1/127
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
A couple of (phr)
Một vài, một cặp • Ex: I have a couple of questions. • Syn: A few
Athlete (n) /ˈæθliːt/
Vận động viên • Ex: A professional athlete.
Call for (phr)
Kêu gọi, yêu cầu; Đến đón • Ex: This situation calls for immediate action.
Cart (n) /kɑːrt/
Xe đẩy (trong siêu thị) • Ex: Put items in the shopping cart.
Customer service representative (phr)
Nhân viên chăm sóc khách hàng • Syn: CSR
Get a phone call (phr)
Nhận cuộc gọi • Syn: Receive a call
Give a call (phr)
Gọi điện thoại • Syn: Make a call
Have one's hair cut (phr)
Cắt tóc (đi tiệm)
Just for a minute (phr)
Chỉ một phút thôi • Ex: Can I talk to you just for a minute?
Laundry service (phr)
Dịch vụ giặt là
Leave a message (phr)
Để lại lời nhắn • Ex: Please leave a message after the beep.
Product logo (phr)
Logo sản phẩm
Rinse (v) /rɪns/
Rửa, súc, tráng qua nước • Ex: Rinse the dishes.
Voice mail (phr)
Thư thoại • Ex: Check your voice mail.
As soon as possible (phr)
Càng sớm càng tốt • Syn: ASAP
Complain (v) /kəmˈpleɪn/
Phàn nàn, khiếu nại • Syn: Grumble
Counselor (n) /ˈkaʊnsələ/
Cố vấn, chuyên gia tư vấn • Syn: Advisor
For free (phr)
Miễn phí • Syn: Free of charge, Gratis
Grocery store (phr)
Cửa hàng tạp hóa/thực phẩm
Invite (v) /ɪnˈvaɪt/
Mời • Syn: Ask out
Often (adv) /ˈɔːfn/
Thường xuyên • Syn: Frequently
Option (n) /ˈɑːpʃn/
Sự lựa chọn • Syn: Choice, Alternative
Pleasure (n) /ˈpleʒər/
Niềm vui, sự hân hạnh • Ex: It's my pleasure.
Positive (adj) /ˈpɑːzətɪv/
Tích cực, lạc quan • Ant: Negative
Relationship (n) /rɪˈleɪʃnʃɪp/
Mối quan hệ • Syn: Connection
Site (n) /saɪt/
Địa điểm, trang web • Syn: Location, Place
Successfully (adv) /səkˈsesfəli/
Một cách thành công • Ant: Unsuccessfully
Visit (n, v) /ˈvɪzɪt/
Chuyến thăm; Thăm viếng
A loaf of (phr)
Một ổ (bánh mì) • Ex: A loaf of bread.
Affair (n) /əˈfer/
Việc, vấn đề, vụ việc • Syn: Matter, Business
Aisle (n) /aɪl/
Lối đi giữa các dãy ghế/kệ hàng • Ex: Window or aisle seat?
Annoy (v) /əˈnɔɪ/
Làm phiền, chọc tức • Syn: Irritate, Bother
At no charge (phr)
Không mất phí • Syn: Free, At no cost
At no extra charge (phr)
Không mất thêm phí
Be on another call (phr)
Đang bận nghe cuộc gọi khác
Ceremonial (adj) /ˌserɪˈmoʊniəl/
(Thuộc) nghi lễ, long trọng • Syn: Formal
For your own safety (phr)
Vì sự an toàn của chính bạn
Follow-up (adj, n) /ˈfɑːloʊ ʌp/
Tiếp theo, việc tiếp nối • Ex: A follow-up meeting.
Get a replacement (phr)
Được đổi hàng/người thay thế
Handheld (adj) /ˈhændheld/
Cầm tay (thiết bị) • Ex: A handheld device.
Head toward (phr)
Hướng về phía • Syn: Go towards
Hold the line (phr)
Giữ máy (điện thoại) • Syn: Hold on
Just to make sure (phr)
Chỉ để cho chắc chắn
Leftover (adj, n) /ˈleftoʊvər/
Thừa, còn lại; Thức ăn thừa • Syn: Remaining
Look through the manual (phr)
Xem qua sách hướng dẫn
On delivery (phr)
Khi giao hàng • Ex: Pay cash on delivery (COD).
Pharmacist (n) /ˈfɑːrməsɪst/
Dược sĩ • Syn: Chemist
Potential customer (phr)
Khách hàng tiềm năng • Syn: Prospective customer
Prepaid (adj) /ˌpriːˈpeɪd/
Trả trước • Ant: Postpaid
Questionnaire (n) /ˌkwestʃəˈner/
Bảng câu hỏi khảo sát • Syn: Survey
Recall (v, n) /rɪˈkɔːl/
Thu hồi (sản phẩm lỗi); Nhớ lại • Ex: Product recall.
Return a phone call (phr)
Gọi lại • Syn: Call back
Ridiculously (adv) /rɪˈdɪkjələsli/
Một cách lố bịch, buồn cười • Ex: Ridiculously expensive.
Take back (phr)
Lấy lại, nhận lại (hàng trả); Rút lại (lời nói) • Syn: Retract
Troubleshoot (v) /ˈtrʌblʃuːt/
Khắc phục sự cố, xử lý trục trặc • Ex: Troubleshoot the error.
Tune (v) /tuːn/
Điều chỉnh (âm thanh, tần số), chỉnh cho hòa hợp • Syn: Adjust
Wardrobe (n) /ˈwɔːrdroʊb/
Tủ quần áo; Bộ sưu tập quần áo • Syn: Closet
Water-resistant (adj)
Chống thấm nước (nhẹ), chịu nước • Note: Khác Waterproof (chống nước hoàn toàn)
Adverse (adj) /ədˈvɜːrs/
Bất lợi, có hại, ngược • Ex: Adverse weather conditions. • Syn: Unfavorable
Argument (n) /ˈɑːrɡjumənt/
Sự tranh cãi, lý lẽ • Syn: Dispute, Debate
As requested (phr)
Theo yêu cầu • Ex: Sent as requested.
Defect (n) /ˈdiːfekt/
Lỗi, khuyết điểm (sản phẩm) • Syn: Flaw, Fault
Discouraging (adj) /dɪsˈkɜːrɪdʒɪŋ/
Làm nản lòng, đáng chán • Ant: Encouraging
Escort (v, n) /ɪˈskɔːrt/
Hộ tống, đi cùng • Syn: Accompany
Exterior (adj, n) /ɪkˈstɪriər/
Bên ngoài, ngoại thất • Ant: Interior
Further (adj) /ˈfɜːrðər/
Xa hơn, thêm nữa • Syn: Additional
Go on (phr)
Tiếp tục; Diễn ra • Syn: Continue; Happen
Graciously (adv) /ˈɡreɪʃəsli/
Một cách hòa nhã, tử tế • Syn: Politely, Kindly
Inconvenient (adj) /ˌɪnkənˈviːniənt/
Bất tiện • Ant: Convenient
Instant (adj) /ˈɪnstənt/
Ngay lập tức, (cà phê/mì) ăn liền • Syn: Immediate
Loyalty (n) /ˈlɔɪəlti/
Lòng trung thành • Ex: Customer loyalty. • Syn: Fidelity
Refer to (phr)
Tham khảo; Đề cập đến; Ám chỉ • Syn: Consult; Mention
Smoothly (adv) /ˈsmuːðli/
Trôi chảy, êm thấm • Ex: Everything went smoothly.
Unlike (prep) /ˌʌnˈlaɪk/
Không giống, khác với • Ant: Like
User-friendly (adj)
Thân thiện với người dùng (dễ dùng) • Ex: User-friendly interface.
Vivid (adj) /ˈvɪvɪd/
Sống động, sặc sỡ, rõ nét • Ex: Vivid memories.
Willing (adj) /ˈwɪlɪŋ/
Sẵn lòng, tự nguyện • Ex: Willing to help. • Ant: Reluctant
At one's request (phr)
Theo yêu cầu của ai • Ex: At the customer's request.
Breakage (n) /ˈbreɪkɪdʒ/
Sự đổ vỡ, hư hại; Đồ bị vỡ • Ex: Pay for breakage.
Compliment (n, v) /ˈkɑːmplɪmənt/
Lời khen; Khen ngợi • Syn: Praise
Cut back (phr)
Cắt giảm (chi tiêu, sản xuất) • Syn: Reduce
Faulty (adj) /ˈfɔːlti/
Bị lỗi, hỏng • Syn: Defective
General population (phr)
Dân chúng nói chung, đại chúng • Syn: Public
Make a complaint (phr)
Phàn nàn, khiếu nại • Syn: Complain
Make a request (phr)
Đưa ra yêu cầu • Syn: Request
Make a response (phr)
Phản hồi, trả lời • Syn: Respond
Make an appointment (phr)
Đặt lịch hẹn • Syn: Schedule an appointment
Meet the standards (phr)
Đạt tiêu chuẩn • Syn: Satisfy standards
Mistakenly (adv) /mɪˈsteɪkənli/
Do nhầm lẫn • Syn: Accidentally, Wrongly
People of all ages (phr)
Mọi người ở mọi lứa tuổi
Post a notice (phr)
Dán/Đăng thông báo
Service depot (phr)
Trung tâm bảo hành/dịch vụ
Stain (n, v) /steɪn/
Vết bẩn; Làm bẩn • Ex: Coffee stain.
Trace (n, v) /treɪs/
Dấu vết; Truy tìm dấu vết • Ex: Trace the package.
Wear out (phr)
Mòn, rách, hỏng (do dùng nhiều); Kiệt sức • Ex: These shoes are worn out.
Work properly (phr)
Hoạt động tốt/ổn định • Syn: Function correctly
Bare (adj) /ber/
Trần, trọc, trống không • Ex: Bare feet. • Syn: Naked, Empty
Button up (phr)
Cài khuy áo
Casualty (n) /ˈkæʒuəlti/
Thương vong, nạn nhân • Ex: War casualties.
Deputy (n) /ˈdepjuti/
Người đại diện, phó • Ex: Deputy manager.