汉语 16

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:15 AM on 5/13/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

工作 /Gōngzuò/

công việc (n), làm việc (v)

2
New cards


有 (一 ) 点儿 /yǒu(yì)diǎnr

có chút ít, hơi, chút ít

3
New cards

/liàng/

chiếc (đơn vị đếm cho xe)

4
New cards

/chē/

xe(n) phương tiện giao thông

5
New cards

自行车 /Zìxíngchē/

xe đạp

6
New cards

/qìchē/

ô tô

7
New cards

还是 /Háishì/

hoặc (liên từ)

8
New cards

怎么样 /zěnmeyàng/

như thế nào

9
New cards

最近 /Zuìjìn/

gần đây

10
New cards

刚 /gāng/

vừa,mới vừa

11
New cards

开学 /kāixué/

khai giảng

12
New cards

开 /kāi/

bắt đầu

13
New cards

颜色 /yánsè/

màu sắc

14
New cards

蓝 /lán/

xanh da trời

15
New cards

辆 /liàng/

chiếc ( lượng từ dùng cho xe cộ )

16
New cards

啊 /a/



ồ , ừ , ờ , ôi

17
New cards

绿 /Lǜ/

xanh lá cây

18
New cards

灰 /huī/


màu xám

19
New cards

困 /kùn/

buồn ngủ

20
New cards

饿 /è/

đói bụng

21
New cards

冷 /lěng/


lạnh

22
New cards

渴 /kě/

khát nước

23
New cards

累 /lèi/

mệt

24
New cards
25
New cards
26
New cards