toiec test 10 2023 part 3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:45 AM on 8/9/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

lodging

🔊/'lɒdʒiη/

  • Danh từ

    chỗ trọ tạm thời

    👮‍♀ full board and lodging

    🦹‍♀ chỗ trọ kể cả ăn

    lodgings (số nhiều) phòng trọ

    👮‍♀ it's cheaper to live in lodgings than in a hotel

    🦹‍♀ ở phòng trọ rẻ hơn ở khách sạn


2
New cards

sustainability

bền vững

3
New cards

conserve

🔊/kən'sɜ:v/

  • Động từ

    bảo vệ, bảo tồn, bảo toàn

    👮‍♀ conserve one's health

    🦹‍♀ bảo vệ sức khỏe

    👮‍♀ new law to conserve wild life in the area

    🦹‍♀ luật mới nhằm bảo vệ thú hoang dại trong vùng


  • Danh từ

    📒(thường số nhiều)

    mứt quả, mứt trái cây


4
New cards

drench

🔊/drent∫/

  • Động từ

    làm ướt sũng

    👮‍♀ be drenched with rain

    🦹‍♀ bị mưa ướt sũng

    xức đẫm (nước hoa…)

    👮‍♀ drench oneself in perfume

    🦹‍♀ xức đẫm nước hoa

    👮‍♀ the poster wouldn't stick even though I drenched it with glue

    🦹‍♀ tấm áp phích vẫn không chịu dính mặc dù tôi đã phết đẫm hồ


5
New cards

heal

🔊/hi:l/

  • Động từ

    📒heal somebody [of something]

    chữa khỏi (bệnh), làm lành (vết thương)

    👮‍♀ the cut soon healed, but in left a scar

    🦹‍♀ vết đứt sớm lành, nhưng nó sẽ để lại một cái sẹo

    chấm dứt; xoa dịu

    👮‍♀ heal a quarrel

    🦹‍♀ chấm dứt một cuộc cãi cọ

    👮‍♀ time heals all sorrow

    🦹‍♀ thời gian xoa dịu mọi nỗi buồn phiền

    👮‍♀ the holy man healed them of their sickness

    🦹‍♀ vị thánh nhân kia chữa cho họ khỏi bệnh


6
New cards

florist

🔊/'flɒrist/

  • Danh từ

    chủ quán [bán] hoa


7
New cards

shelter

🔊/'∫eltə[r]/

  • Danh từ

    sự trú ẩn, sự trú, sự núp

    👮‍♀ take shelter from the rain

    🦹‍♀ trú mưa

    nơi trú ẩn, nơi trú, nơi núp

    👮‍♀ an air-raid shelter

    🦹‍♀ hầm trú bom máy bay

    👮‍♀ a bus shelter

    🦹‍♀ trạm chờ xe buýt


  • Động từ

    che chở, che; cho trú ẩn

    👮‍♀ trees that sheltered a house from the wind

    🦹‍♀ những cây che gió cho ngôi nhà

    👮‍♀ shelter an escaped prisoner

    🦹‍♀ cho một người tù vượt ngục trú ẩn

    ẩn, núp

    👮‍♀ shelter from the rain

    🦹‍♀ trú mưa


8
New cards

allergic

🔊/ə'lɜ:dʒik/

  • Tính từ

    (vị ngữ) (+ to) bị dị ứng

    👮‍♀ I like cats but unfortunately I'm allergic to them

    🦹‍♀ tôi thích mèo, nhưng khổ thay tôi lại bị dị ứng với chúng

    do dị ứng

    👮‍♀ an allergic rash

    🦹‍♀ chứng phát ban do dị ứng

    (vị ngữ) (+ to) có ác cảm với, ghét

    👮‍♀ I'm allergic to hard work

    🦹‍♀ tôi ghét công việc nặng nhọc lắm


9
New cards

ingredient

🔊/in'gri:diənt/

  • Danh từ

    thành phần

    👮‍♀ the ingredients of a cake

    🦹‍♀ thành phần của một chiếc bánh ngọt

    thành tố

    👮‍♀ imagination and hard work are the ingredients of success

    🦹‍♀ trí tưởng tượng và sự làm cật lực là thành tố của thành công


10
New cards

motivate

🔊/'məʊtiveit/

  • Động từ

    thúc đẩy

    👮‍♀ be motivated by greed

    🦹‍♀ bị thúc đẩy bởi lòng tham

    (thường bị động) là lý do thúc đẩy

    👮‍♀ this murder was motivated by hatred

    🦹‍♀ vụ giết người này là do thù hằn [thúc đẩy]


11
New cards

bid

🔊/bid/

  • Động từ

    📒bid fair to do something

    trả giá

    👮‍♀ she bid £500 for the painting

    🦹‍♀ bà ta trả giá bức tranh là 500 bảng

    định giá thầu, đấu thầu

    👮‍♀ several firms have bid for the contract to build the new concert hall

    🦹‍♀ nhiều hãng đã đứng ra đấu thầu xây phòng hòa nhạc mới

    xướng bài (bài brit)

    ra lệnh; bảo

    👮‍♀ do as you are bidden

    🦹‍♀ hãy làm như người ta bảo anh

    mời

    👮‍♀ guests bidden to [attend] the feast

    🦹‍♀ khách được mời tham dự bữa tiệc

    chào

    👮‍♀ bid somebody good morning

    🦹‍♀ chào ai buổi sáng

    👮‍♀ he bade farewell to his sweetheart

    🦹‍♀ nó chào tạm biệt người yêu

    👮‍♀ the plan for a new hospital bids fair to succeed

    🦹‍♀ kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới có khả năng thành công


  • Danh từ

    sự trả giá (trong cuộc bán đấu giá)

    (từ Mỹ, cách viết khác tender) sự bỏ thầu

    sự cố gắng, sự cố thủ (làm gì)

    👮‍♀ he failed in his bid to reach the summit

    🦹‍♀ anh ta đã thất bại trong cố gắng lên tới đỉnh núi

    👮‍♀ make a bid for popular support

    🦹‍♀ cố giành được sự ủng hộ của quần chúng

    sự xuống bài (bài brít)


12
New cards

overhaul

🔊/,əʊvə'hɔ:l/

  • Động từ

    rà lại; kiểm tra tu sửa

    👮‍♀ have the engine of a car overhauled

    🦹‍♀ kiểm tra tu sửa máy xe

    👮‍♀ the foreign language syllabus needs to be completely overhauled

    🦹‍♀ chương trình học tập ngoại ngữ phải rà lại hoàn toàn


  • Danh từ

    sự rà lại; sự kiểm tra tu sửa

    👮‍♀ the engine is due for an overhaul

    🦹‍♀ cỗ máy đã đến kỳ phải kiểm tra tu sửa

    👮‍♀ I am going to the doctor for my annual overhaul (khẩu ngữ, đùa)

    🦹‍♀ tôi đến bác sĩ rà lại sức khỏe hàng năm đây


13
New cards

lease

🔊/li:s/

  • Danh từ

    📒a new lease of life

    hợp đồng cho thuê (nhà, đất)


  • Động từ

    cho thuê; thuê [theo hợp đồng]

    👮‍♀ we will lease you the house for a year

    🦹‍♀ tôi sẽ cho ông thuê ngôi nhà này một năm


14
New cards

positive

🔊/'pɒzətiv/

  • Tính từ

    xác thực; rõ ràng

    👮‍♀ we have no positive proof of his guilt

    🦹‍♀ chúng ta không có chứng cứ xác thực về tội của nó

    chắc chắn, quả quyết; khẳng định

    👮‍♀ are you positive that is was after midnight?

    🦹‍♀ Anh có chắc chắn lúc ấy là quá nửa đêm không?

    tích cực

    👮‍♀ positive factors

    🦹‍♀ những nhân tố tích cực

    👮‍♀ positive help

    🦹‍♀ sự giúp đỡ tích cực

    👮‍♀ positive discrimination

    🦹‍♀ sự phân biệt tích cực (ưu đãi các nhóm bị thiệt thòi về quyền lợi, trong chính sách tuyển dụng…)

    (khẩu ngữ) hoàn toàn, tuyệt đối

    👮‍♀ he is a positive nuisance

    🦹‍♀ hắn là một thằng hoàn toàn khó chịu

    dương

    👮‍♀ a positive reaction

    🦹‍♀ phản ứng dương

    👮‍♀ the blood tests were positive

    🦹‍♀ các thử nghiệm máu đều là dương

    👮‍♀ a positive number

    🦹‍♀ (toán học) số dương

    👮‍♀ a positive charge

    🦹‍♀ (vật) điện tích dương

    👮‍♀ positive film

    🦹‍♀ phim dương

    (ngôn ngữ học) ở cấp nguyên (tính từ, phó từ, không phải ở cấp so sánh)


  • Danh từ

    (ngôn ngữ học) cấp nguyên (của tính từ, phó từ)

    👮‍♀ "silly" is the positive, and "siller" the comparative

    🦹‍♀ "silly" là cấp nguyên và "siller" là cấp so sánh

    chất lượng dương; số lượng dương

    bản dương (ảnh)


15
New cards

tractor

🔊/'træktə[r]/

  • Danh từ

    máy kéo (dùng trong nông nghiệp…)

    (Mỹ) toa lái (của xe hơi có khớp móc)


16
New cards

slope

🔊/sləʊp/

  • Danh từ

    📒the slippery slope

    mặt nghiêng

    👮‍♀ a 40° slope

    🦹‍♀ mặt nghiêng 40°

    dốc

    👮‍♀ mountain slopes

    🦹‍♀ dốc núi

    👮‍♀ ski slopes

    🦹‍♀ dốc trượt tuyết


  • Động từ

    📒slope off

    nghiêng, dốc

    👮‍♀ a garden sloping gently towards the river

    🦹‍♀ khu vườn dốc thoai thoải ra phía sông


17
New cards

scopa

🔊/'skoupə/

  • Danh từ, số nhiều scopae /'skoupi:/

    chùm lông bàn chải (ở chân ong)


18
New cards

court

🔊/kɔ:t/

  • Danh từ

    📒take somebody to court

    tòa án

    👮‍♀ bring to court for trial

    🦹‍♀ mang ra tòa để xét xử

    👮‍♀ open court

    🦹‍♀ phiên tòa công khai

    👮‍♀ the court rose as the judge entered

    🦹‍♀ cả tòa đứng dậy khi quan tòa bước vào

    (thường Court) triều đình; cung điện

    👮‍♀ be presented at court

    🦹‍♀ được đưa vào triều bệ kiến

    sân nhà (cách viết khác Courtyard) sân [thể thao]

    👮‍♀ a tennis courrt

    🦹‍♀ sân đánh quần vợt

    👮‍♀ the sheer cost of the scheme puts it right out of court

    🦹‍♀ chi phí quá cao của dự án khiến nó không đáng được quan tâm


  • Động từ

    (cũ) tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu

    👮‍♀ the two have been courting for a year

    🦹‍♀ cặp ấy đã tìm hiểu nhau một năm nay

    tranh thủ (sự đồng tình, sự giúp đỡ…)

    👮‍♀ court somebody's approval

    🦹‍♀ tranh thủ sự đồng tình của ai

    rước lấy, chuốc lấy

    👮‍♀ court failure

    🦹‍♀ chuốc lấy thất bại


19
New cards

exterior

🔊/ik'stiəriə[r]/

  • Tính từ

    ngoài

    👮‍♀ paint the exterior walls of the house

    🦹‍♀ sơn tường ngoài của một ngôi nhà


  • Danh từ

    bề ngoài, bên ngoài

    👮‍♀ we're painting the exterior of the house

    🦹‍♀ chúng tôi đang sơn mặt ngoài của ngôi nhà

    👮‍♀ she maintained a calm exterior, though really she was furious

    🦹‍♀ cô ta giữ một vẻ ngoài bình tĩnh, mặc dù thực ra cô ta rất giận dữ

    cảnh bên ngoài (của một bức tranh)


20
New cards

explanation

🔊/,eksplə'nein∫n/

  • Danh từ

    sự giải thích; lời giải thích

    👮‍♀ had he anything to say in explanation of his behaviour?

    🦹‍♀ anh ta có nói gì để giải thích cho cách xử sự của mình không?

    sự thanh minh; lời thanh minh

    👮‍♀ his explanations were always difficult to believe

    🦹‍♀ lời thanh minh của anh ta lúc nào cũng khó mà tin được


21
New cards

emission

🔊/i'mi∫n/

  • Danh từ

    sự phát ra, sự bốc ra, sự tỏa ra

    👮‍♀ the emission of light from the sun

    🦹‍♀ sự phát ra ánh sáng từ mặt trời

    vật phát ra, vật bốc ra, vật tỏa ra

    👮‍♀ a nocturnal emission

    🦹‍♀ sự di tinh


22
New cards

edition

🔊/i'di∫n/

  • Danh từ

    ấn bản

    lần xuất bản

    👮‍♀ a revised edition

    🦹‍♀ lần tái bản có sửa chữa

    👮‍♀ the morning edition of a newspaper

    🦹‍♀ bản in buổi sáng của một tờ báo


23
New cards

willing

🔊/'wiliŋ/

  • Tính từ

    📒the spirit is willing

    sẵn lòng giúp đỡ; nhiệt tình giúp đỡ

    (vị ngữ) vui lòng, tự nguyện

    👮‍♀ willing co-operation

    🦹‍♀ sự hợp tác vui lòng


24
New cards

literature

🔊/'litrət∫ə[r]/

  • Danh từ

    văn chương, văn học; nền văn học

    👮‍♀ 18th century English literature

    🦹‍♀ nền văn học Anh thế kỷ 18

    văn liệu

    👮‍♀ musical literature

    🦹‍♀ văn liệu âm nhạc

    (khẩu ngữ) tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo…)


25
New cards

stepping

  • Danh từ

    sự làm thành bậc; thành nấc

    sự chia thành từng bước

    sự đắp bậc thang


26
New cards

entail

🔊/in'teil/

  • Động từ

    đòi hỏi, cần phải có

    👮‍♀ this job entails a lot of hard work

    🦹‍♀ công việc này đòi hỏi một lô công việc cực nhọc

    👮‍♀ that will entail an early start tomorrow morning

    🦹‍♀ việc đó đòi hỏi ngày mai phải bắt đầu từ sáng sớm

    (luật học) cho thừa kế theo thứ tự (không cho bán)


  • Danh từ

    📒(luật học)

    sự cho thừa kế theo thứ tự

    tài sản thừa kế theo thứ tự


27
New cards

duty

🔊/'dju:ti/

  • Danh từ

    📒off duty

    nhiệm vụ, trách nhiệm

    👮‍♀ do one's duty

    🦹‍♀ làm nhiệm vụ của mình

    👮‍♀ it's not something I enjoy; I do it purely out of a sense of duty

    🦹‍♀ đó không phải là công việc tôi thích, tôi làm là vì ý thức trách nhiệm mà thôi

    phận sự

    👮‍♀ I'm doing night duty this week

    🦹‍♀ tuần này tôi phải [làm phận sự] trực đêm

    thuế

    👮‍♀ customs duties

    🦹‍♀ thuế hải quan

    👮‍♀ import duties

    🦹‍♀ thuế nhập khẩu


28
New cards

taking over

29
New cards

secretary

30
New cards

comedy

🔊/'kɒmədi/

  • Danh từ

    hài kịch; phim hài

    tính hài hước, tấn hài kịch

    👮‍♀ he didn't appreciate the comedy of the situation

    🦹‍♀ ông ta không đánh giá đúng tấn hài kịch của tình huống


31
New cards

scented

🔊/'sentid/

  • Tính từ

    ướp nước hoa, xức nước hoa

    có mùi thơm