves. (Sâu tằm ăn lá dâu tằm.)
The silkworm spins a cocoon of silk. (Sâu tằm nhả kén tơ.)
reserve
/rɪˈzɜːrvd/(verb (transitive verb)) dành riêng, đặt trc, để dành
n. khu bảo tồn
These seats are reserved for special guests. (Những chỗ ngồi này được dành riêng cho khách đặc biệt.)
nature reserve - khu bảo tồn thiên nhiên
\reserve a table - đặt bàn)
dignitary
/ˈdɪɡnɪteri/(noun) quan chức cấp cao
Several foreign dignitaries attended the state dinner. (Một số quan chức cấp cao nước ngoài đã tham dự bữa tiệc cấp nhà nước.)
royal
/ˈrɔɪəl/(adjective)
hoàng gia
The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
She has a royal title. (Cô ấy có một tước hiệu hoàng gia.)
robe
/roʊb/(noun)
áo choàng
The king wore a magnificent robe during the coronation. (Nhà vua mặc một chiếc áo choàng lộng lẫy trong lễ đăng quang.)
She put on her silk robe after taking a bath. (Cô ấy mặc chiếc áo choàng lụa sau khi tắm.)
coronation
(n)
[ˌkɒr.əˈneɪ.ʃən] đăng quang
heir
/ɛər/(noun)
người thừa kế
The prince is the heir to the throne. (Hoàng tử là người thừa kế ngai vàng.)
She was named as the sole heir to her uncle's fortune. (Cô ấy được chỉ định là người thừa kế duy nhất tài sản của chú mình.)
principle wife
[ˈprɪn.sə.pəl waɪf] người vợ chính
noble
/ˈnoʊbl/(noun)
giới quý tộc
The nobles of the kingdom lived in grand castles. (Giới quý tộc của vương quốc sống trong những lâu đài tráng lệ.)
Many nobles supported the arts and sciences during the Renaissance. (Nhiều quý tộc đã ủng hộ nghệ thuật và khoa học trong thời Phục hưng.)
tunic
/ˈtuːnɪk/(noun)
áo chùng
Ancient Romans often wore tunics as their everyday clothing. (Người La Mã cổ đại thường mặc áo chùng làm trang phục hàng ngày.)

warrior
(n)
[ˈwɔːr.i.ɚ] chiến binh
adequately
/ˈædɪkwətli/(adverb)
một cách đầy đủ, thích đáng
The team was adequately prepared for the competition. (Đội đã được chuẩn bị đầy đủ cho cuộc thi.)
The project was not adequately funded, leading to delays. (Dự án không được tài trợ đầy đủ, dẫn đến sự chậm trễ.)
string
/strɪŋ/(noun)
dây
He tied the package with a piece of string. (Anh ấy buộc gói hàng bằng một sợi dây.)
garment
/ˈɡɑːrmənt/(noun)
quần áo
The museum displayed ancient garments from various cultures. (Bảo tàng trưng bày những bộ quần áo cổ xưa từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
cease
/siːs/(verb (intransitive verb))
ngừng, chấm dứt
The company ceased operations last year due to financial difficulties. (Công ty đã ngừng hoạt động vào năm ngoái do khó khăn tài chính.)
civil
(a)
[ˈsɪv.əl] dân sự
servant
/ˈsɜːrvənt/(noun)
công chức
The king rewarded his loyal servants with land and titles. (Nhà vua đã ban thưởng cho những người hầu trung thành của mình bằng đất đai và tước hiệu.)
She worked as a civil servant for over 30 years. (Cô ấy đã làm công chức hơn 30 năm.)
mere
chỉ là, đơn thuần /mɪər/(adjective)
It was a mere coincidence that we met at the airport. (Đó chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên khi chúng tôi gặp nhau ở sân bay.)
fabric
/ˈfæbrɪk/(noun)
vải
The dress was made from a soft, flowing fabric. (Chiếc váy được làm từ một loại vải mềm mại, bay bổng.)
grain
[ɡreɪn] ngũ cốc
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/(noun)
thần dân
The king cared deeply for his loyal subjects. (Nhà vua rất quan tâm đến những thần dân trung thành của mình.)
All subjects were expected to obey the laws of the land. (Tất cả thần dân đều phải tuân theo luật pháp của đất nước.)
outstanding
/aʊtˈstændɪŋ/(adjective) xuất sắc
Her outstanding performance earned her a scholarship. (Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã mang lại cho cô ấy một học bổng.)
He made an outstanding contribution to the project. (Anh ấy đã có một đóng góp xuất sắc cho dự án.)
character
/ˈkærəktər/(noun) kí tự
Learning Chinese characters can be quite challenging. (Học các ký tự tiếng Trung có thể khá khó khăn.)
The book has many interesting characters. (Cuốn sách có nhiều nhân vật thú vị.)
merchant
/ˈmɜːrtʃənt/(noun)
thương nhân
The merchants traveled long distances to trade their goods. (Các thương nhân đã đi những quãng đường dài để buôn bán hàng hóa của họ.)
venture
[ˈven.tʃɚ] mạo hiểm
công cuộc làm ăn, buôn bán
aristocratic
/ˌærɪstəˈkrætɪk/(adjective)
quý tộc
She came from an old aristocratic family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc lâu đời.)
confine
/kənˈfaɪnd/(verb (transitive verb))
giới hạn
His knowledge is confined to his own field. (Kiến thức của anh ấy bị giới hạn trong lĩnh vực của mình.)
monopoly
/məˈnɒpəli/(noun)
độc quyền
The government tried to break up the oil monopoly. (Chính phủ đã cố gắng phá vỡ sự độc quyền về dầu mỏ.)
westward
/ˈwestwərd/(adverb)
về phía tây
The pioneers moved westward in search of new land. (Những người tiên phong di chuyển về phía tây để tìm kiếm vùng đất mới.)
cultivation
/ˌkʌltɪˈveɪʃn/(noun)
việc nuôi trồng
The cultivation of silkworms requires careful attention to detail. (Việc nuôi tằm đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.)
record
/ˈrɛkərd/(noun)
hồ sơ, ghi chép
The company keeps detailed records of all its transactions. (Công ty lưu giữ hồ sơ chi tiết về tất cả các giao dịch của mình.)
Empire
/ˈɛmpaɪər/(noun)
đế chế
The British Empire once controlled a quarter of the world's land area. (Đế chế Anh từng kiểm soát một phần tư diện tích đất liền của thế giới.)
monk
/mʌŋk/(noun)
nhà sư
The Buddhist monks meditated in the temple. (Các nhà sư Phật giáo thiền định trong chùa.)
He decided to become a monk and dedicate his life to spiritual pursuits. (Anh ấy quyết định trở thành một nhà sư và cống hiến cuộc đời mình cho việc tu tập tâm linh.)
court
/kɔːrt/(noun) triều đình
The queen held court every morning to hear petitions. (Nữ hoàng thiết triều mỗi sáng để nghe các thỉnh cầu.)
He was summoned to the king's court. (Anh ấy được triệu đến triều đình của nhà vua.)
summon
[ˈsʌm.ən] (v) triệu tập
petition
(n)
[pəˈtɪʃ.ən] đơn kiến nghị, lời thỉnh cầu
spin
/spɪn/(verb (transitive verb))
nhả
The spider spun a web to catch its prey. (Con nhện nhả tơ để bắt con mồi.)
Silkworms spin silk threads to make their cocoons. (Sâu tằm nhả tơ để tạo kén của chúng.)
hollow
/ˈhɒloʊ/(adjective)
rỗng
The bird built its nest in a hollow tree. (Con chim xây tổ trong một cái cây rỗng.)
hatch
/hætʃ/(verb (intransitive verb))
nở
The chicks hatched from their eggs this morning. (Những chú gà con đã nở ra từ trứng sáng nay.)
weave
/wiːv/(verb (past participle))
được dệt
The basket was intricately woven from natural fibers. (Chiếc giỏ được đan một cách tinh xảo từ sợi tự nhiên.)
She wore a scarf woven with colorful patterns. (Cô ấy quàng một chiếc khăn được dệt với những họa tiết đầy màu sắc.)
imperial
/ɪmˈpɪəriəl/(adjective)
hoàng gia
The imperial family lived in a grand palace. (Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện lớn.)
payment
[ˈpeɪ.mənt] (n) phương thức thanh toán, sự chi trả
acquire
(v)
[əˈkwaɪɚ] giành đc, có được
emperor
[ˈem.pɚ.ɚ] hoàng đế