1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Tenir
to keep / to hold (giữ, nắm giữ, giữ vững)
C’est déjà ça
that’s a start / it's better than nothing (có còn hơn không / thế cũng là tốt rồi)
to get into the habit of (đã hình thành thói quen làm gì)
by / from now until (từ nay cho tới…)
just have to / only need to (chỉ việc / chỉ cần làm gì đó thôi)
the resolution (sự quyết tâm / quyết định kiên định)
to plan to / to have the project of (có kế hoạch, dự định làm gì)
the runway / the podium (sàn diễn thời trang / bục vinh quang)