1/123
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accelerate
tăng tốc
approach
cách tiếp cận, tiến lại gần
ascend
leo lên (núi, cầu thang)
bounce
nảy lên, sự nảy, đàn hồi
clamber
trèo lên (1 cách khó khăn)
clench
ghì, siết chặt (tay, răng)
clutch
ghì chặt cái gì đó
dash
chạy tức tốc
drift
trôi xa bờ, ý định, sự thay đổi từ từ
emigrate
di cư
float
nổi lên mặt nước
flow
chảy, dòng chảy
fumble
sờ soạng, lần mò
gesture
ra hiệu, cử chỉ
glide
lướt đi nhẹ nhàng
grab
vồ lấy, giật lấy
grasp
túm chặt, nâng niu
hop
nhảy lò cò
immigrant
người nhập cư
jog
chạy bộ chậm
leap
nhạy vượt qua, cú nhảy vọt
march
hành quân, cuộc diễu hành
migrate
di trú
point
chỉ vào
refugee
người tị nạn
roam=wander
đi lang thang
roll
lăn
rotate
xoay quanh (1 trục)
route
lộ trình
sink
chìm
skid
trượt, cú trượt
skip
nhảy chân sáo
slide
cầu trượt, trượt trên bề mặt
slip
trượt chân, sảy chân
stride
sải bước, sải chân
trip
vấp chân
velocity
vận tốc
wave
vẫy tay, cái vẫy tay chào
airline
hãng hàng không
cargo
hàng hóa (chở bằng tàu, máy bay)
carriage
khoang tàu hỏa
charter
thuê (tàu, xe, máy bay)
commute
đi làm (khoảng cách xa)
destination
điêm đến
hiker
người đi bộ đường dài
hitchhiker
người đi nhờ xe
jet lag
sự mệt mỏi vì lệch múi giờ
legroom
chỗ duỗi chân
load
hàng hóa, chất hàng lên
passerby
người đi đường
pier
bến tàu
pedestrian
người đi bộ
pilot
phi công, lái máy bay
quay
bến cảng
return fare
giá vé khứ hồi
steer
chỉnh hướng
steward
tiếp viên (hàng không, trên tàu)
cordon off
bao vây 1 khu vực
creep up on
tiến lại gần một cách bất ngờ
fall behind
tụt lại phía sau
go astray
đi lạc
head off
chặn đường ai đó, ngăn cái gì xảy ra
hold back
ngăn ai đó đi tiếp
move in (with)
chuyển vào sống ở nơi khác với ai
move on
rời khỏi và tiếp tục đến nơi khác
move out
rời khỏi nơi đang ở, làm việc
move over
nhường chỗ cho ai
pull over
dừng xe bên đường
slip away
bí mật rời đi
step aside
tránh đường, nhường chức cho ai
stop off
ghé thăm ai trước khi đi tiếp
walk out
rời khỏi cái gì vì chán, tức giận
tip up
lật ngược lại để đổ cái gì bên trong ra
access
truy cập
accessibility
tính có thể truy cập
accesssible
có thể truy cập
newcomer
người mới đến
outcome
thành quả
income
thu nhập
coming
sắp tới
oncoming
sắp tới
incoming
đang tới
overcome
vượt qua
comeback
quay trở lại
landing
sự cất cánh
landed
có đất
landless
không có đất, không có bến
mobile
di động
mobility
sự di động
mobilization
sự huy động
immobile
bất động
mobilize
huy động
immobilize
giữ cố định
motion
cảm xúc
motionless
không cảm xúc
mover
sự vật đang di chuyển
movement
sự di chuyển
movable
có thể di chuyển
moving
đang chuyển động
progress
tiến bộ