1/128
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
comment
(v) đưa ra ý kiến, bình luận.
share
(v) chia sẻ, dùng chung.
learned
(adj) có học thức, uyên bác.
gruelling
(adj) làm kiệt sức, cực kỳ khó khăn.
treacherous
(adj) cực kỳ nguy hiểm (thường do thời tiết/địa hình).
sever
(v) cắt đứt, chia cắt.
scroll
(v) cuộn (văn bản trên màn hình máy tính).
addictive
(adj) gây nghiện.
irritating
(adj) gây khó chịu, làm phiền.
literary
(adj) thuộc về văn chương/văn học.
criticism
(n) sự chỉ trích, lời phê bình.
confine (to)
(v) hạn chế trong phạm vi nào đó.
air one’s views
(expr) bày tỏ quan điểm của ai đó.
void
(n) khoảng không, khoảng trống vô định.
come in for
(phr v) nhận lấy (thường là sự chỉ trích).
follower
(n) người theo dõi.
set out
(phr v) bắt đầu thực hiện một mục tiêu cụ thể.
reaction
(n) phản ứng.
provoke
(v) khiêu khích, kích động (sự tức giận).
crawl
(v) bò, trườn.
second to none
(expr) tốt nhất, không ai bằng.
ordeal
(n) trải nghiệm khó khăn, thử thách khắc nghiệt.
GCSE
(abbr) kỳ thi tốt nghiệp trung học tại Anh và Xứ Wales.
adolescent
(n) thanh thiếu niên (đang tuổi dậy thì).
protest
(n) sự phản đối, sự phản kháng.
screech
(v) rít lên, gào thét (âm thanh chói tai).
bitter
(adj) cay đắng, tức giận và thất vọng.
take sb aback
(phr v) làm ai đó ngạc nhiên/ngỡ ngàng.
cheat death
(expr) thoát chết trong gang tấc.
bunch
(n) một nhóm người hoặc vật.
spotty
(adj) có nhiều mụn.
cyborg
(n) sinh vật nửa người nửa máy.
anthropologist
(n) nhà nhân chủng học.
hours on end
(expr) nhiều giờ liên tục.
interact
(v) tương tác.
virtually
(adv) hầu như, gần như.
breakthrough
(n) bước đột phá.
values
(pl n) các giá trị đạo đức.
miniature
(adj) nhỏ xíu, thu nhỏ.
plug (into)
(v) cắm điện vào ổ cắm.
groggy
(adj) choáng váng, xây xẩm mặt mày.
distance
(v) giữ khoảng cách, làm cho bớt liên quan.
unrivalled
(adj) không đối thủ, không gì sánh bằng.
traumatise
(v) gây sốc tâm lý, làm tổn thương tinh thần.
sign up (for sth)
(phr v) đăng ký (một khóa học hoặc hoạt động).
cut (sth) off
(phr v) ngắt, cắt (nguồn cung cấp điện, nước, điện thoại).
remark
(n) lời nhận xét, bình luận.
observation
(n) sự quan sát, lời nhận xét dựa trên những gì thấy/nghe.
defend
(v) bảo vệ, bào chữa.
blast
(v) chỉ trích dữ dội.
slam
(v) phê bình nghiêm khắc.
relate
(v) có liên quan, kết nối với ai đó.
morals
(pl n) tiêu chuẩn đạo đức.
ideal
(n) lý tưởng.
burden
(n) gánh nặng, điều lo lắng.
offend
(v) xúc phạm, làm ai đó buồn.
bother
(v) làm phiền, làm khó chịu.
resist
(v) cưỡng lại, kiềm chế.
thrill
(v) gây phấn khích, làm ai đó hồi hộp.
phishing
(n) hình thức lừa đảo qua mạng để lấy thông tin cá nhân.
unsuspecting
(adj) không nghi ngờ, không cảnh giác.
scam
(n) âm mưu bất chính để kiếm tiền, sự lừa đảo.
legitimate
(adj) hợp pháp, chính đáng.
valid
(adj) có hiệu lực, hợp lệ.
accessible
(adj) có thể tiếp cận, có thể sử dụng.
identity
(n) danh tính.
loan
(n) khoản vay.
max out
(expr) dùng hết hạn mức tiền có sẵn.
domain
(n) tên miền (địa chỉ web).
bring down
(phr v) làm ai đó mất quyền lực, hạ bệ.
cut in
(phr v) ngắt lời khi ai đó đang nói.
get back at
(phr v) trả thù, trả đũa ai đó.
stir up
(phr v) gây ra rắc rối, khơi dậy cảm giác tiêu cực.
take to
(phr v) bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.
revenge
(n) sự trả thù.
detractor
(n) người chỉ trích, người phản đối.
hat trick
(n) cú hat-trick (ba bàn thắng trong một trận đấu).
corrupt
(adj) tham nhũng, không trung thực.
under construction
(expr) đang trong quá trình xây dựng/hoàn thiện.
go blank
(expr) trống trơn, trắng xóa (màn hình).
in confidence
(expr) bí mật, không được tiết lộ cho người khác.
out of context
(expr) bị tách ra khỏi ngữ cảnh (dẫn đến hiểu sai).
on occasion
(expr) đôi khi, thỉnh thoảng.
at a guess
(expr) phỏng đoán, có lẽ là.
guts
(pl n) sự can đảm, bản lĩnh.
to sb’s face
(expr) thẳng mặt, trực tiếp với ai đó.
straight from the horse’s mouth
(expr) theo nguồn tin trực tiếp, tin cậy.
sing like a canary
(expr) khai hết ra, tiết lộ mọi bí mật.
painfully
(adv) cực kỳ (theo cách gây khó chịu hoặc đau lòng).
wouldn’t say boo to a goose
(expr) hiền lành, nhút nhát (đến mức không dám nói gì).
a little bird told me
(expr) nghe ngóng được từ một nguồn tin bí mật.
have a frog in one’s throat
(expr) bị khản giọng, nghẹn lời (do khô họng hoặc lo lắng).
cat’s got your tongue
(expr) lầm lì, không nói năng gì (thường dùng để hỏi khi ai đó im lặng).
install
(v) cài đặt (phần mềm).
itinerary
(n) lịch trình chuyến đi.
static
(adj) tĩnh, không thay đổi.
evolve
(v) phát triển, tiến hóa.
advent
(n) sự ra đời, sự xuất hiện.
a host of
(expr) một loạt, rất nhiều.
purist
(n) người theo chủ nghĩa thuần túy.