1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Give access to
Cho phép tiếp cận/truy cập
Facilitate(v)
Tạo điều kiện thuận lợi
Redacted(a)
Được biên tập (che đi những thông tin nhạy cảm)
Cross-referenced (v/a)
Tham chiếu chéo
A trove of documents
Một kho tàng tài liệu
Posthumous memoir
Hồi kí xuất bản sau khi mất
Come to light (idiom)
Đc đưa ra ánh sáng/phơi bày
Brazenly going against
Công khai/trơ trẽn chống lại
Spanned (v)
Kéo dài qua (thời gian/không gian)
Copious (a)
Nhiều/dồi dào
Wade through
Kiên trì đọc/xem hết một lượng tàu liệu lớn/khó
Get through
Hoàn thành/vượt qua
Potentially (adv)
Có khả năng/tiềm năng
Subsequently (adv)
Sau đó
A world of difference (idiom)
Một trời một vực/khác biệt lớn
What the future holds (for sth/sb)
Tương lai sẽ mang lại điều gì/sẽ ra sao
Stem from ST (the cause/source)
Bắt nguồn, nảy sinh từ
Evidence is moulting (that + clause)
Bằng chứng ngày càng gia tăng
Longitudinal study (n)
Nghiên cứu theo (t) dài
Speculate (v)
Suy/dự đoán
Overstate (v)
Nói quá, phóng đại
Suggests otherwise
Gợi ý điều ngược lại (khác)
Bolster (v)
Tăng cường, củng cố
Provoke (v)
Khiêu khích, gây ra
Soak sth up
Hấp thụ, tận hưởng
The fad fizzled out
Cơn sốt/trào lưu đã lụi tàn
Be out of luck
Không may mắn, không còn cơ hội
Put sb through
Bắt ai đó phải chịu đựng
March on
Tiếp tục bước đi/tiến về phía trước
Mental arithmetic question (n)
Câu hỏi tính nhẩm
Three-quarters of N
¾ của N
Have insight into
Có cái nhìn sâu sắc/am hiểu
Snapshot (n)
Ảnh chụp nhanh/Cái nhìn tổng quát
Out of context
Bị tách khỏi nghĩa gốc/ngữ cảnh
Misinterpreted (v)
Bị hiểu sai/nhầm lẫn
Nuance (n)
Sắc thái/khác biệt nhỏ
Dismiss (v)
Bác bỏ/từ chối xem xét
When it comes to sth/sb
Khi nói đến/xét về
Flock back
Lũ lượt quay trở lại
Put (sb) at risk of (adj/N)
Đặt ai vào nguy cơ
Serve up (information..)
Cung cấp, phục vụ
Come amid
Diễn ra giữa lúc/trong bối cảnh..
Labor force
Lực lượng lao động
Work performance
Hiệu suất công việc
Post-doctoral (a)
Sau tiến sĩ
Fellowship (n)
Học bổng nghiên cứu (hệ sau đại học)
Peer-reviewed (a)
Được bình duyệt (bởi các chuyên gia cùng ngành)
Public in (news/platforms..)
Xuất bản trên
Public on (scheme..)
Xuất bản về đề tài nào đó
Carve out a niche
Tạo dựng một vị thế/thị trường riêng
Curator (n)
Người giám tuyển (bảo tàng, triển lãm)
Clock in
Chấm công (vào làm)
Make a pledge/commitment
Đưa ra lời cam kết
Statement of principles
Bản tuyên bố về các nguyên tắc cơ bản/quan điểm chính