1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
monastery
(n) tu viện
monk
(n) nhà sư
elite
(a) tinh túy, ưu tú
noble
(a) cao quý
function
(n) chức năng, mục đích, vai trò
institution
(n) tổ chức
merchant
(n) thương gia
hefty
(a) nặng nề về số lượng, kích thước,…
dormitory
(n) ký túc xá
swamp
(n) đầm lầy
orphan
(n) trẻ mồ côi
exile
(v/n) lưu vong
scoundrel
(n) kẻ vô lại
drowsy
(a) mơ màng, buồn ngủ
adorn
(v) điểm xuyến, trang trí
isolation
(n) sự cách ly, sự cô lập
supervisor
(n) người giám sát
disciplinary action
(n) kỷ luật
neat
(a) gọn gàng
posture
(n) tư thế đứng
slouch
(v) gù lưng
eccentric
(a) lập dị
manner
(n) thái độ
etiquette
(n) phép lịch sự
dictate
(v) ra lệnh, bắt buộc
insufficient
(a) không đủ