1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fight=defeat
(v) chống lại, chiến đấu
sustain
(v) duy trì
purify
(v) lọc sạch, làm trong
rainforest
(n) rừng nhiệt đới
primate
(n) loài linh trưởng
element
(n) yếu tố, nguyên tố
habitat
(n) môi trường sống, nơi sống (của động vật cây cối)
nhà, chỗ ở (người)
authority
(n) thẩm quyền/ nhà cầm quyền
regulation
(n) quy tắc, quy định
(n) sự điều chỉnh
accurate
(adj) chính xác, đúng đắn
digital
(adj) kỹ thuật số
observe
(v) quan sát, theo dõi
continent
(n) châu lục
significant
(adj) đáng kể, nhiều
thrive
(adj) phát triển mạnh
gut
(n) bụng
kidney
(n) thận
planet
(n) hành tinh
possess
(v) có, sở hữu
union
(n) hiệp hội, liên hiệp