Từ vựng tiếng anh 1

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

flashcard set

Earn XP

Last updated 2:50 PM on 2/27/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Fair

hội chợ

2
New cards

useful

hữu ích

3
New cards

entrance exam

kỳ thi đầu vào

4
New cards

academic

thuộc về học thuật , liên quan tới học tập

5
New cards

vocational

thuộc về đào tạo nghề

6
New cards

sensible

khôn ngoan

7
New cards

school-leaver

học sinh tốt nghiệp THPT

8
New cards

higher education

giáo dục đại học

9
New cards

qualification

trình độ chuyên môn , văn bằng

10
New cards

graduation

lễ tốt nghiệp

11
New cards

pursue

theo đuổi

12
New cards

practical

thực tế

13
New cards

formal

chính quy , có hệ thống

14
New cards

degree

bằng ( đại học , cao học )

15
New cards

independently

độc lập , không phụ thuộc vào ai

16
New cards

advantage

lợi thế

17
New cards

career

sự nghiệp , nghề nghiệp

18
New cards

trade

công việc cần đào tạo kỹ năng đặc biệt

19
New cards

gain

có được

20
New cards

apprenticeship

thời gian học việc

21
New cards

hands-on

thực tế , thực tiễn

22
New cards

wage

tiền công

23
New cards

graduate

sinh viên đã tốt nghiệp

24
New cards

institution

cơ sở , viện đào tạo

25
New cards

professional

chuyên nghiệp

26
New cards

duration

thời lượng

27
New cards

last

kéo dài

28
New cards

sixth-form collge

trường dành cho học sinh từ 16-19 tuổi và tập trung vào các trình độ A - levels

29
New cards

bachelor’s degree

bằng cử nhân

30
New cards

master’s degree

bằng thạc sĩ

31
New cards

doctorate

bằng tiến sĩ

32
New cards

mechanic

thợ cơ khí

33
New cards

to

đến