1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
education fair
hội chợ giáo dục
option
n. sự lựa chọn
optional
adj. tùy ý, tùy chọn
entrance exam
kì thi tuyển sinh
academic
adj. hàn lâm
academy
n. học viện
academics
n. các môn học ở trung/đại học
academician
n. học viên
vocational school
trường dạy nghề
mechanic
n. thợ máy, công nhân cơ khí
sensible
adj. có đầu óc xét đoán, không ngoan
sensitive
adj. nhạy cảm
senseless
adj, ngu dại, không hợp lí
sense
n. giác quan, cảm giác, ý thức
representative
n. người đại diện
school-lever
người vừa học xong mới ra trường
higher education
giáo dục đại học
qualification
n. bằng cấp, năng lực, chuyên môn
qualify
v. đủ tiêu chuẩn, có đủ điều kiện
qualified
adj. đủ tiêu chuẩn, đủ trình độ
graduation
n. sự tốt nghiệp
graduate
v/n. tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
specify
v. chỉ rõ, ghi rõ, xác định rõ
specific
adj. rõ ràng, cụ thể
specifics
n số nhiều. các chi tiết cụ thể
official
adj. chính thức
record
n. thành tích, kỷ lục, sự ghi lại
pursue
v. theo đuổi
education
n. sự giáo dục
educational
adj. thuộc về giáo dục
educated
adj. được đào tạo, có học thức
educative
adj. mang tính giáo dục
educator
n. giáo viên, giảng viên
educate
v. giáo dục, dạy học
expert
n/adj. chuyên gia, về mặt chuyên môn
formal
adj. chính thức, chính thống, trang trọng
informal
adj. không chính thống
degree
n. bằng cấp
depend
v. phụ thuộc, dựa vào
dependent
adj. phụ thuộc
dependence
n. sự phụ thuộc
independence
n. sự độc lập
independently
adv. một cách độc lập
job market
thị trường việc làm
apprenticeship
n. quá trình, thời gian học việc
apprentice
n. người học việc
hands-on
adj. thực tế, thực tiễn
experience
n. kinh nghiệm