BÀI 6: 一分钱,一分货

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:38 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

果汁

guǒ zhī - nước hoa quả

2
New cards

售货员

shòuhuòyuán - nhân viên bán hàng

3
New cards

袜子

wà zi - tất

4
New cards

打扰

dǎ rǎo - làm phiền, quấy nhiễu

5
New cards

裤子

kù zi - quần

6
New cards

衬衫

chèn shān - áo sơ-mi

7
New cards

xuǎn - chọn

8
New cards

西红柿

xīhóngshì - cà chua

9
New cards

番茄酱

fānqié jiàng - tương cà chua

10
New cards

百分之

bǎifēnzhī - phần trăm

11
New cards

皮肤

pífū - da

12
New cards

好处

hǎo chù - điểm tốt, ưu điểm

13
New cards

坏处

huàichu - điểm xấu

14
New cards

cháng - nếm, thử (đồ ăn)

15
New cards

bèi - lần, gấp bội

16
New cards

竟然

jìng rán - mà, lại, vậy mà

17
New cards

新鲜

xīn xiān - tươi

18
New cards

保证

bǎo zhèng - bảo đảm

19
New cards

qīng - nhẹ

20
New cards

zhòng - nặng

21
New cards

方面

fāngmiàn - phương diện

22
New cards

值得

zhí dé - xứng đáng, đáng

23
New cards

(笔)生意

(bǐ)shēng yì - kinh doanh, buôn bán

24
New cards

nèi - nội bộ, trong phạm vi

25
New cards

免费

miǎnfèi - miễn phí

26
New cards

负责

fù zé - phụ trách

27
New cards

修理

xiūlǐ - sửa chữa

28
New cards

支持

zhīchí - ủng hộ

29
New cards

举行

jǔxíng - tổ chức, cử hành

30
New cards

mǎn - đầy, chật

31
New cards

食物

shíwù - thức ăn

32
New cards

wǎn - bát, chén

33
New cards

所有

suǒyǒu - tất cả

34
New cards

希望

xī wàng - hy vọng, mong muốn

35
New cards

获得

huò dé - giành được, đạt được

36
New cards

成绩

chéng jì - thành tích

37
New cards

其中

qízhōng - trong đó

38
New cards

包括

bāokuò - bao gồm

39
New cards

顾客

gùkè - khách hàng

40
New cards

笔记本

bǐ jì běn - vở ghi chép

41
New cards

词典

cí diǎn - từ điển

42
New cards

地图

dìtú - bản đồ

43
New cards

会员卡

Huì yuán kǎ - thẻ hội viên

44
New cards

欢迎

huānyíng - Hoan nghênh

45
New cards

情况

qíng kuàng - tình hình

46
New cards

例如

lì rú - ví dụ

47
New cards

举办

jǔ bàn - tổ chức

48
New cards

gè - các, mỗi, tất cả

49
New cards

降低

jiàng dī - hạ thấp, giảm bớt

50
New cards

异常

yì cháng - khác thường

51
New cards

展览

zhǎn lǎn - triển lãm

52
New cards

各种各样

gè zhǒng gè yàng - các loại

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
bio ch 2
55
Updated 1237d ago
0.0(0)
flashcards
Killer Angel Quotes
182
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
english vocab 9
20
Updated 1161d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab - Unit 4
26
Updated 1170d ago
0.0(0)
flashcards
Boone Religion Test #1
26
Updated 111d ago
0.0(0)
flashcards
Poems & Authors
26
Updated 1122d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Review
72
Updated 1170d ago
0.0(0)
flashcards
bio ch 2
55
Updated 1237d ago
0.0(0)
flashcards
Killer Angel Quotes
182
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
english vocab 9
20
Updated 1161d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab - Unit 4
26
Updated 1170d ago
0.0(0)
flashcards
Boone Religion Test #1
26
Updated 111d ago
0.0(0)
flashcards
Poems & Authors
26
Updated 1122d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Review
72
Updated 1170d ago
0.0(0)