1/14
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
nature(n)
thiên nhiên
natural(adi)
mang tính thiên nhiên
disaster(n)
thảm họa
disastrous(adj)
mang tính thảm họa
affect(v)
ảnh hưởng
flood(n)
lũ lụt
tornado(n)
lốc xoáy
strange(adj)
kì lạ
storm(n)
bão
violent(adj)
bạo lực
earthquake(n)
động đất
volcanic eruption(n)
sự phun trào núi lửa
volcano(n)
núi lửa
landslide(n)
sạt lở đất
shake(v)
rung, lắc