연세 한국어 4.1 + 4.2 (+활용연습) (YONSEI KOREAN 4) PART 2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/524

Last updated 4:29 PM on 2/12/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

525 Terms

1
New cards
지속적으로
tính liên tục
2
New cards
반응을 얻다
nhận được phản hồi (tốt)
3
New cards
후보
ứng cử viên
4
New cards
유적지
di tích lịch sử
5
New cards
지망생
Người có nguyện vọng
6
New cards
출마하다
tranh cử, ứng cử
7
New cards
수명
tuổi thọ, vòng đời, THỌ MỆNH, tuổi thọ
8
New cards
소득
thu nhập, lợi tức
9
New cards
악영향을 끼치다
ảnh hưởng xấu
10
New cards
비염
bệnh viêm mũi
11
New cards
사교육비
tiền học thêm
12
New cards
창업
sáng nghiệp, khởi nghiệp
13
New cards
의식하다
ý thức, nhận thức
14
New cards
씻다
rửa sạch
15
New cards
장식하다
Tô điểm, trang trí
16
New cards
불빛
ánh đèn, ánh lửa
17
New cards
물리치다
đánh tan, đánh lui, đẩy lùi, đánh đuổi
18
New cards
비추다
phản chiếu
19
New cards
승리
chiến thắng, thắng lợi
20
New cards
띄우다
Thả, thả nổi, cách quãng, gửi, chuyển, phát đi, tâng bốc, thả nổi, pha trò, ủ lên men
21
New cards
던지다
(v) ném, vất, quăng, liệng
22
New cards
시의원
Đại biểu hội đồng nhân dân thành phố, Nghị viên thành phố
23
New cards
개최되다
được tổ chức
24
New cards
해수욕
bãi biển
25
New cards
진흙
đất sét, bùn
26
New cards
갯벌
bãi bùn trên biển
27
New cards
백사장
bãi cát trắng
28
New cards
단풍나무
cây phong
29
New cards
기둥
cột, cọc gỗ
30
New cards
상징하다
biểu tượng, tượng trưng
31
New cards
풍요
sự giàu có, sung túc,
32
New cards
공통되다
chung, giống nhau
33
New cards
손짓과 발짓
cử chỉ tay chân
34
New cards
치료제
Thuốc trị liệu, phương thuốc
35
New cards
배꼽춤
điệu múa bụng
36
New cards
기원하다
khởi đầu, cầu mong
37
New cards
문명사회
một xã hội văn minh
38
New cards
궁중
hoàng gia, trong cung, cung đình,
39
New cards
추수
Vụ thu, sự thu hoạch
40
New cards
가랑비에 옷 젖듯
mưa phùn ướt áo lúc nào không biết (Mưa dầm thấm lâu)
41
New cards
다람쥐 쳇바퀴 돌듯
Con sóc quay bánh xe trong lồng, dậm chân tại chỗ
42
New cards
구렁이 담 넘어가듯
(trăn bò ngang bờ rào), một cách ma mãnh, thực hiện mục đích bằng thủ đoạn.
43
New cards
연줄을 끊다
cắt diều
44
New cards
하객
khách mừng, quan khách
45
New cards
정산하다
quyết toán
46
New cards
가리다
lựa chọn, phân biệt
47
New cards
유산소 운동
thể dục nhịp điệu
48
New cards
근력 운동
thể dục cơ bắp, luyện tập cơ bắp
49
New cards
국민연금
Chế độ lương hưu quốc dân
50
New cards
비정규직
lao động ngoài biên chế, lao động phi chính quy, Vị trí làm việc tạm thời
51
New cards
지급하다
chi cấp, cấp phát, chi trả
52
New cards
정성
lòng thành, chân thành
53
New cards
가창력
ca xướng lực, khả năng ca hát
54
New cards
비현실적
Tính phi hiện thực
55
New cards
전원
toàn bộ thành viên
56
New cards
캠페인
chiến dịch, cuộc vận động, phong trào
57
New cards
복용
sự dùng thuốc
58
New cards
타고난 재능
tài năng bẩm sinh
59
New cards
신청하다
đăng ký, yêu cầu
60
New cards
성적
Thành tích, kết quả
61
New cards
출석
sự có mặt
62
New cards
겉모습
vẻ ngoài, bề ngoài
63
New cards
수첩에 적다
Viết vào sổ tay
64
New cards
세게
một cách mạnh mẽ
65
New cards
차선
(n) làn xe, tuyến đường
66
New cards
전원을 켜다/끄다
bật/ tắt nguồn điện
67
New cards
단속
kiểm soát, kiểm tra
68
New cards
주차
đỗ xe
69
New cards
벌금을 내다
nộp tiền phạt, đóng tiền phạt
70
New cards
벌금을 부과하다
chịu tiền phạt
71
New cards
동기
động cơ, (n)bạn cùng lớp, cùng trang lứa
72
New cards
출근하다
đi làm
73
New cards
도전하다
thử thách, thách thức
74
New cards
퇴직하다
nghỉ hưu, nghỉ việc
75
New cards
솜씨
tài nghệ, sự khéo léo, tay nghề; kĩ năng
76
New cards
조각
miếng, mảnh
77
New cards
무언가
một cái gì đó
78
New cards
굶다
nhịn ăn, bỏ bữa
79
New cards
이심전심
dĩ tâm truyền tâm, tâm đầu ý hợp, thần giao cách cảm
80
New cards
대하다
đối mặt, đối xử
81
New cards
부전자전
Cha nào con nấy
82
New cards
유비무환
hữu bị vô hoạn, cẩn tắc vô ưu
83
New cards
길리다
được nuôi nấng, được trưởng thành
84
New cards
다다익선
càng nhiều càng tốt
85
New cards
작심삼일
quyết tâm không nổi 3 ngày
86
New cards
대기만성
đại khí vãn thành (muốn làm thành được một đồ vật lớn thì cần phải có thời gian tương đối dài), Người tài là người đến sau
87
New cards
글재주
tài viết lách
88
New cards
웬걸요
ôi chao!
89
New cards
꼬리가 길면 밟힌다
đi đêm lắm có ngày gặp ma
90
New cards
창가
cạnh cửa sổ
91
New cards
복도
hành lang, phức đạo, lối đi
92
New cards
찬성하다
đồng tình, tán thành
93
New cards
변동
biến động, thay đổi
94
New cards
단독주택
Nhà riêng, nhà đơn lập
95
New cards
변명
biện minh
96
New cards
화재가 발생하다
xảy ra hỏa hoạn
97
New cards
부서지다
Vỡ nát, vỡ tan
98
New cards
경보기
máy cảnh báo, máy báo động
99
New cards
목격자
người chứng kiến, nhân chứng
100
New cards
내부
nội bộ, bên trong