1/55
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
across
ngang qua
actor (n)
diễn viên nam
actress (n)
diễn viên nữ
after (adv)
sau khi
ago (adv)
cách đây
agree (v)
đồng ý
air (n)
không khí
airport (n)
sân bay
already (adv)
đã rồi
also (adv)
cũng
ambulance (n)
xe cứu thương
anyone (n)
bất cứ ai
anything (n)
bất cứ thứ gì
anywhere (n)
bất cứ ở đâu
April (n)
tháng 4
arrive (v)
đến nơi
art (n)
nghệ thuật, mỹ thuật
artist (n)
nghệ sĩ
astronaut (n)
phi hành gia
August (n)
tháng 8
autumn (n)
mùa thu
away (adv)
ở xa
before (n)
trước khi
begin (v)
bắt đầu
believe (v)
tin tưởng
bicycle (n)
xe đạp
bin (n)
thùng rác
biscuit (n)
bánh quy
bored (adj)
cảm thấy chán nản
brave (adi)
dũng cảm
break (v)
làm vỡ / nghỉ giải lao
bridge (n)
cây cầu
bus stop (n)
trạm xe buýt
burn (v)
cháy
businessman / businesswomen (n)
việc kinh doanh / thương gia, nhà buôn
butter (n)
bơ
butterfly (n)
con bướm
camel (n)
con lạc đà
camp (n)
cắm trại
cave (n)
hang động
castle (n)
lâu đài
century (n)
thế kỷ
cheap (adj)
rẻ
chemist (n)
hiệu thuốc, chỗ bán thuốc
corner (n)
góc đường, góc nhà
chopsticks (n)
đũa ăn
circus (n)
rạp xiếc
club (n)
câu lạc bộ
college (n)
trường cao đẳng
comb (n)
lược chải đầu
competition (n)
cuộc thi
compete (v)
thi đấu
conversation (n)
cuộc hội thoại
cook (n)
đầu bếp
cooker (n)
nồi cơm điện
borrow (n)
mượn