1/58
25/03-
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beat
v. đánh bại
defeat
n. sự thất bại
challenge
n. thử thách
champion
n. quán quân
cheat
v. lừa đảo, gian lận
classical music
n. nhạc cổ điển
coach
n. huấn luyện viên
competition
n. cuộc thi, sự tranh tài
entertaining
adj. giải trí, thú vị
folk music
n. nhạc dân tộc
have fun
v. chơi vui vẻ nhé!
interest
v. quan tâm
member
n. thành viên
opponent
n. địch thủ
organize
v. tổ chức
pleasure
n. niềm vui, sự thích thú
referee
n. trọng tài
rhythm
n. nhịp điệu
risk
v,n. mạo hiểm, sự rủi ro
score
v,n. ghi điểm, tỉ số
support
v,n. hỗ trợ, sự giúp đỡ
train
v. huấn luyện, đào tạo
perform
v. trình diễn
fair
n. hội chợ
brilliant
adj. tài giỏi
parachute jump
n. cuộc nhảy dù
local council
n. chính quyền địa phương
afford
v. đủ khả năng chi trả
stadium
n. sân vận động
fantastic
adj. tuyệt vời
clap
v. vỗ tay
professional
adj. chuyên nghiệp
honest
adj. trung thực, thành thật
chase
v. đuổi theo
skateboarding
n. môn ván trượt
carry on
tiếp tục
join in
tham gia
send off
gửi đi, trục xuất
take up
bắt đầu (thói quen)
turn up
tăng âm; xuất hiện
turn down
giảm âm; từ chối
for a long time
trong khoảng thời gian dài
for fun
cho vui (tiêu khiển)
in the middle (of)
ở chính giữa
in time (for)
vừa kịp (lúc)
on time
đúng giờ
on stage
lên sân khấu
bored with
adj. chán nản với
crazy about
adj. nhiệt tình, hào hứng
good ad (sth/doing sth)
adj. tài giỏi
interested in
adj. quan tâm (vì cảm thấy hứng thú)
keen on
adj. hăng hái, nhiệt tình
popular with
adj. phổ biến, nổi tiếng
feel like
v. cảm thấy thích, cảm thấy như là
listen to
v. lắng nghe
take part in
v. tham gia
a book (by sb) about
n. một cuốn sách (của ai đó) về…
a fan of
n. người hâm mộ của
a game against
n. trận game đối kháng với ai đó