1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
condense
cô đọng [kənˈdens]
![<p>cô đọng [kənˈdens]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/df74b27c-6249-4399-ac26-2b32b44443ad.jpg)
flow
-If liquid,electric, current flows somewhere
sự chảy ra,sự chạy qua

estimate =judgement, calculation
đánh giá, ước lượng

state
-trạng thái, tiểu bang, nhà nước (n)
-tuyên bố,phát biểu, ra 1 bài toán (v)

accurate = precise= correct
adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác

current
adj., n. /'kʌrənt/ hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)

glacier = ice
sông băng, băng hà, đá băng [ˈɡleɪ.si.ɚ]
![<p>sông băng, băng hà, đá băng [ˈɡleɪ.si.ɚ]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/f3ebad47-4c0f-4ff8-912e-b5a8fe31420d.jpg)
jingle
giai điệu quảng cáo [ˈdʒɪŋ.ɡəl]
![<p>giai điệu quảng cáo [ˈdʒɪŋ.ɡəl]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/95d137de-1c93-4aae-bcd5-9a3825171507.jpg)
visuals
hình ảnh trực quan [ˈvɪʒ.u.əl]
![<p>hình ảnh trực quan [ˈvɪʒ.u.əl]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/9476c2ae-0746-4fb7-84c2-3b91a60a1cef.jpg)
testimonials
giấy chứng nhận [ˌtes.təˈmoʊ.ni.əl]
statements, confirmations
![<p>giấy chứng nhận [ˌtes.təˈmoʊ.ni.əl]</p><p>statements, confirmations</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/86197e31-94ed-44ad-bed0-d530e645c741.jpg)
Call to Action
/kɔːl tuː ˈækʃən/ Lời kêu gọi hành động

regulation
(n) quy định, quy tắc, điều lệ; (v) điều khiển, điều tiết
eg: We followed all the state _____s for food safety.
[ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən]
![<p>(n) quy định, quy tắc, điều lệ; (v) điều khiển, điều tiết</p><p>eg: We followed all the state _____s for food safety.</p><p>[ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/a71416fd-96e9-44e4-a307-ad56d9bb8a11.jpg)
deceive
lừa dối, lừa gạt

guidelines
nguyên tắc chỉ đạo, Hướng dẫn

young minds
giới trẻ

exaggeration
sự phóng đại, cường điệu [ɪɡˌzædʒ.əˈreɪ.ʃən]
![<p>sự phóng đại, cường điệu [ɪɡˌzædʒ.əˈreɪ.ʃən]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/d91a9fc5-8bd3-455d-846d-a892a5004058.jpg)
fine
-Money that must be paid as punishment for breaking at rule.
tiền phạt

prehistoric
(adj) thuộc thời tiền sử

overestimate
đánh giá quá cao

tràn ra,nước tràn vào ruộng,nước lụt
overflow
vapour
hơi nước, bốc hơi [ˈveɪ.pər]
![<p>hơi nước, bốc hơi <span><em>[ˈveɪ.pər]</em></span></p><p><br></p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/b146bc5d-57da-4c14-b219-0e10121ac0c6.jpg)
inaccurate
adj. không chính xác, không đúng [ɪnˈæk.jə.rət]
![<p>adj. không chính xác, không đúng <span><em>[ɪnˈæk.jə.rət]</em></span></p><p><br></p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/91114524-61ef-4dda-a1f4-29d4af3ac57f.jpg)
đánh giá thấp
underestimated

understate >< overstate
(v) , nói giảm nói tránh

irresponsible
vô trách nhiệm

turbulence
chuyển động dữ dội của không khí

aisle
Lối đi giữa các dãy ghế

bar chart
biểu đồ cột

diagram
n. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ có hình vẽ

flow chart
noun.
biểu đồ phát triển (có mũi tên)

pie chart
biểu đồ tròn

Axis = vertical
thẳng đứng

column
n. /'kɔləm/ cột , mục (báo)

row of
(n) hàng, dãy

depict
vẽ, mô tả
represent
(v) tiêu biểu cho, tượng trưng cho, đại diện cho

segment
phân đoạn

vertical axis
trục dọc, trục tung

horizontal axis
trục ngang, trục hoành
