1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
光伏
(guāng fú) quang điện
太阳能电池
tàiyángnéng diànchí
Pin năng lượng mặt trời
太阳能电池板
tàiyángnéng diànchí bǎn
Tấm Pin Năng lượng mặt trời
逆变器
nìbiànqì
Bộ biến tần
储能系统
chǔnéng xìtǒng
Hệ thống Lưu trữ Năng lượng
太阳能系统
tàiyángnéng xìtǒng
Hệ thống Năng lượng Mặt trời
太阳能发电站
tàiyángnéng fādiànzhàn
Nhà máy Điện Mặt trời
并网系统
bìngwǎng xìtǒng
Hệ thống hòa lưới / kết nối lưới
离网系统
líwǎng xìtǒng
Hệ thống độc lập / ngoài lưới
支架
zhījià
Giá đỡ, khung đỡ
安装系统
ānzhuāng xìtǒng
Hệ thống lắp đặt
效率
xiàolǜ - hiệu suất, năng suất
容量
róngliàng
Dung lượng (Capacity)
功率
gōnglǜ
Công suất (Power)
电压
diànyā Điện áp
电流
diànliú Dòng điện
循环寿命
xúnhuán shòumìng
Tuổi thọ chu kỳ (Cycle Life)
能源转换效率
néngyuán zhuǎnhuàn xiàolǜ
Hiệu suất chuyển đổi năng lượng
供电稳定性
gōngdiàn wěndìngxìng
Độ ổn định cung cấp điện
太阳能灯
tàiyángnéng dēng
Đèn Năng lượng Mặt trời
太阳能路灯
tàiyángnéng lùdēng
Đèn đường Năng lượng Mặt trời
太阳能庭院灯
tàiyángnéng tíngyuàn dēng
Đèn sân vườn Năng lượng Mặt trời
太阳能门灯
tàiyángnéng mén dēng
Đèn trụ cổng Năng lượng Mặt trời
家用太阳能灯
jiāyòng tàiyángnéng dēng
Đèn Năng lượng Mặt trời gia đình
太阳能风扇
tàiyángnéng fēngshàn
Quạt Năng lượng Mặt trời
太阳能热水器
tàiyángnéng rèshuǐqì
Máy nước nóng Năng lượng Mặt trời