Bộ từ vựng (P2)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/40

flashcard set

Earn XP

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

41 Terms

1
New cards

Ownership

Quyền sở hữu

2
New cards

Impose

Áp đặt

3
New cards

Clashing

Xung đột, mâu thuẫn

4
New cards

Rejection

Sự từ chối

5
New cards

Toleration

Sự khoan dung

6
New cards

Disagreement

Sự bất đồng, sự không đồng ý

7
New cards

Escalate

Leo thang, gia tăng

8
New cards

Rivalry

Sự kình địch, ganh đua

9
New cards

Adopt

Nhận nuôi, chấp nhận, áp dụng

10
New cards
11
New cards

Disapproval

Sự không tán thành, sự phản đối

12
New cards

Discipline

Kỷ luật, sự tự chủ

13
New cards

Critically

Một cách nghiêm trọng, một cách quan trọng

14
New cards

Disregard

Không chú ý, bỏ qua, xem nhẹ

15
New cards

Expression

Sự diễn đạt, biểu hiện

16
New cards

Resentment

Sự oán giận, sự tức giận

17
New cards

Autonomy

Quyền tự chủ, sự độc lập

18
New cards

Counterproductive

Phản tác dụng, không có hiệu quả

19
New cards

Isolation

Sự cô lập

20
New cards

Ethic

Đạo đức

21
New cards

Norm

Chuẩn mực

22
New cards

Generosity

Sự hào phóng

23
New cards

Well- mannered

Lịch sử, cư xử tốt

24
New cards

Especially

Đặc biệt là

25
New cards

Strive

Cố gắng

26
New cards

Guardian

Người giám hộ

27
New cards

Sibling

Anh chị em ruột

28
New cards

Inevitable

Không thể tránh được

29
New cards

Play a crucial role in doing something

Đóng vai trò quan trọng trong việc làm gì

30
New cards

Become + adj

Trở nên như thế nào

31
New cards

Need to do sth

Cần phải làm gì

32
New cards

Lead to sth

Dẫn đến cái gì, gây ra cái gì

33
New cards

Strive to do sth

Cố gắng làm gì, nỗ lực làm gì

34
New cards

Interfere in sth

Can thiệp vào cái gì

35
New cards

Start to do sth

Bắt đầu làm gì

36
New cards

Effect on sb/sth

Tác động lên ai/ cái gì

37
New cards

Give in ( to sb/ sth)

Đầu hàng, nhượng bộ

38
New cards

Remind sb/ yourself about/ of something

Nhắc nhở ai đó/ bản thân về cái gì

39
New cards
40
New cards
41
New cards