Unit 1 - Scaling the Heights

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/175

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:33 AM on 3/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

176 Terms

1
New cards

scale the heights

/skeɪl ðə haɪts/

(expr) đạt được thành công rực rỡ.

2
New cards

achievement

/əˈtʃiːvmənt/

(n) thành tựu, điều đạt được.

3
New cards

overcome

/ˌəʊvəˈkʌm/

(v) vượt qua, giải quyết (vấn đề/cảm xúc).

4
New cards

obstacle

/ˈɒbstəkl/

(n) trở ngại, vật cản.

5
New cards

bivouac

/ˈbɪvuæk/

(v) cắm trại tạm thời trong lều nhỏ hoặc nơi trú ẩn.

6
New cards

bare-bones

/beə bəʊnz/

(expr) tối giản, chỉ có những thứ cơ bản nhất.

7
New cards

tandem

/ˈtændəm/

(adj) được thiết kế cho hai người cùng sử dụng.

8
New cards

staggering

/ˈstæɡərɪŋ/

(adj) không thể tin được, đáng kinh ngạc.

9
New cards

top-notch

/tɒp nɒtʃ/

(adj) tuyệt vời, chất lượng cao nhất.

10
New cards

acclaim

/əˈkleɪm/

(n) sự ca ngợi từ công chúng.

11
New cards

secure a deal

/sɪˈkjʊə ə dɪəl/

(expr) đạt được một thỏa thuận.

12
New cards

exclusive

/ɪkˈskluːsɪv/

(adj) độc quyền, riêng biệt.

13
New cards

expedition

/ˌekspəˈdɪʃn/

(n) cuộc thám hiểm.

14
New cards

inspire

/ɪnˈspaɪə/

(v) truyền cảm hứng.

15
New cards

pursue one’s dreams

/pəˈsjuː wʌnz driːmz/

(expr) theo đuổi ước mơ.

16
New cards

runner-up

/ˈrʌnə rʌp/

(n) người về nhì.

17
New cards

ultimate

/ˈʌltɪmət/

(adj) tột bậc, cực hạn.

18
New cards

descent

/dɪˈsent/

(n) hành động đi xuống, hạ sơn.

19
New cards

remarkable

/rɪˈmɑːkəbl/

(adj) đáng chú ý, ấn tượng.

20
New cards

corporate sponsor

/ˈkɔːpərət ˈspɒnsə/

(n) nhà tài trợ doanh nghiệp.

21
New cards

essentials

/ɪˈsenʃlz/

(pl n) những thứ thiết yếu.

22
New cards

vision

/ˈvɪʒn/

(n) tầm nhìn, ý tưởng hình dung.

23
New cards

quest

/kwest/

(n) sự tìm kiếm, truy tìm.

24
New cards

summit

/ˈsʌmɪt/

(n) đỉnh núi.

25
New cards

launch

/lɔːntʃ/

(v) phóng lên, tung ra.

26
New cards

highlight

/ˈhaɪlaɪt/

(n) khoảnh khắc nổi bật nhất.

27
New cards

gender

/ˈdʒendə/

(n) giới tính.

28
New cards

barrier

/ˈbæriə/

(n) rào cản, chướng ngại vật.

29
New cards

go on (to do)

/ɡəʊ ɒn/

(phr v) tiếp tục hoặc chuyển sang làm việc gì đó tiếp theo.

30
New cards

crush

/krʌʃ/

(v) đánh bại hoàn toàn, đè bẹp.

31
New cards

snatch

/snætʃ/

(v) chộp lấy, giành lấy (thắng lợi).

32
New cards

pocket

/ˈpɒkɪt/

(v) bỏ túi, chiếm quyền sở hữu.

33
New cards

home turf

/həʊm tɜːf/

(n) sân nhà, địa bàn quen thuộc.

34
New cards

ground-breaking

/ɡraʊnd ˈbreɪkɪŋ/

(adj) mang tính đột phá.

35
New cards

industrial

/ɪnˈdʌstriəl/

(adj) thuộc về công nghiệp.

36
New cards

instant

/ˈɪnstənt/

(adj) ngay lập tức.

37
New cards

mind-blowing

/ˈmaɪnd-bləʊɪŋ/

(adj) gây ấn tượng mạnh, gây sửng sốt.

38
New cards

stunt

/stʌnt/

(n) trò biểu diễn nguy hiểm, hành động mạo hiểm.

39
New cards

leap

/liːp/

(v) nhảy vọt, nhảy qua.

40
New cards

beam

/biːm/

(n) xà nhà, dầm (gỗ hoặc kim loại).

41
New cards

suspend

/səˈspend/

(v) treo lên.

42
New cards

patroller

/pəˈtrəʊlə/

(n) người tuần tra, bảo vệ.

43
New cards

fearlessness

/ˈfɪələsnəs/

(n) sự không sợ hãi.

44
New cards

enable

/ɪnˈeɪbl/

(v) làm cho có thể, cho phép.

45
New cards

hail

/heɪl/

(v) ca ngợi, công nhận là.

46
New cards

execute

/ˈeksɪkjuːt/

(v) thực hiện, thi hành.

47
New cards

tumble

/ˈtʌmbl/

(v) ngã nhào, lăn lộn xuống.

48
New cards

vertical

/ˈvɜːtɪkl/

(adj) thẳng đứng.

49
New cards

face

/feɪs/

(n) vách (núi), mặt (núi).

50
New cards

gaping

/ˈɡeɪpɪŋ/

(adj) rộng hoác, sâu hoắm.

51
New cards

crevasse

/krɪˈvæs/

(n) vết nứt sâu (trong băng hoặc sông băng).

52
New cards

spontaneous

/spɒnˈteɪniəs/

(adj) tự phát, không chuẩn bị trước.

53
New cards

upbringing

/ˈʌpbrɪŋɪŋ/

(n) sự giáo dục, sự nuôi dưỡng.

54
New cards

discriminate

/dɪˈskrɪmɪneɪt/

(v) phân biệt đối xử.

55
New cards

distinguish

/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/

(v) phân biệt (sự khác nhau).

56
New cards

baby boomer

/ˈbeɪbi ˈbuːmə/

(n) người sinh ra trong thời kỳ bùng nổ trẻ sơ sinh.

57
New cards

bring about

/brɪŋ əˈbaʊt/

(phr v) làm cho cái gì đó xảy ra, gây ra.

58
New cards

evolution

/ˌevəˈluːʃn/

(n) sự phát triển dần dần, sự tiến hóa.

59
New cards

revolution

/ˌrevəˈluːʃn/

(n) một sự thay đổi hoàn toàn trong cách làm việc, cuộc cách mạng.

60
New cards

entrepreneur

/ˌɒntrəprəˈnɜː/

(n) người khởi nghiệp, doanh nhân.

61
New cards

founder

/ˈfaʊndə/

(n) người sáng lập.

62
New cards

realise one’s ambitions

/ˈrɪəlaɪz wʌnz æmˈbɪʃnz/

(expr) thực hiện được tham vọng của mình.

63
New cards

accrue

/əˈkruː/

(v) tăng dần theo thời gian, tích lũy.

64
New cards

industrious

/ɪnˈdʌstriəs/

(adj) chăm chỉ, cần cù.

65
New cards

accomplish

/əˈkʌmplɪʃ/

(v) hoàn thành, đạt được.

66
New cards

insist

/ɪnˈsɪst/

(v) khăng khăng, nhấn mạnh.

67
New cards

persist

/pəˈsɪst/

(v) kiên trì, cố chấp.

68
New cards

resolve

/rɪˈzɒlv/

(v) giải quyết (vấn đề hoặc khó khăn).

69
New cards

troubleshooter

/ˈtrʌblʃuːtə/

(n) người giải quyết các rắc rối/vấn đề trong tổ chức.

70
New cards

admit defeat

/ədˈmɪt dɪˈfiːt/

(expr) chấp nhận thất bại và bỏ cuộc.

71
New cards

bold

/bəʊld/

(adj) dũng cảm, táo bạo.

72
New cards

gutsy

/ˈɡʌtsi/

(adj) gan dạ và quyết tâm.

73
New cards

mediocre

/ˌmiːdiˈəʊkə/

(adj) tầm thường, không quá tốt.

74
New cards

honourable

/ˈɒnərəbl/

(adj) đáng tôn trọng, danh giá, công bằng.

75
New cards

noble

/ˈnəʊbl/

(adj) cao thượng, có đạo đức.

76
New cards

vain

/veɪn/

(adj) hão huyền, tự phụ về bản thân.

77
New cards

virtuous

/ˈvɜːtʃuəs/

(adj) có đạo đức, tốt bụng và trung thực.

78
New cards

merciless

/ˈmɜːsɪləs/

(adj) nhẫn tâm, không khoan dung.

79
New cards

pitiless

/ˈpɪtiləs/

(adj) tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn.

80
New cards

ruthless

/ˈruːθləs/

(adj) tàn nhẫn, không có cảm giác tội lỗi (để đạt mục đích).

81
New cards

selfless

/ˈselfləs/

(adj) không ích kỷ, biết nghĩ cho người khác.

82
New cards

crafty

/ˈkrɑːfti/

(adj) láu cá, xảo quyệt.

83
New cards

cunning

/ˈkʌnɪŋ/

(adj) xảo quyệt, khôn lanh (để lừa người khác).

84
New cards

sly

/slaɪ/

(adj) ranh mãnh, giấu giếm để trục lợi.

85
New cards

touchy

/ˈtʌtʃi/

(adj) nhạy cảm, dễ tự ái/nổi nóng.

86
New cards

sentimental

/ˌsentɪˈmentl/

(adj) dễ bị cảm xúc chi phối, sướt mướt.

87
New cards

upbeat

/ˈʌpˌbiːt/

(adj) lạc quan, vui vẻ.

88
New cards

fair

/feə/

(adj) công bằng, chính trực.

89
New cards

impartial

/ɪmˈpɑːʃl/

(adj) công tâm, không thiên vị.

90
New cards

objective

/əbˈʤektɪv/

(adj) khách quan (dựa trên sự thật).

91
New cards

timid

/ˈtɪmɪd/

(adj) rụt rè, nhút nhát.

92
New cards

cautious

/ˈkɔːʃəs/

(adj) thận trọng, cẩn thận.

93
New cards

impetuous

/ɪmˈpeʧʊəs/

(adj) bốc đồng, làm mà không suy nghĩ.

94
New cards

rash

/ræʃ/

(adj) hấp tấp, thiếu suy nghĩ.

95
New cards

reckless

/ˈrekləs/

(adj) liều lĩnh, coi thường nguy hiểm.

96
New cards

candid

/ˈkændɪd/

(adj) thật thà, ngay thẳng.

97
New cards

headstrong

/ˈhedstrɒŋ/

(adj) bướng bỉnh, cứng đầu.

98
New cards

obstinate

/ˈɒbstɪnət/

(adj) ngoan cố, ngang ngạnh.

99
New cards

stubborn

/ˈstʌbən/

(adj) ương ngạnh, không chịu đổi ý.

100
New cards

adaptable

/əˈdæptəbl/

(adj) có khả năng thích nghi.

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
bio exam 2
123
Updated 870d ago
0.0(0)
flashcards
Kafli 9 - Choice and Preference
43
Updated 122d ago
0.0(0)
flashcards
English Vocab Units 6&8
40
Updated 1141d ago
0.0(0)
flashcards
Osteoporosis
49
Updated 1119d ago
0.0(0)
flashcards
Periodic Table Elements!!!
118
Updated 195d ago
0.0(0)
flashcards
5to Grade Present Progressive
30
Updated 720d ago
0.0(0)
flashcards
bio exam 2
123
Updated 870d ago
0.0(0)
flashcards
Kafli 9 - Choice and Preference
43
Updated 122d ago
0.0(0)
flashcards
English Vocab Units 6&8
40
Updated 1141d ago
0.0(0)
flashcards
Osteoporosis
49
Updated 1119d ago
0.0(0)
flashcards
Periodic Table Elements!!!
118
Updated 195d ago
0.0(0)
flashcards
5to Grade Present Progressive
30
Updated 720d ago
0.0(0)