1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가라타다
trung chuyển
공항
sân bay
공항세관
hải quan sân bay
기내
trong máy bay
비행기
máy bay
비행기로 가다
đi bằng máy bay
비행기를 타다
lên máy bay
비행고도
độ cao bay
비행경로
đường bay
비행속도
tốc độ bay
비행시간
thời gian bay
비행취소, 중지
hủy chuyến
비자
visa
안전벨트
dây an toàn
여권
hộ chiếu
입국
nhập cảnh
입국신고서
tờ khai nhập cảnh
입국심사
kiểm tra nhập cảnh
장거리 비행
bay đường dài
조종사
phi công
짐
hành lý
짐을 찾다
nhận hành lý
출국
xuất cảnh
출국신고서
tờ khai xuất cảnh
체류기간
thời gian lưu trú
체류목적
mục đích lưu trú
탑승권
thẻ lên máy bay
탑승하다
lên máy bay
환전하다
đổi tiền