1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Readily available
/ˈred.ɪ.li əˈveɪ.lə.bəl/ (adj) sẵn có
In/by leaps and bounds
/liːps ænd baʊndz/ (idiom) nhanh chóng
Slip of the tongue
/slɪp əv ðə tʌŋ/ (idiom) lỡ lời
Inattentive
/ˌɪn.əˈten.tɪv/ (adj) thiếu chú ý
Leave sb sth unguarded
/ʌnˈɡɑː.dɪd/ (structure) để ai/cái gì không được bảo vệ (gợi ý đúng dạng un_____ed)
Efficacy
/ˈef.ɪ.kə.si/ (n) hiệu quả
Efficacious
/ˌef.ɪˈkeɪ.ʃəs/ (adj) có hiệu quả
Agility
/əˈdʒɪl.ə.ti/ (n) sự nhanh nhẹn
Circadian
/sɜːˈkeɪ.di.ən/ (adj) thuộc nhịp sinh học (24 giờ)
Drowsiness
/ˈdraʊ.zi.nəs/ (n) trạng thái buồn ngủ
Pineal gland
/ˈpɪn.i.əl ɡlænd/ (n) tuyến tùng
Meteorite
/ˈmiː.ti.ə.raɪt/ (n) thiên thạch
Catastrophe
/kəˈtæs.trə.fi/ (n) thảm họa
Ecological
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ (adj) thuộc về sinh thái
Cretaceous
/krɪˈteɪ.ʃəs/ (adj) thuộc kỷ Phấn Trắng
Intrigued
/ɪnˈtriːɡd/ (adj) bị thu hút
Paleontologist
/ˌpeɪ.li.ɒnˈtɒl.ə.dʒɪst/ (n) nhà cổ sinh vật học
Diameter
/daɪˈæm.ɪ.tər/ (n) đường kính
Deposited
/dɪˈpɒz.ɪ.tɪd/ (v) lắng đọng
Iridium
/ɪˈrɪd.i.əm/ (n) nguyên tố iridi
Envelope
/ˈen.və.ləʊp/ (n) lớp bao
Envisage
/ɪnˈvɪz.ɪdʒ/ (v) hình dung
Excavate
/ˈek.skə.veɪt/ (v) khai quật
Crater
/ˈkreɪ.tər/ (n) miệng hố
Catastrophic
/ˌkæt.əˈstrɒf.ɪk/ (adj) mang tính thảm họa
Niches
/ˈniː.ʃɪz/ (n) hốc sinh thái
Criterion
/kraɪˈtɪə.ri.ən/ (n) tiêu chí
Cosmic
/ˈkɒz.mɪk/ (adj) thuộc vũ trụ
Shooting
/ˈʃuː.tɪŋ/ (adj/n) bay nhanh (như sao băng)
Hazardous
/ˈhæz.ə.dəs/ (adj) nguy hiểm
Plunge into
/plʌndʒ/ (phrasal v) lao vào