gdragon

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/925

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 PM on 1/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

926 Terms

1
New cards

~을/를 위해(서)

dành cho

2
New cards

가격

giá cả

3
New cards

가격/ 금액/값

giá cả, giá

4
New cards

가구

đồ nội thất gia đình

5
New cards

가르치다 (가르쳐요)

  1. dạy 2. đào tạo 3. khai sáng.
6
New cards

가볍다 (가벼워요)

nhẹ, đơn giản

7
New cards

가스 요금

tiền ga

8
New cards

가스레인지

bếp ga

9
New cards

가을

mùa thu

10
New cards

가이드

hướng dẫn viên

11
New cards

가이드복

sách hướng dẫn

12
New cards

가입하다

gia nhập

13
New cards

가장

nhất

14
New cards

가져오다

mang đến

15
New cards

가지다/갖다

mang, mang theo

16
New cards

간단하다 - 복잡하다

đơn giản >< phức tạp

17
New cards

간장

Nước tương, xì dầu

18
New cards

간호사

y tá - điều dưỡng

19
New cards

갈비찜

sườn ram

20
New cards

갈비탕

canh sườn

21
New cards

갈색

màu nâu

22
New cards

감기약

thuốc cảm

23
New cards

감자탕

Canh xương hầm khoai tây

24
New cards

갑자기

đột nhiên

25
New cards

giá

26
New cards

갔다 오다

đi rồi về

27
New cards

갖다 주다

mang đến, đưa đến

28
New cards

개강하다

khai giảng

29
New cards

거리

đường phố

30
New cards

거실

phòng khách

31
New cards

거실

phòng khách

32
New cards

거울

gương

33
New cards

거의

gần như, hầu như

34
New cards

거짓말하다

nói dối, nói xạo, xạo L

35
New cards

걱정하다 (걱정해요)

lo lắng

36
New cards

건강하다

khỏe mạnh

37
New cards

건너가다

đi băng qua

38
New cards

건조하다

hanh khô

39
New cards

건축물

công trình kiến trúc

40
New cards

걸려 있어요

Treo

41
New cards

걸리다

Được treo lên

42
New cards

걸어오다

đi bộ đến

43
New cards

게임

game

44
New cards

겨울

mùa đông

45
New cards

결석하다

vắng mặt

46
New cards

결석하다 (결석해요)

vắng mặt, nghỉ (học)

47
New cards

결정하다

quyết định

48
New cards

결혼

kết hôn

49
New cards

결혼하다

kết hôn

50
New cards

경비실

phòng bảo vệ

51
New cards

경찰관

(n) cảnh sát, công an

52
New cards

경치

phong cảnh

53
New cards

계숙

tiếp tục

54
New cards

계약

hợp đồng

55
New cards

계절

mùa

56
New cards

계좌

tài khoản

57
New cards

고개를 돌리고 마시다

quay đầu rồi uống

58
New cards

고개를 숙여서 인사하다

cúi đầu chào

59
New cards

고민

lo lắng ,khó xử

60
New cards

고생하다

Vất vả

61
New cards

고생했습니다

Bạn đã vất vả rồi

62
New cards

고시원

nhà trọ

63
New cards

고장이 나다

bị hỏng

64
New cards

고치다 (고쳐요)

sửa chữa

65
New cards

고향

quê hương

66
New cards

고향에 가다

về quê

67
New cards

골프를 치다

chơi golf

68
New cards

공기

không khí, chén, bát

69
New cards

공무원 (공직자)

(n) nhân viên, công chức

70
New cards

공사

công trình

71
New cards

공연

công diễn

72
New cards

공연장

sân khấu

73
New cards

공포영화

phim kinh dị

74
New cards

과자

bánh kẹo

75
New cards

과학자

nhà khoa học

76
New cards

관리비

phí quản lý

77
New cards

관심

quan tâm

78
New cards

교통 편리하다

giao thông thuận tiện

79
New cards

교통편

phương tiện giao thông

80
New cards

교환하다

Đổi đồ

81
New cards

구경하다 (구경해요)

ngắm cảnh

82
New cards

구하다, 찾다

tìm kiếm

83
New cards

국립국악원

Viện âm nhạc quốc gia

84
New cards

국립극장

nhà hát quốc gia

85
New cards

국악

Quốc nhạc

86
New cards

굽이 높다

giày cao gót

87
New cards

궁금하다

tò mò, thắc mắc

88
New cards

Cuốn, quyển

89
New cards

귀국 날짜

Ngày về nước

90
New cards

그냥

chỉ là

91
New cards

그녀

cô ấy

92
New cards

그래도

dù vậy

93
New cards

그래요?

thế à

94
New cards

그러나

Tuy nhiên, nhưng

95
New cards

그러나

tuy nhiên

96
New cards

그러다

Làm thế, làm như thế thì

97
New cards

그런데

tuy vậy, nhưng, tuy nhiên

98
New cards

그럼

Vậy thì, nếu vậy thì

99
New cards

그렇죠?

Đúng vậy

100
New cards

그렇지 않아도

Dù vậy thì

Explore top flashcards

MKT 3401
Updated 491d ago
flashcards Flashcards (54)
Apush unit 3
Updated 1170d ago
flashcards Flashcards (63)
geschiedenis
Updated 1161d ago
flashcards Flashcards (49)
Human Phys Exam II
Updated 1077d ago
flashcards Flashcards (133)
MKT 3401
Updated 491d ago
flashcards Flashcards (54)
Apush unit 3
Updated 1170d ago
flashcards Flashcards (63)
geschiedenis
Updated 1161d ago
flashcards Flashcards (49)
Human Phys Exam II
Updated 1077d ago
flashcards Flashcards (133)