1/27
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
天
Trời, ngày
年
Năm
今
Hiện nay, thời nay
明
Sáng, ngày mai
月
Mặt trăng, tháng
去
Đi
学
Học
国
Quốc gia
北
Phương bắc
京
Kinh đô
法
Nước pháp
日本
Nhật bản
英
Nước anh
俄
Nga
德
Đức, đạo đức
韩
Hàn
西班牙
Tây ban nha
邮
Gửi, bưu điện
局
Cục, trạm
寄
Gửi
信
Tin tưởng, thư từ
银
Bạc, tiền bạc
行
Hãng, doanh nghiệp
取
Rút, lấy
钱
Tiền, đồng tiền
对
Đúng, được
见
Gặp
哪
Nào, cái nào