[TADL3] Unit 3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

53 Terms

1
New cards

Glamour

Sự hào nhoáng, sự sang trọng

2
New cards

Aesthetically

Có thẩm mỹ

3
New cards

Stylish

Có phong cách

4
New cards

Boutique:

Độc đáo, mang phong cách riêng biệt

5
New cards

Intimate

Thân mật, ấm cúng

6
New cards

Autonomous

Độc lập, tự chủ

7
New cards

Inaugurated

Khai trương chính thức

8
New cards

Genre

Thể loại, dòng

9
New cards

Immaculate

Sạch sẽ không một vết tì, hoàn hảo

10
New cards

Caricatures

Tranh biếm họa, sự châm biếm

11
New cards

Furnishing

Sự trang bị đồ đạc, nội thất

12
New cards

Perception

Sự nhận thức, cách nhìn nhận, cảm nhận

13
New cards

Subsequent

Xảy ra sau đó, kế tiếp

14
New cards

Multigenerational

Đa thế hệ

15
New cards

Seed capital

Vốn hạt giống (vốn ban đầu)

16
New cards

Concise

Ngắn gọn, súc tích

17
New cards

Venture

Dự án kinh doanh

18
New cards

Break-even

Điểm hòa vốn

19
New cards

Sizeable/ Substantial/ Considerable:

Đáng kể

20
New cards

To a panel of

Trước 1 hội đồng/1 nhóm

21
New cards

Comply with

Tuân thủ theo

22
New cards

Fixture

Đồ đạc cố định

23
New cards

Clientele

Tệp khách hàng

24
New cards

Stimulating

Kích thích

25
New cards

Miniature

Tí hon

26
New cards

At the flick of a switch

Rất nhanh chóng và dễ dàng

27
New cards

Voice-activated

Kích hoạt bằng giọng nói

28
New cards

State-of-the-art

Tiên tiến

29
New cards

Budget-conscious traveller

Khách có ngân sách nhỏ

30
New cards

Overlook

Nhìn ra hướng

31
New cards

Attentive

Tận tâm

32
New cards

Sense of place

Cảm giác về nơi chốn

33
New cards

Executive

Tóm tắt

34
New cards

Appendix

Phụ lục

35
New cards

Premise

36
New cards

Balance sheet

Bảng cân đối kế toán

37
New cards

Earmark

Đánh dấu, làm dấu (v)

Dấu riêng (n)

38
New cards

Calibre

Phẩm chất (thông dụng hơn)

Chất lượng

39
New cards

Backing

Sự hỗ trợ (tài chính)

40
New cards

Budding

Có triển vọng

(Giai đoạn sau của Potential)

41
New cards

Compelled

Bị thúc giục, ép buộc

42
New cards

Freshwater fishing

Câu cá nước ngọt

43
New cards

Antique

Đồ cổ

Cổ xưa (Adj)

44
New cards

Franchise

Nhượng quyền (V)

Quyền bầu cử (N)

45
New cards

Retreat

Nơi ẩn náu (N)

Rút lui (V)

46
New cards

Air purification

Sự lọc không khí

47
New cards

Refurbish

Tân trang lại

48
New cards

Royalty

Hoàng gia

Phí bản quyền

49
New cards

Negotiable

Có thể thương lượng

50
New cards

Beamed ceiling

Trần nhà có xà gỗ

51
New cards

Rustic sophistication

Sự mộc mạc tinh tế

52
New cards

Fallen steeply

Giảm mạnh, dốc

53
New cards

Đang học (37)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!