1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lodging
🔊/'lɒdʒiη/
Danh từ
✅ chỗ trọ tạm thời
👮♀ full board and lodging
🦹♀ chỗ trọ kể cả ăn
✅ lodgings (số nhiều) phòng trọ
👮♀ it's cheaper to live in lodgings than in a hotel
🦹♀ ở phòng trọ rẻ hơn ở khách sạn
sustainability
bền vững
conserve
🔊/kən'sɜ:v/
Động từ
✅ bảo vệ, bảo tồn, bảo toàn
👮♀ conserve one's health
🦹♀ bảo vệ sức khỏe
👮♀ new law to conserve wild life in the area
🦹♀ luật mới nhằm bảo vệ thú hoang dại trong vùng
Danh từ
📒(thường số nhiều)
✅ mứt quả, mứt trái cây
drench
🔊/drent∫/
Động từ
✅ làm ướt sũng
👮♀ be drenched with rain
🦹♀ bị mưa ướt sũng
✅ xức đẫm (nước hoa…)
👮♀ drench oneself in perfume
🦹♀ xức đẫm nước hoa
👮♀ the poster wouldn't stick even though I drenched it with glue
🦹♀ tấm áp phích vẫn không chịu dính mặc dù tôi đã phết đẫm hồ
heal
🔊/hi:l/
Động từ
📒heal somebody [of something]
✅ chữa khỏi (bệnh), làm lành (vết thương)
👮♀ the cut soon healed, but in left a scar
🦹♀ vết đứt sớm lành, nhưng nó sẽ để lại một cái sẹo
✅ chấm dứt; xoa dịu
👮♀ heal a quarrel
🦹♀ chấm dứt một cuộc cãi cọ
👮♀ time heals all sorrow
🦹♀ thời gian xoa dịu mọi nỗi buồn phiền
👮♀ the holy man healed them of their sickness
🦹♀ vị thánh nhân kia chữa cho họ khỏi bệnh
florist
🔊/'flɒrist/
Danh từ
✅ chủ quán [bán] hoa
shelter
🔊/'∫eltə[r]/
Danh từ
✅ sự trú ẩn, sự trú, sự núp
👮♀ take shelter from the rain
🦹♀ trú mưa
✅ nơi trú ẩn, nơi trú, nơi núp
👮♀ an air-raid shelter
🦹♀ hầm trú bom máy bay
👮♀ a bus shelter
🦹♀ trạm chờ xe buýt
Động từ
✅ che chở, che; cho trú ẩn
👮♀ trees that sheltered a house from the wind
🦹♀ những cây che gió cho ngôi nhà
👮♀ shelter an escaped prisoner
🦹♀ cho một người tù vượt ngục trú ẩn
✅ ẩn, núp
👮♀ shelter from the rain
🦹♀ trú mưa
allergic
🔊/ə'lɜ:dʒik/
Tính từ
✅ (vị ngữ) (+ to) bị dị ứng
👮♀ I like cats but unfortunately I'm allergic to them
🦹♀ tôi thích mèo, nhưng khổ thay tôi lại bị dị ứng với chúng
✅ do dị ứng
👮♀ an allergic rash
🦹♀ chứng phát ban do dị ứng
✅ (vị ngữ) (+ to) có ác cảm với, ghét
👮♀ I'm allergic to hard work
🦹♀ tôi ghét công việc nặng nhọc lắm
ingredient
🔊/in'gri:diənt/
Danh từ
✅ thành phần
👮♀ the ingredients of a cake
🦹♀ thành phần của một chiếc bánh ngọt
✅ thành tố
👮♀ imagination and hard work are the ingredients of success
🦹♀ trí tưởng tượng và sự làm cật lực là thành tố của thành công
motivate
🔊/'məʊtiveit/
Động từ
✅ thúc đẩy
👮♀ be motivated by greed
🦹♀ bị thúc đẩy bởi lòng tham
✅ (thường bị động) là lý do thúc đẩy
👮♀ this murder was motivated by hatred
🦹♀ vụ giết người này là do thù hằn [thúc đẩy]
bid
🔊/bid/
Động từ
📒bid fair to do something
✅ trả giá
👮♀ she bid £500 for the painting
🦹♀ bà ta trả giá bức tranh là 500 bảng
✅ định giá thầu, đấu thầu
👮♀ several firms have bid for the contract to build the new concert hall
🦹♀ nhiều hãng đã đứng ra đấu thầu xây phòng hòa nhạc mới
✅ xướng bài (bài brit)
✅ ra lệnh; bảo
👮♀ do as you are bidden
🦹♀ hãy làm như người ta bảo anh
✅ mời
👮♀ guests bidden to [attend] the feast
🦹♀ khách được mời tham dự bữa tiệc
✅ chào
👮♀ bid somebody good morning
🦹♀ chào ai buổi sáng
👮♀ he bade farewell to his sweetheart
🦹♀ nó chào tạm biệt người yêu
👮♀ the plan for a new hospital bids fair to succeed
🦹♀ kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới có khả năng thành công
Danh từ
✅ sự trả giá (trong cuộc bán đấu giá)
✅ (từ Mỹ, cách viết khác tender) sự bỏ thầu
✅ sự cố gắng, sự cố thủ (làm gì)
👮♀ he failed in his bid to reach the summit
🦹♀ anh ta đã thất bại trong cố gắng lên tới đỉnh núi
👮♀ make a bid for popular support
🦹♀ cố giành được sự ủng hộ của quần chúng
✅ sự xuống bài (bài brít)
overhaul
🔊/,əʊvə'hɔ:l/
Động từ
✅ rà lại; kiểm tra tu sửa
👮♀ have the engine of a car overhauled
🦹♀ kiểm tra tu sửa máy xe
👮♀ the foreign language syllabus needs to be completely overhauled
🦹♀ chương trình học tập ngoại ngữ phải rà lại hoàn toàn
Danh từ
✅ sự rà lại; sự kiểm tra tu sửa
👮♀ the engine is due for an overhaul
🦹♀ cỗ máy đã đến kỳ phải kiểm tra tu sửa
👮♀ I am going to the doctor for my annual overhaul (khẩu ngữ, đùa)
🦹♀ tôi đến bác sĩ rà lại sức khỏe hàng năm đây
lease
🔊/li:s/
Danh từ
📒a new lease of life
✅ hợp đồng cho thuê (nhà, đất)
Động từ
✅ cho thuê; thuê [theo hợp đồng]
👮♀ we will lease you the house for a year
🦹♀ tôi sẽ cho ông thuê ngôi nhà này một năm
positive
🔊/'pɒzətiv/
Tính từ
✅ xác thực; rõ ràng
👮♀ we have no positive proof of his guilt
🦹♀ chúng ta không có chứng cứ xác thực về tội của nó
✅ chắc chắn, quả quyết; khẳng định
👮♀ are you positive that is was after midnight?
🦹♀ Anh có chắc chắn lúc ấy là quá nửa đêm không?
✅ tích cực
👮♀ positive factors
🦹♀ những nhân tố tích cực
👮♀ positive help
🦹♀ sự giúp đỡ tích cực
👮♀ positive discrimination
🦹♀ sự phân biệt tích cực (ưu đãi các nhóm bị thiệt thòi về quyền lợi, trong chính sách tuyển dụng…)
✅ (khẩu ngữ) hoàn toàn, tuyệt đối
👮♀ he is a positive nuisance
🦹♀ hắn là một thằng hoàn toàn khó chịu
✅ dương
👮♀ a positive reaction
🦹♀ phản ứng dương
👮♀ the blood tests were positive
🦹♀ các thử nghiệm máu đều là dương
👮♀ a positive number
🦹♀ (toán học) số dương
👮♀ a positive charge
🦹♀ (vật) điện tích dương
👮♀ positive film
🦹♀ phim dương
✅ (ngôn ngữ học) ở cấp nguyên (tính từ, phó từ, không phải ở cấp so sánh)
Danh từ
✅ (ngôn ngữ học) cấp nguyên (của tính từ, phó từ)
👮♀ "silly" is the positive, and "siller" the comparative
🦹♀ "silly" là cấp nguyên và "siller" là cấp so sánh
✅ chất lượng dương; số lượng dương
✅ bản dương (ảnh)
tractor
🔊/'træktə[r]/
Danh từ
✅ máy kéo (dùng trong nông nghiệp…)
✅ (Mỹ) toa lái (của xe hơi có khớp móc)
slope
🔊/sləʊp/
Danh từ
📒the slippery slope
✅ mặt nghiêng
👮♀ a 40° slope
🦹♀ mặt nghiêng 40°
✅ dốc
👮♀ mountain slopes
🦹♀ dốc núi
👮♀ ski slopes
🦹♀ dốc trượt tuyết
Động từ
📒slope off
✅ nghiêng, dốc
👮♀ a garden sloping gently towards the river
🦹♀ khu vườn dốc thoai thoải ra phía sông
scopa
🔊/'skoupə/
Danh từ, số nhiều scopae /'skoupi:/
✅ chùm lông bàn chải (ở chân ong)
court
🔊/kɔ:t/
Danh từ
📒take somebody to court
✅ tòa án
👮♀ bring to court for trial
🦹♀ mang ra tòa để xét xử
👮♀ open court
🦹♀ phiên tòa công khai
👮♀ the court rose as the judge entered
🦹♀ cả tòa đứng dậy khi quan tòa bước vào
✅ (thường Court) triều đình; cung điện
👮♀ be presented at court
🦹♀ được đưa vào triều bệ kiến
✅ sân nhà (cách viết khác Courtyard) sân [thể thao]
👮♀ a tennis courrt
🦹♀ sân đánh quần vợt
👮♀ the sheer cost of the scheme puts it right out of court
🦹♀ chi phí quá cao của dự án khiến nó không đáng được quan tâm
Động từ
✅ (cũ) tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu
👮♀ the two have been courting for a year
🦹♀ cặp ấy đã tìm hiểu nhau một năm nay
✅ tranh thủ (sự đồng tình, sự giúp đỡ…)
👮♀ court somebody's approval
🦹♀ tranh thủ sự đồng tình của ai
✅ rước lấy, chuốc lấy
👮♀ court failure
🦹♀ chuốc lấy thất bại
exterior
🔊/ik'stiəriə[r]/
Tính từ
✅ ngoài
👮♀ paint the exterior walls of the house
🦹♀ sơn tường ngoài của một ngôi nhà
Danh từ
✅ bề ngoài, bên ngoài
👮♀ we're painting the exterior of the house
🦹♀ chúng tôi đang sơn mặt ngoài của ngôi nhà
👮♀ she maintained a calm exterior, though really she was furious
🦹♀ cô ta giữ một vẻ ngoài bình tĩnh, mặc dù thực ra cô ta rất giận dữ
✅ cảnh bên ngoài (của một bức tranh)
explanation
🔊/,eksplə'nein∫n/
Danh từ
✅ sự giải thích; lời giải thích
👮♀ had he anything to say in explanation of his behaviour?
🦹♀ anh ta có nói gì để giải thích cho cách xử sự của mình không?
✅ sự thanh minh; lời thanh minh
👮♀ his explanations were always difficult to believe
🦹♀ lời thanh minh của anh ta lúc nào cũng khó mà tin được
emission
🔊/i'mi∫n/
Danh từ
✅ sự phát ra, sự bốc ra, sự tỏa ra
👮♀ the emission of light from the sun
🦹♀ sự phát ra ánh sáng từ mặt trời
✅ vật phát ra, vật bốc ra, vật tỏa ra
👮♀ a nocturnal emission
🦹♀ sự di tinh
edition
🔊/i'di∫n/
Danh từ
✅ ấn bản
✅ lần xuất bản
👮♀ a revised edition
🦹♀ lần tái bản có sửa chữa
👮♀ the morning edition of a newspaper
🦹♀ bản in buổi sáng của một tờ báo
willing
🔊/'wiliŋ/
Tính từ
📒the spirit is willing
✅ sẵn lòng giúp đỡ; nhiệt tình giúp đỡ
✅ (vị ngữ) vui lòng, tự nguyện
👮♀ willing co-operation
🦹♀ sự hợp tác vui lòng
literature
🔊/'litrət∫ə[r]/
Danh từ
✅ văn chương, văn học; nền văn học
👮♀ 18th century English literature
🦹♀ nền văn học Anh thế kỷ 18
✅ văn liệu
👮♀ musical literature
🦹♀ văn liệu âm nhạc
✅ (khẩu ngữ) tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo…)
stepping
Danh từ
✅ sự làm thành bậc; thành nấc
✅ sự chia thành từng bước
✅ sự đắp bậc thang
entail
🔊/in'teil/
Động từ
✅ đòi hỏi, cần phải có
👮♀ this job entails a lot of hard work
🦹♀ công việc này đòi hỏi một lô công việc cực nhọc
👮♀ that will entail an early start tomorrow morning
🦹♀ việc đó đòi hỏi ngày mai phải bắt đầu từ sáng sớm
✅ (luật học) cho thừa kế theo thứ tự (không cho bán)
Danh từ
📒(luật học)
✅ sự cho thừa kế theo thứ tự
✅ tài sản thừa kế theo thứ tự
duty
🔊/'dju:ti/
Danh từ
📒off duty
✅ nhiệm vụ, trách nhiệm
👮♀ do one's duty
🦹♀ làm nhiệm vụ của mình
👮♀ it's not something I enjoy; I do it purely out of a sense of duty
🦹♀ đó không phải là công việc tôi thích, tôi làm là vì ý thức trách nhiệm mà thôi
✅ phận sự
👮♀ I'm doing night duty this week
🦹♀ tuần này tôi phải [làm phận sự] trực đêm
✅ thuế
👮♀ customs duties
🦹♀ thuế hải quan
👮♀ import duties
🦹♀ thuế nhập khẩu
taking over
secretary
comedy
🔊/'kɒmədi/
Danh từ
✅ hài kịch; phim hài
✅ tính hài hước, tấn hài kịch
👮♀ he didn't appreciate the comedy of the situation
🦹♀ ông ta không đánh giá đúng tấn hài kịch của tình huống
scented
🔊/'sentid/
Tính từ
✅ ướp nước hoa, xức nước hoa
✅ có mùi thơm