1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
도시 생활
Cuộc sống đô thị
농촌 생활
Cuộc sống nông thôn
전원생활
Cuộc sống điền viên, ruộng vườn
독신 생활
Cuộc sống độc thân
신혼 생활
Cuộc sống tân hôn
노후 생활
Cuộc sống về già
참살이(웰빙)
Cuộc sống khoẻ mạnh, hạnh phúc
전기 요금
Tiền điện
수도 요금
Tiền nước
가스 요금
Tiền ga
난방이
Tiền sưởi
관리비
Phí quản lí
정전
(sự) cắt điện, ngừng cấp điện
단수
(sự) cắt nước, ngừng cấp nước
누전
(Sự) rò rỉ điện
누수
( Sự) rò rỉ nước
매매
Mua bán
전세
Tiền cọc thuê nhà
월세
Tiền thuê nhà trả hàng tháng
임대
Cho thuê
계약서
Bản hợp đồng
시세
Thời giá
매매가
Giá mua bán
수도권
Khu vực thủ đô và vùng phụ cận
역세권
Khu vực quanh ga tàu điện ngầm, tàu hoả
투자
(Sự) đầu tư
투기
(Sự) đầu cơ
주택 청약
(Sự) đặt chỗ mua nhà
분양
(Sự) phân lô, bán từng phần
분양가
Giá bán nhà/ căn hộ/ đất
임대주택
Nhà ở cho thuê
부동산 거래
Giao dịch BĐS
부동산 경기 침체
(Sự) suy thoái/ chững lại của thị trường BĐS
부동산 경기 활성화
Kích thích thị trường BĐS
재건축
( Sự) xây dựng lại
재개발
(Sự) tái phát triển
부동산 대책
Chính sách BĐS
주택난 해소
Giảm nạn thiếu nhà ở
내집 마련
( sự) chuẩn bị mua nhà cho mình
온돌
Hệ thống sưởi sàn
마당
Sân
건넌방
Phòng đối diện với phòng chính
대청
Phòng khách
굴뚝
Ống khói lò sưởi
칸
Gian ( nhà )
대문
Cửa lớn, cổng
안방
Phòng chính
사랑방
Phòng sinh hoạt của chủ gđ (nam) đồng thời là nơi tiếp khách
아궁이
Miệng lò
부뚜막
Lò nấu bếp
외양간
Chuồng