Từ vựng B9Q5 생활의 변화와 주거

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 AM on 1/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

도시 생활

Cuộc sống đô thị

2
New cards

농촌 생활

Cuộc sống nông thôn

3
New cards

전원생활

Cuộc sống điền viên, ruộng vườn

4
New cards

독신 생활

Cuộc sống độc thân

5
New cards

신혼 생활

Cuộc sống tân hôn

6
New cards

노후 생활

Cuộc sống về già

7
New cards

참살이(웰빙)

Cuộc sống khoẻ mạnh, hạnh phúc

8
New cards

전기 요금

Tiền điện

9
New cards

수도 요금

Tiền nước

10
New cards

가스 요금

Tiền ga

11
New cards

난방이

Tiền sưởi

12
New cards

관리비

Phí quản lí

13
New cards

정전

(sự) cắt điện, ngừng cấp điện

14
New cards

단수

(sự) cắt nước, ngừng cấp nước

15
New cards

누전

(Sự) rò rỉ điện

16
New cards

누수

( Sự) rò rỉ nước

17
New cards

매매

Mua bán

18
New cards

전세

Tiền cọc thuê nhà

19
New cards

월세

Tiền thuê nhà trả hàng tháng

20
New cards

임대

Cho thuê

21
New cards

계약서

Bản hợp đồng

22
New cards

시세

Thời giá

23
New cards

매매가

Giá mua bán

24
New cards

수도권

Khu vực thủ đô và vùng phụ cận

25
New cards

역세권

Khu vực quanh ga tàu điện ngầm, tàu hoả

26
New cards

투자

(Sự) đầu tư

27
New cards

투기

(Sự) đầu cơ

28
New cards

주택 청약

(Sự) đặt chỗ mua nhà

29
New cards

분양

(Sự) phân lô, bán từng phần

30
New cards

분양가

Giá bán nhà/ căn hộ/ đất

31
New cards

임대주택

Nhà ở cho thuê

32
New cards

부동산 거래

Giao dịch BĐS

33
New cards

부동산 경기 침체

(Sự) suy thoái/ chững lại của thị trường BĐS

34
New cards

부동산 경기 활성화

Kích thích thị trường BĐS

35
New cards

재건축

( Sự) xây dựng lại

36
New cards

재개발

(Sự) tái phát triển

37
New cards

부동산 대책

Chính sách BĐS

38
New cards

주택난 해소

Giảm nạn thiếu nhà ở

39
New cards

내집 마련

( sự) chuẩn bị mua nhà cho mình

40
New cards

온돌

Hệ thống sưởi sàn

41
New cards

마당

Sân

42
New cards

건넌방

Phòng đối diện với phòng chính

43
New cards

대청

Phòng khách

44
New cards

굴뚝

Ống khói lò sưởi

45
New cards

Gian ( nhà )

46
New cards

대문

Cửa lớn, cổng

47
New cards

안방

Phòng chính

48
New cards

사랑방

Phòng sinh hoạt của chủ gđ (nam) đồng thời là nơi tiếp khách

49
New cards

아궁이

Miệng lò

50
New cards

부뚜막

Lò nấu bếp

51
New cards

외양간

Chuồng