1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Glamour
Sự hào nhoáng, sự sang trọng
Aesthetically
Có thẩm mỹ
Stylish
Có phong cách
Boutique:
Độc đáo, mang phong cách riêng biệt
Intimate
Thân mật, ấm cúng
Autonomous
Độc lập, tự chủ
Inaugurated
Khai trương chính thức
Genre
Thể loại, dòng
Immaculate
Sạch sẽ không một vết tì, hoàn hảo
Caricatures
Tranh biếm họa, sự châm biếm
Furnishing
Sự trang bị đồ đạc, nội thất
Perception
Sự nhận thức, cách nhìn nhận, cảm nhận
Subsequent
Xảy ra sau đó, kế tiếp
Multigenerational
Đa thế hệ
Seed capital
Vốn hạt giống (vốn ban đầu)
Concise
Ngắn gọn, súc tích
Venture
Dự án kinh doanh
Break-even
Điểm hòa vốn
Sizeable/ Substantial/ Considerable:
Đáng kể
To a panel of
Trước 1 hội đồng/1 nhóm
Comply with
Tuân thủ theo
Fixture
Đồ đạc cố định
Clientele
Tệp khách hàng
Stimulating
Kích thích
Miniature
Tí hon
At the flick of a switch
Rất nhanh chóng và dễ dàng
Voice-activated
Kích hoạt bằng giọng nói
State-of-the-art
Tiên tiến
Budget-conscious traveller
Khách có ngân sách nhỏ
Overlook
Nhìn ra hướng
Attentive
Tận tâm
Sense of place
Cảm giác về nơi chốn
Executive
Tóm tắt
Appendix
Phụ lục
Premise
Balance sheet
Bảng cân đối kế toán
Earmark
Đánh dấu, làm dấu (v)
Dấu riêng (n)
Calibre
Phẩm chất (thông dụng hơn)
Chất lượng
Backing
Sự hỗ trợ (tài chính)
Budding
Có triển vọng
(Giai đoạn sau của Potential)
Compelled
Bị thúc giục, ép buộc
Freshwater fishing
Câu cá nước ngọt
Antique
Đồ cổ
Cổ xưa (Adj)
Franchise
Nhượng quyền (V)
Quyền bầu cử (N)
Retreat
Nơi ẩn náu (N)
Rút lui (V)
Air purification
Sự lọc không khí
Refurbish
Tân trang lại
Royalty
Hoàng gia
Phí bản quyền
Negotiable
Có thể thương lượng
Beamed ceiling
Trần nhà có xà gỗ
Rustic sophistication
Sự mộc mạc tinh tế
Fallen steeply
Giảm mạnh, dốc
Đang học (37)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!