1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
escape (v/n)
thoát khỏi,sự trốn thoát
grow up (phr v)
trưởng thành,lớn lên
academic (adj)
thuộc học thuật,lý thuyết
mature (adj)
chín chắn,trưởng thành
financial (adj)
thuộc tài chính
life-changing (adj)
thay đổi cuộc đời
pressure (n)
áp lực
distance (n)
khoảng cách
independent (adj)
độc lập
dependent (adj)=reliant
phụ thuộc
dependable (adj)=reliable
đáng tin cậy
depend on (phr v)=rely on
phụ thuộc vào
carry on (phr v)=continue
tiếp tục
keep up (phr v)
giữ vững,duy trì
turn down (phr v)
từ chối=reject=decline,giảm nhỏ (âm lượng)
fall behind (phr v)
tụt lại phía sau
definition (n)
định nghĩa,sự xác định
movement (n)
sựu chuyển động,phong trào
investment (n)
sự đầu tư
suggestion (n)
lời gợi ý
vocational (adj)
nghề nghiệp
overcome (v)
vượt qua(khó khăn)
practical (adj)
thực tế
professional (adj)
chuyên nghiệp
equipment (n)
thiết bị,dụng cụ
hands-on (adj)
thực hành,trực tiếp
method (n)
phương pháp
failure (n)
sự thất bại
barrier (n)
rào cản
set goals (phr)
đặt mục tiêu
give advice (phr)
đưa lời khuyên
make progress (phr)
tiến bộ
take place (phr)=occur=happen
diễn ra
effective (adj)
hiệu quả
achieve (v)
đạt được
assess (v)
đánh giá
absorb (v)
hấp thu, tiếp thu
acquire (v)
đạt được, thu được
defend (v)
bảo vệ, phòng thủ
strengthen (v)
làm mạnh thêm, củng cố
miss out (phrv)
bỏ lỡ cơ hội
break in (phrv)
đột nhập, ngắt lời
settle down (phrv)
ổn định cuộc sống, lắng xuống
fulfilling (adj)
đem lại sự thỏa mãn
aspiration (n)=ambition
khát vọng
enrollment (n)
sự đăng ký nhập học
analytical (adj)
thuộc phân tích
demanding (adj)
đòi hỏi cao, khắt khe
decide on (phrv)
quyết định chọn cái gì
flexible (adj)
linh hoạt
stuck (adj)
bị kẹt,tắc
bootcamp (n)
chương trình huấn luyện cường độ cao
flipped (adj)
lớp học đảo ngược
sharpen (v)
mài sắc, làm nhạy bén
direction (n)
hướng, phương hướng,sự chỉ dẫn
outlook (n)
quan điểm, triển vọng
overwhelming (adj)
choáng ngợp, quá tải
specialized (adj)
chuyên sâu,đặc dụng
condensed (adj)
cô đọng, súc tích
jumpstart (v)
khởi động nhanh, tạo đà
enable (v)
làm cho có thể, cho phép
prioritize (v)
ưu tiên
establish (v)
thiết lập
evaluate (v)=assess
đánh giá
undertake (v)
thực hiện,đảm nhận
prevent (v)
ngăn chặn
permit (v/n)
cho phép, giấy phép
degree (n)
bằng cấp, độ (nhiệt độ/góc)
determine (v)
xác định, quyết định
paycheck (n)
tiền lương
qualification (n)
bằng cấp, năng lực
at the bottom (phr)
ở dưới cùng
foundation (n)
nền tảng,quỹ/tổ chức,kem nền
internship (n)
thực tập
traineeship (n)
chương trình đào tạo thực tế
loans (n)
khoản vay
commute (v/n)
đi lại thường xuyên
adapt to (v)
thích nghi với
passion (n)
nièm đam mê
interest (n/v)
sự quan tâm,lãi suất,làm quan tâm
familar (adj)
quen thuộc
opt (phr)=choose
lựa chọn
immerse (v)
đứm chìm,nhúng