korea book 4 -1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:55 PM on 2/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

멋쟁이

người sành điệu

2
New cards

상표

thương hiệu

3
New cards

브랜드

brand

4
New cards

액세서리

đồ trang sức, phụ kiện

5
New cards

패션 감각

gu thời trang

6
New cards

신상품

sản phẩm mới

7
New cards

의상

y phục

8
New cards

복장

phục trang

9
New cards

패션 소품

phụ kiện thời trang

10
New cards

디자인

mẫu mã

11
New cards

옷맵시

dáng ăn mặc

12
New cards

스타일

style

13
New cards

개성

cá tính

14
New cards

복고풍

trào lưu hồi cổ

15
New cards

염색을 하다

(v) nhuộm (tóc, vải, sợi ...)

= nhiễm sắc

16
New cards

웨이브

uốn tóc (wave)

<p>uốn tóc (wave)</p>
17
New cards

파마

uốn tóc (permanent)

18
New cards

피부 관리

chăm sóc da

19
New cards

화장법

cách trang điểm

20
New cards

메이크업

make-up

21
New cards

손톱 관리

chăm sóc móng tay

22
New cards

네일 케어

nail care

23
New cards

성형수술

phẫu thuật thẩm mỹ

24
New cards

유행을 이끌다

tạo mốt

25
New cards

유행에 민감하다

bắt trend nhanh

26
New cards

유행을 타다

theo trào lưu, chạy theo mốt ( bị cuốn theo xu hướng)

27
New cards

유행을 앞서가다

đi trước xu hướng

28
New cards

유행을 따르다

Theo mốt, theo xu hướng (chủ động bắt trend)

29
New cards

유행에 뒤처지다

lỗi mốt

30
New cards

최신 유행

mốt mới nhất

31
New cards

대유행

trào lưu lớn

32
New cards

유행어

từ ngữ thịnh hành

33
New cards

세련되다

cao cấp, sang trọng,

34
New cards

촌스럽다

quê mùa

35
New cards

화려하다

rực rỡ, sặc sỡ

36
New cards

단순하다

giản dị, không cầu kì, mộc mạc , đơn sơ

37
New cards

평범하다

bình thường

38
New cards

단정하다

đoan chính

39
New cards

차려입다

diện đồ, chưng diện ( đi tiệc, đi gặp bồ ...)

40
New cards

감각이 있다

có khiếu, có óc thẩm mỹ

41
New cards

볼거리

trò giải trí, cái để xem

42
New cards

장례식

tang lễ

43
New cards

괴이하다

quái dị

44
New cards

철저하다

kỹ lưỡng, chu đáo, tỉ mỉ

45
New cards

깔끔하다

gọn gàng, ngăn nắp

46
New cards

비정상적

không bình thường, khác thường

47
New cards

패션 리더

fashion leader, người dẫn đầu xu hướng

48
New cards

널리

Một cách rộng rãi, một cách rộng lượng

49
New cards

색깔별

phân theo màu sắc

50
New cards

퍼지다

bùng phát, lan rộng

51
New cards

등장시키다

cho xuất hiện, cho ra mắt, cho ra đời

52
New cards

색동 한복

Hanbok ngũ sắc

53
New cards

핫팬츠

hot pants, quần siêu ngắn cho nữ

54
New cards

멋지다

(a) đẹp, lộng lẫy, hấp dẫn, quyến rũ;

55
New cards

효율

hiệu suất, năng suất

56
New cards

무조건

vô điều kiện

57
New cards

왕관

(n) vương miện

= vương quan (quan : mũ, nón)

58
New cards

민소매

áo ba lỗ

<p>áo ba lỗ</p>
59
New cards

열풍

nghĩa đen: gió nóng

nghĩa bóng: cơn sốt, trào lưu

60
New cards

인상적

tính ấn tượng

61
New cards

스카프

khăn quàng cổ (scarf)

62
New cards

선호하다

yêu thích, ưa chuộng

63
New cards

동그란 얼굴

mặt tròn

64
New cards

모래성

lâu đài cát

65
New cards

개소리

lời nói nhảm nhí

66
New cards

알아듣다

(말씀을 잘 알아들을 수 없어서)

Nghe hiểu

67
New cards

언젠가

( 계속 열심히 하면 언젠가 잘하게 될 거예요)

khi nào đó, lúc nào đó (nói về 1 khoảng tg không rõ)

68
New cards

쳐다보다

( 악수를 할 때 상대방을 쳐다보고)

ngước nhìn, trông đợi

69
New cards

올가을

mùa thu năm nay

70
New cards

mặt nạ dưỡng da

<p>mặt nạ dưỡng da</p>
71
New cards

헤어밴드

băng đô, hairband

<p>băng đô, hairband</p>
72
New cards

장식

đồ trang trí

73
New cards

단색

đơn sắc, một màu

74
New cards

성탄절 (크리스마스)

Lễ Giáng Sinh

75
New cards

보여주다

cho thấy, cho xem,

76
New cards

눈에 띄게

nghĩa đen: đập vào mắt

nghĩa bóng: nổi bật

77
New cards

띄다

hiện rõ

78
New cards

가로

chiều ngang, chiều rộng

79
New cards

세로

chiều dọc, chiều dài

80
New cards

양호하다

rất tốt, tốt đẹp

81
New cards

침대 프레임

khung giường

82
New cards

한여름

giữa mùa hè ( thời điểm nóng nhất)

83
New cards

한겨울

giữa mùa đông ( thời điểm lạnh nhất )

84
New cards

디자이너

Nhà thiết kế (Designer)

85
New cards

패션쇼

show thời trang, fashion show

86
New cards

베트남의 미를 세계에 알리고 계시다

quảng bá vẻ đẹp của việt nam ra thế giới

87
New cards

우측

bên phải

88
New cards

하차

(Hạ xa) xuống xe

89
New cards

강좌

lớp học, khóa học

90
New cards

진행하다

tiến hành, hướng tới

91
New cards

대상으로

đối tượng

92
New cards

패션 코디

Phối đồ thời trang

93
New cards

주최로

dưới sự chủ trì, tổ chức

94
New cards

주장하는 글

văn nghị luận

95
New cards

바로

(바로 이것)

thẳng,ngay thẳng, chính, đúng

96
New cards

옷차림

cách ăn mặc, trang phục

97
New cards

일정

(일정 시기)

nhất định

98
New cards

의사소통

sự trao đổi, sự giao tiếp

99
New cards

더해 주다

(의사소통에 재미를 더해 주는 역하를 하기 때문에)

thêm vào, tăng thêm

100
New cards

쓰이다

được sử dụng