1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leave us in no doubt (phr) /liːv ʌs ɪn nəʊ daʊt/
khiến không còn nghi ngờ gì
era (n) /ˈɪərə/
thời kỳ
dry-land (adj) /draɪ lænd/
sống trên cạn
contemporary (adj / n)/kənˈtempərəri/
người / loài sống cùng thời |
tight
chặt, khít, rất gần nhau
upper part
phần phía trên
form a cluster of points
tạo thành một nhóm điểm (trên biểu đồ
distinguish(v)
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ
justify(v)
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
biện minh, chứng minh điều gì đó là đúng hoặc hợp lý
preserve
/prɪˈzɜːv/(v)
bảo tồn, giữ gìn để không bị hư hỏng hay mất đi
belief
/bɪˈliːf/(n)
niềm tin, điều mà ai đó tin là đúng
differentiate (v)
/ˌdɪfəˈrenʃieɪt/
phân biệt, chỉ ra sự khác nhau giữa các thứ
influence (n / v)
/ˈɪnfluəns/
ảnh hưởng từ từ |
affect (v)
/əˈfekt/
tác động đến |
effect (n)
/ɪˈfekt/
kết quả, hậu quả
impact (n / v)
/ˈɪmpækt/
tác động mạnh, lớn |
subjective (adj)
/səbˈdʒektɪv/
chủ quan (dựa trên cảm xúc, ý kiến cá nhân)
objective (adj)
/əbˈdʒektɪv/
khách quan (dựa trên sự thật, không thiên vị)
fallacious (adj)
/fəˈleɪʃəs/
sai lầm, ngụy biện (lập luận nghe có vẻ đúng nhưng thực ra sai)
nuance (n)
/ˈnjuːɑːns/ (Anh–Anh) | /
sắc thái, khác biệt tinh tế (rất nhỏ nhưng quan trọng)
scathing (adj)
/ˈskeɪðɪŋ/
chỉ trích cay độc, gay gắt
appraisal (n)
/əˈpreɪzəl/
sự đánh giá, thẩm định (thường mang tính chính thức)
disparage (v)
/dɪˈspærɪdʒ/
chê bai, hạ thấp, làm mất uy tín
exaggerate (v)
/ɪɡˈzædʒəreɪt/
phóng đại, nói quá sự thật