1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
if my memory serves me right
Nếu tôi không nhầm
Can’t afford something
không đủ tiền mua cái gì đó.
Become massively popular recently
Trở nên cực kỳ phổ biến dạo gần đây.
Available at almost every tech store
Có mặt tại hầu hết mọi cửa hàng công nghệ
It comes in various vibrant colors
Nó có nhiều màu sắc rực rỡ/sống động khác nhau.
I’m impressed by
Tôi bị ấn tượng bởi...
Keep track of time
Theo dõi thời gian.
Stay connected with...
Giữ liên lạc với
Serves as a great motivation
Đóng vai trò như một nguồn động lực lớn
Contingency fund
Quỹ dự phòng / Khoản tiền dự trữ cho trường hợp khẩn cấp.
Unexpected circumstances
Những tình huống/hoàn cảnh bất ngờ (ngoài ý muốn)
Financial instability
Sự bất ổn về tài chính.
Achieve financial independence
Đạt được sự độc lập (tự do) về tài chính
Should be taught financial literacy early on
Nên được dạy về kiến thức tài chính (cách quản lý tiền bạc) từ sớm.
Know how to allocate their budget effectively when they grow up
Biết cách phân bổ ngân sách (chi tiêu) một cách hiệu quả khi họ lớn lên
Be prone to something/doing something
Có khuynh hướng, dễ bị, dễ mắc phải cái gì đó.
Chat effortlessly/ easily with foreigners
Nói chuyện một cách dễ dàng với người nước ngoài
Read the subtitles
Đọc phụ đề
Being fluent in English
Thông thạo tiếng anh
Level up my skills
Nâng cao kĩ năng của tôi
Open up a ton of opportunities
Mở ra nhiều cơ hội
Speak like a native
Nói như người bản xứ
Never expect anything in return for st
Không bao giờ mong đợi sự đền đáp cho cái gì
Look up to sb
Tôn trọng ai
Role model
Hình mẫu lý tưởng
Turn to (someone)
Tìm đến ai đó để xin lời khuyên/giúp đỡ
Follow in someone's footsteps
Tiếp bước / Theo chân ai đó
Super cool
Cực kì ngầu
Tasty, delicious
(a) ngon
Eyesight
Thị lực, khả năng nhìn thấy của mắt
Earn/make one’s living
Kiếm sống
Leisure activity
Hoạt động giải trí
Middle-aged men
Đàn ông trung niên
Relieve/ alleviate stress
Giảm stress
escape from the hustle and bustle of city life
Trốn khỏi sự xô bồ, ồn ào của cuộc sống
Look forward to/ can’t wait for/ be excited about v-ing
Mong đợi, háo hức chờ đón
Minor hobby
Sở thích phụ, nhỏ
gain fascinating insights into/ gain a deeper insight into
Có được những hiểu biết sâu sắc và thú vị về
Transfer
1. (v)
· Chuyển (ai/cái gì) từ nơi này, người này, việc này sang nơi khác, người khác, việc khác.
· Chuyển trường, chuyển công tác.
· Chuyển tiền (từ tài khoản này sang tài khoản khác)
(n) Sự di chuyển, sự thuyên chuyển, sự chuyển giao.
· Việc chuyển trường, chuyển việc.
· Giao dịch chuyển tiền
Share common hobbies
Chia sẻ, có sở thích chung
Stay in touch
Giữ liên lạc
Cherish/ treasure/ value one’s old friendship
Trân trọng tình bạn cũ
Source of motivation
Nguồn động lực
quickly became each other’s best friends.
nhanh chóng trở thành bạn thân của nhau