1/10
..
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Several, Various
adj. một vài
dominate
v.thống trị, chi phối, chiếm trọn,Chiếm phần lớn diện tích
—task 1 (Map) :"By 2020, industrial zones dominated the southern part of the island, replacing the original woodland."
(Đến năm 2020, các khu công nghiệp đã chiếm lĩnh/áp đảo phần phía nam hòn đảo, thay thế cho khu rừng nguyên sinh).
extensively, significantly,
adv. một cách rộng rãi, sâu rộng, một cách đáng kể.
—Task 1 (Map/Process): The residential area was extensively renovated between 2000 and 2010. (Khu dân cư đã được cải tạo trên diện rộng trong khoảng thời gian từ 2000 đến 2010).
convert (into), transform
v. chuyển đổi, biến đổi
—Task 1 (Map): The old library was converted into a local community center.
(Thư viện cũ đã được chuyển đổi thành một trung tâm sinh hoạt cộng đồng).
—Task 1 (Process): In the final stage, the heat is converted into electricity.
(Ở giai đoạn cuối, nhiệt năng được chuyển hóa thành điện năng).
construct, build, erect
v. xây dựng lắp đặt
—Task 1 (Map): A new hospital was constructed adjacent to the residential area. (Một bệnh viện mới đã được xây dựng kế bên khu dân cư)
position, situate, locate, set, occupy
v. Đặt vào vị trí, bố trí
— Task 1 (Map): The new factory is located on the outskirts.
(Nhà máy mới nằm ở vùng ngoại ô)
surround
v. Bao quanh, vây quanh
(diễn tả một vật được bao quanh bởi những vật khác) _ be surrounded by [something]
moved, relocated
v. di dời, di chuyển
(được dùng để chỉ sự di dời từ một vị trí này sang vị trí khác → vẫn là cùng một đối tượng, chỉ thay đổi chỗ) _move [something] to the [different place]
in addition / furthermore
→ Moreover / Additionally
Ngoài ra, thêm vào đó / Hơn nữa, vả lại.
Dùng để thêm thông tin bổ trợ cho ý trước đó cùng hương (cùng là ưu điểm hoặc cùng là nhược điểm)
On the other hand
→ In contrast / By contrast / Conversely
Mặt khác, ngược lại.
Dùng để đưa ra một quan điểm, khía cạnh đối lập với ý trước đó. Thường dùng trong dạng bài Discussion (Thảo luận 2 mặt)
dominant
adj. nổi bật nhất ,chủ yếu, có ưu thế, cốt yếu, trọng yếu
"The most dominant change in the village was the conversion of farmland into a massive sports complex."
(Sự thay đổi nổi bật/áp đảo nhất trong ngôi làng là việc chuyển đổi đất nông nghiệp thành một khu phức hợp thể thao đồ sộ).