Unit 9 : Natural Disaster

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/14

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

15 Terms

1
New cards

nature(n)

thiên nhiên

2
New cards

natural(adi)

mang tính thiên nhiên

3
New cards

disaster(n)

thảm họa

4
New cards

disastrous(adj)

mang tính thảm họa

5
New cards

affect(v)

ảnh hưởng

6
New cards

flood(n)

lũ lụt

7
New cards

tornado(n)

lốc xoáy

8
New cards

strange(adj)

kì lạ

9
New cards

storm(n)

bão

10
New cards

violent(adj)

bạo lực

11
New cards

earthquake(n)

động đất

12
New cards

volcanic eruption(n)

sự phun trào núi lửa

13
New cards

volcano(n)

núi lửa

14
New cards

landslide(n)

sạt lở đất

15
New cards

shake(v)

rung, lắc