1/175
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scale the heights
/skeɪl ðə haɪts/
(expr) đạt được thành công rực rỡ.
achievement
/əˈtʃiːvmənt/
(n) thành tựu, điều đạt được.
overcome
/ˌəʊvəˈkʌm/
(v) vượt qua, giải quyết (vấn đề/cảm xúc).
obstacle
/ˈɒbstəkl/
(n) trở ngại, vật cản.
bivouac
/ˈbɪvuæk/
(v) cắm trại tạm thời trong lều nhỏ hoặc nơi trú ẩn.
bare-bones
/beə bəʊnz/
(expr) tối giản, chỉ có những thứ cơ bản nhất.
tandem
/ˈtændəm/
(adj) được thiết kế cho hai người cùng sử dụng.
staggering
/ˈstæɡərɪŋ/
(adj) không thể tin được, đáng kinh ngạc.
top-notch
/tɒp nɒtʃ/
(adj) tuyệt vời, chất lượng cao nhất.
acclaim
/əˈkleɪm/
(n) sự ca ngợi từ công chúng.
secure a deal
/sɪˈkjʊə ə dɪəl/
(expr) đạt được một thỏa thuận.
exclusive
/ɪkˈskluːsɪv/
(adj) độc quyền, riêng biệt.
expedition
/ˌekspəˈdɪʃn/
(n) cuộc thám hiểm.
inspire
/ɪnˈspaɪə/
(v) truyền cảm hứng.
pursue one’s dreams
/pəˈsjuː wʌnz driːmz/
(expr) theo đuổi ước mơ.
runner-up
/ˈrʌnə rʌp/
(n) người về nhì.
ultimate
/ˈʌltɪmət/
(adj) tột bậc, cực hạn.
descent
/dɪˈsent/
(n) hành động đi xuống, hạ sơn.
remarkable
/rɪˈmɑːkəbl/
(adj) đáng chú ý, ấn tượng.
corporate sponsor
/ˈkɔːpərət ˈspɒnsə/
(n) nhà tài trợ doanh nghiệp.
essentials
/ɪˈsenʃlz/
(pl n) những thứ thiết yếu.
vision
/ˈvɪʒn/
(n) tầm nhìn, ý tưởng hình dung.
quest
/kwest/
(n) sự tìm kiếm, truy tìm.
summit
/ˈsʌmɪt/
(n) đỉnh núi.
launch
/lɔːntʃ/
(v) phóng lên, tung ra.
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
(n) khoảnh khắc nổi bật nhất.
gender
/ˈdʒendə/
(n) giới tính.
barrier
/ˈbæriə/
(n) rào cản, chướng ngại vật.
go on (to do)
/ɡəʊ ɒn/
(phr v) tiếp tục hoặc chuyển sang làm việc gì đó tiếp theo.
crush
/krʌʃ/
(v) đánh bại hoàn toàn, đè bẹp.
snatch
/snætʃ/
(v) chộp lấy, giành lấy (thắng lợi).
/ˈpɒkɪt/
(v) bỏ túi, chiếm quyền sở hữu.
home turf
/həʊm tɜːf/
(n) sân nhà, địa bàn quen thuộc.
ground-breaking
/ɡraʊnd ˈbreɪkɪŋ/
(adj) mang tính đột phá.
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
(adj) thuộc về công nghiệp.
instant
/ˈɪnstənt/
(adj) ngay lập tức.
mind-blowing
/ˈmaɪnd-bləʊɪŋ/
(adj) gây ấn tượng mạnh, gây sửng sốt.
stunt
/stʌnt/
(n) trò biểu diễn nguy hiểm, hành động mạo hiểm.
leap
/liːp/
(v) nhảy vọt, nhảy qua.
beam
/biːm/
(n) xà nhà, dầm (gỗ hoặc kim loại).
suspend
/səˈspend/
(v) treo lên.
patroller
/pəˈtrəʊlə/
(n) người tuần tra, bảo vệ.
fearlessness
/ˈfɪələsnəs/
(n) sự không sợ hãi.
enable
/ɪnˈeɪbl/
(v) làm cho có thể, cho phép.
hail
/heɪl/
(v) ca ngợi, công nhận là.
execute
/ˈeksɪkjuːt/
(v) thực hiện, thi hành.
tumble
/ˈtʌmbl/
(v) ngã nhào, lăn lộn xuống.
vertical
/ˈvɜːtɪkl/
(adj) thẳng đứng.
face
/feɪs/
(n) vách (núi), mặt (núi).
gaping
/ˈɡeɪpɪŋ/
(adj) rộng hoác, sâu hoắm.
crevasse
/krɪˈvæs/
(n) vết nứt sâu (trong băng hoặc sông băng).
spontaneous
/spɒnˈteɪniəs/
(adj) tự phát, không chuẩn bị trước.
upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
(n) sự giáo dục, sự nuôi dưỡng.
discriminate
/dɪˈskrɪmɪneɪt/
(v) phân biệt đối xử.
distinguish
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
(v) phân biệt (sự khác nhau).
baby boomer
/ˈbeɪbi ˈbuːmə/
(n) người sinh ra trong thời kỳ bùng nổ trẻ sơ sinh.
bring about
/brɪŋ əˈbaʊt/
(phr v) làm cho cái gì đó xảy ra, gây ra.
evolution
/ˌevəˈluːʃn/
(n) sự phát triển dần dần, sự tiến hóa.
revolution
/ˌrevəˈluːʃn/
(n) một sự thay đổi hoàn toàn trong cách làm việc, cuộc cách mạng.
entrepreneur
/ˌɒntrəprəˈnɜː/
(n) người khởi nghiệp, doanh nhân.
founder
/ˈfaʊndə/
(n) người sáng lập.
realise one’s ambitions
/ˈrɪəlaɪz wʌnz æmˈbɪʃnz/
(expr) thực hiện được tham vọng của mình.
accrue
/əˈkruː/
(v) tăng dần theo thời gian, tích lũy.
industrious
/ɪnˈdʌstriəs/
(adj) chăm chỉ, cần cù.
accomplish
/əˈkʌmplɪʃ/
(v) hoàn thành, đạt được.
insist
/ɪnˈsɪst/
(v) khăng khăng, nhấn mạnh.
persist
/pəˈsɪst/
(v) kiên trì, cố chấp.
resolve
/rɪˈzɒlv/
(v) giải quyết (vấn đề hoặc khó khăn).
troubleshooter
/ˈtrʌblʃuːtə/
(n) người giải quyết các rắc rối/vấn đề trong tổ chức.
admit defeat
/ədˈmɪt dɪˈfiːt/
(expr) chấp nhận thất bại và bỏ cuộc.
bold
/bəʊld/
(adj) dũng cảm, táo bạo.
gutsy
/ˈɡʌtsi/
(adj) gan dạ và quyết tâm.
mediocre
/ˌmiːdiˈəʊkə/
(adj) tầm thường, không quá tốt.
honourable
/ˈɒnərəbl/
(adj) đáng tôn trọng, danh giá, công bằng.
noble
/ˈnəʊbl/
(adj) cao thượng, có đạo đức.
vain
/veɪn/
(adj) hão huyền, tự phụ về bản thân.
virtuous
/ˈvɜːtʃuəs/
(adj) có đạo đức, tốt bụng và trung thực.
merciless
/ˈmɜːsɪləs/
(adj) nhẫn tâm, không khoan dung.
pitiless
/ˈpɪtiləs/
(adj) tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn.
ruthless
/ˈruːθləs/
(adj) tàn nhẫn, không có cảm giác tội lỗi (để đạt mục đích).
selfless
/ˈselfləs/
(adj) không ích kỷ, biết nghĩ cho người khác.
crafty
/ˈkrɑːfti/
(adj) láu cá, xảo quyệt.
cunning
/ˈkʌnɪŋ/
(adj) xảo quyệt, khôn lanh (để lừa người khác).
sly
/slaɪ/
(adj) ranh mãnh, giấu giếm để trục lợi.
touchy
/ˈtʌtʃi/
(adj) nhạy cảm, dễ tự ái/nổi nóng.
sentimental
/ˌsentɪˈmentl/
(adj) dễ bị cảm xúc chi phối, sướt mướt.
upbeat
/ˈʌpˌbiːt/
(adj) lạc quan, vui vẻ.
fair
/feə/
(adj) công bằng, chính trực.
impartial
/ɪmˈpɑːʃl/
(adj) công tâm, không thiên vị.
objective
/əbˈʤektɪv/
(adj) khách quan (dựa trên sự thật).
timid
/ˈtɪmɪd/
(adj) rụt rè, nhút nhát.
cautious
/ˈkɔːʃəs/
(adj) thận trọng, cẩn thận.
impetuous
/ɪmˈpeʧʊəs/
(adj) bốc đồng, làm mà không suy nghĩ.
rash
/ræʃ/
(adj) hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
reckless
/ˈrekləs/
(adj) liều lĩnh, coi thường nguy hiểm.
candid
/ˈkændɪd/
(adj) thật thà, ngay thẳng.
headstrong
/ˈhedstrɒŋ/
(adj) bướng bỉnh, cứng đầu.
obstinate
/ˈɒbstɪnət/
(adj) ngoan cố, ngang ngạnh.
stubborn
/ˈstʌbən/
(adj) ương ngạnh, không chịu đổi ý.
adaptable
/əˈdæptəbl/
(adj) có khả năng thích nghi.