1/35
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Seem = appear
Dường như
Remain = keep
Giữ
Profits
Lợi nhuận
Stable
Ổn định
Helpful
Hữu ích
Remind
Nhắc lại
Cautous
Cẩn thận cẩn trọng
Extremely
Cực kì
Useful
Bổ ích
Opinion
Ý kiến
Strongly
Cực kì
tack a notice
đính thông báo
press
nhấn
gripping
nắm chặt
even
thậm chí
afraid
sợ hãi
another tip
một cái tip khác
also
cũng
soon = before long
sớm, chẳng bao lâu nữa
arrive
đến
as usual
như thường lệ
As much as
gần như, dù cho
tire
lốp xe
motivation
động lực
grant
ban, cấp
notification
thông báo
ability
khả năng
achievement
sự đạt đc
accumulate
sự tích lũy
acquire
đạt được
admit
cho phép
admire
ngưỡng mộ
agreement
thỏa thuận
agenda
lịch trình thảo luận