BRICK 11 31-40

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:15 AM on 9/25/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

20 Terms

1
New cards

increase allocations to sth

tăng sự phân bổ cho cái gì

2
New cards

fall short of sth

thiếu, chưa đạt tới cái gì

3
New cards

roundly condemn/criticize sb/sth

lên án, chỉ trích ai/cái gì một cách mạnh mẽ và gay gắt

4
New cards

sluggish

chậm chạp, lờ đờ, không hoạt bát

5
New cards

take charge of sth

nắm quyền kiểm soát

6
New cards

on no account

không có bất cứ lý do hig

7
New cards

talk sb into sth/Ving

thuyết phục ai làm gì

8
New cards

jubilation

sự vui sướng, mừng rỡ

9
New cards

behind closed doors

kín đáo, bí mật, không công khai

10
New cards

be in hot water

rơi vào tình huống khó khăn hoặc rắc rối

11
New cards

self-important

tự cho mình là quan trọng, hoặc có quan điểm phóng đại về tầm quan trọng của bản thân

12
New cards

effusive

dạt dào tình cảm, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ

13
New cards

excitable

dễ bị kích động, dễ bị hào hứng

14
New cards

pushy

tham vọng, liều lĩnh, thích đẩy người khác để đạt được mục tiêu của mình

15
New cards

haiz

haiz

16
New cards

self-conscious

tự ti, e dè

17
New cards

well-balanced

cân bằng, chín chắn

18
New cards

taciturn

lầm lì, ít nói

19
New cards

diffident

thiếu tự tin, rụt rè

20
New cards

reserved

kín đáo, dè dặt