General academic

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

54 Terms

1
New cards

Give access to

Cho phép tiếp cận/truy cập

2
New cards

Facilitate(v)

Tạo điều kiện thuận lợi

3
New cards

Redacted(a)

Được biên tập (che đi những thông tin nhạy cảm)

4
New cards

Cross-referenced (v/a)

Tham chiếu chéo

5
New cards

A trove of documents

Một kho tàng tài liệu

6
New cards

Posthumous memoir

Hồi kí xuất bản sau khi mất

7
New cards

Come to light (idiom)

Đc đưa ra ánh sáng/phơi bày

8
New cards

Brazenly going against

Công khai/trơ trẽn chống lại

9
New cards

Spanned (v)

Kéo dài qua (thời gian/không gian)

10
New cards

Copious (a)

Nhiều/dồi dào

11
New cards

Wade through

Kiên trì đọc/xem hết một lượng tàu liệu lớn/khó

12
New cards

Get through

Hoàn thành/vượt qua

13
New cards

Potentially (adv)

Có khả năng/tiềm năng

14
New cards

Subsequently (adv)

Sau đó

15
New cards

A world of difference (idiom)

Một trời một vực/khác biệt lớn

16
New cards

What the future holds (for sth/sb)

Tương lai sẽ mang lại điều gì/sẽ ra sao

17
New cards

Stem from ST (the cause/source)

Bắt nguồn, nảy sinh từ

18
New cards

Evidence is moulting (that + clause)

Bằng chứng ngày càng gia tăng

19
New cards

Longitudinal study (n)

Nghiên cứu theo (t) dài

20
New cards

Speculate (v)

Suy/dự đoán

21
New cards

Overstate (v)

Nói quá, phóng đại

22
New cards

Suggests otherwise

Gợi ý điều ngược lại (khác)

23
New cards

Bolster (v)

Tăng cường, củng cố

24
New cards

Provoke (v)

Khiêu khích, gây ra

25
New cards

Soak sth up

Hấp thụ, tận hưởng

26
New cards

The fad fizzled out

Cơn sốt/trào lưu đã lụi tàn

27
New cards

Be out of luck

Không may mắn, không còn cơ hội

28
New cards

Put sb through

Bắt ai đó phải chịu đựng

29
New cards

March on

Tiếp tục bước đi/tiến về phía trước

30
New cards

Mental arithmetic question (n)

Câu hỏi tính nhẩm

31
New cards

Three-quarters of N

¾ của N

32
New cards

Have insight into

Có cái nhìn sâu sắc/am hiểu

33
New cards

Snapshot (n)

Ảnh chụp nhanh/Cái nhìn tổng quát

34
New cards

Out of context

Bị tách khỏi nghĩa gốc/ngữ cảnh

35
New cards

Misinterpreted (v)

Bị hiểu sai/nhầm lẫn

36
New cards

Nuance (n)

Sắc thái/khác biệt nhỏ

37
New cards

Dismiss (v)

Bác bỏ/từ chối xem xét

38
New cards

When it comes to sth/sb

Khi nói đến/xét về

39
New cards

Flock back

Lũ lượt quay trở lại

40
New cards

Put (sb) at risk of (adj/N)

Đặt ai vào nguy cơ

41
New cards

Serve up (information..)

Cung cấp, phục vụ

42
New cards

Come amid

Diễn ra giữa lúc/trong bối cảnh..

43
New cards

Labor force

Lực lượng lao động

44
New cards

Work performance

Hiệu suất công việc

45
New cards

Post-doctoral (a)

Sau tiến sĩ

46
New cards

Fellowship (n)

Học bổng nghiên cứu (hệ sau đại học)

47
New cards

Peer-reviewed (a)

Được bình duyệt (bởi các chuyên gia cùng ngành)

48
New cards

Public in (news/platforms..)

Xuất bản trên

49
New cards

Public on (scheme..)

Xuất bản về đề tài nào đó

50
New cards

Carve out a niche

Tạo dựng một vị thế/thị trường riêng

51
New cards

Curator (n)

Người giám tuyển (bảo tàng, triển lãm)

52
New cards

Clock in

Chấm công (vào làm)

53
New cards

Make a pledge/commitment

Đưa ra lời cam kết

54
New cards

Statement of principles

Bản tuyên bố về các nguyên tắc cơ bản/quan điểm chính