1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
inclusivity (n)
tính bao trùm, sự bao hàm, tính toàn diện
intimacy (n)
sự thâm mật, gần gũi
proximity (n)
sự gần gũi, sự gần kề
togetherness (n)
sự gắn kết, cảm giác sum họp
underscore (v)
nhấn mạnh
artifice (n)
thủ pháp, mưu mẹo
contingent (a)
phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
inadequacy (n)
sự thiếu hụt, sự kém hiệu quả, sự bất cập
inducement (n)
sự thúc đẩy, yếu tố khuyến khích
induce (v)
thúc đẩy, gây ra, xúi khẩn
manifest (v)
bộc lộ, thể hiện rõ
obscure (a)
che khuất, làm mờ đi