1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
行
hành
行きます
いきます:đi
旅行
りょこう:du lịch
銀行
ぎんこう:ngân hàng
来
lai
来ます
きます:đến
出来ます
できます:hoàn thành
来年
らいねん:năm sau
校
hiệu
学校
がっこう:trường học
高校
こうこう:trường cấp 3
週
chu
今週
こんしゅう:tuần này
いっ週間:
いっしゅうかん:1 tuần
去
khứ
去年
きょねん:năm ngoái
か去
かこ:quá khứ
年
niên
今年
ことし:năm nay
駅
"dịch
えき:nhà ga"
駅前
えきまえ:trước nhà ga
電
điện
電気
でんき: điện, đèn điện
電車
でんしゃ:tàu điện
車
"xa くるま:xe oto"
自
tự
自ら
みずから:tự mình
自転車
じてんしゃ:xe đạp
転
chuyển
"転びます
転ぶ"
ころ...:ngã, lộn nhào
高
cao
高い
たかい:cao
高校
こうこう:trường cấp 3
高校生
こうこうせい:học sinh cấp 3
安
an
安い
やすい:rẻ
大
đại
大きい
"おおきい
to lớn"
大学
"だいがく: đại học"
大変
"たいへん: vất vả"
小
tiểu
小さい
"ちいさい: nhỏ"
新
tân
新しい
"あたらしい: mới"
新聞
"しんぶん: báo"
新かんせん
"しんかんせん: tàu shinkansen"
古
cổ
古い
"ふるい: cũ"
青
thanh
青い
"あおい: màu xanh"
白
bạch
白い
"しろい: trắng"
赤
xích
赤い
"あかい: đỏ"
黒
hắc
黒い
"くろい: đen"