1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
revolve(v)
xoay quanh
notion(n)
khái niệm
scarcely(adv)
hầu như ko
savannah(n)
thảo nguyên
dissection(n)
sự mổ xẻ
dysfunctional(adj)
rối loạn
cite(v)
trích dẫn
blank(adj)
trống
tendency(n)
xu hướng
rational(adj)
thuộc về lí trí
predisposition(n)
khuynh hướng
tribe(n)
bộ lạc
hierarchy(n)
hệ thống cấp bậc
distrust(n)
sự ngờ vực
resist(v)
phản đối
cling(v)
bám víu
decentralize(adj)
phi tập trung
endeavour(n)
nỗ lực
rationality(n)
tính hợp lí
come round to st
chấp nhận