1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
工作 /Gōngzuò/
công việc (n), làm việc (v)
有 (一 ) 点儿 /yǒu(yì)diǎnr
có chút ít, hơi, chút ít
辆 /liàng/
chiếc (đơn vị đếm cho xe)
车 /chē/
xe(n) phương tiện giao thông
自行车 /Zìxíngchē/
xe đạp
汽车 /qìchē/
ô tô
还是 /Háishì/
hoặc (liên từ)
怎么样 /zěnmeyàng/
như thế nào
最近 /Zuìjìn/
gần đây
刚 /gāng/
vừa,mới vừa
开学 /kāixué/
khai giảng
开 /kāi/
bắt đầu
颜色 /yánsè/
màu sắc
蓝 /lán/
xanh da trời
辆 /liàng/
chiếc ( lượng từ dùng cho xe cộ )
啊 /a/
ồ , ừ , ờ , ôi
绿 /Lǜ/
xanh lá cây
灰 /huī/
màu xám
困 /kùn/
buồn ngủ
饿 /è/
đói bụng
冷 /lěng/
lạnh
渴 /kě/
khát nước
累 /lèi/
mệt