1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Pursure
theo đuổi
Vocational
hướng nghiệp
Stigma
Điều đáng xấu hổ
Apprenticeship
sự học việc
awe-inspiring
đáng kinh ngạc
Thought-provoking
gợi nhiều suy ngẫm
Secure
có được, đạt được
position
vị trí
Casual
Thời vụ
Spontaneous
tự phát
Scout
trinh sát
Informed
sáng suốt
Far-flung
Xa xôi
Light-hearted
vui vẻ, vô tư
Rewarding
bổ ích
Circumstance
hoàn cảnh
Navigate
điều hướng
Effective
hiệu quả
Enterprising
dám nghĩ dám làm
Fearful
sợ hãi
Inspiring
truyền cảm hứng
Provoke
kích thích
Propel
thúc đẩy
Realise
nhận ra
Transaction
giao dịch
Transition
Sự chuyển giao
Transmission
quá trình lây truyền, sự truyền tải
Shadow
học việc từ ai
Obscure
che khuất
Insight
sự hiểu biết sâu sắc
Resourceful
tháo vát
Vulnerable
dễ bị tổn thương
Susceptible
dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm
Inclined
có khuynh hướng
Prone
dễ gặp điều gì xấu
Labor market
thị trường lao động
Conventional
thông thường
Regulatory
quy định
Fundemental
cơ bản
thrive
phát triển mạnh
Accelerate
Thúc đẩy, đẩy nhanh
Relevant
liên quan
Proficient
thành thạo
Lucrative
sinh lợi
Productive
có năng suất
Fruitful
có hiệu quả
Sound
hợp lý
Path
con đường
Flight attendant
tiếp viên hàng không
Rejuvenate
Trẻ hoá
Prospect
triển vọng
Capacity
sức chứa
tertiary education
giáo dục đại học, cao đẳng
Candidate
ứng cử viên
acknowledgement
Sự công nhận, sự thừa nhận
Entrepreneurship
khởi nghiệp
Alternative
thay thế
Applaud
hoan nghênh
Appraise
đánh giá
Association
hiệp hội
belongings
Của cải
Fulfillment
Sự thoả mãn
Guarantee
Sự đảm bảo
Prosperity
sự thịnh vượng
Prerequisite
điều kiện tiên quyết
Encounter
Bắt gặp
Procedure
thủ tục, quy trình
Precarious
bấp bênh
Embrace
đón nhận
Grasp
nắm bắt, sự hiểu biết