1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
卵
NOÃN- たまご- trứng
村
THÔN- むら- thôn
海
HẢI- うみ- biển
海岸
HẢI NGOẠI- かいがん-bờ biển
海軍
HẢI QUÂN- かいぐん-hải quân
工場
CÔNG TRÀNG- こうじょう- công xưởng
午前
NGỌ TIÊN-ごぜん - buổi sáng
午後
NGỌ HẬU- ごご- buổi chiều
牛
NGƯU- うし- con bò
制
CHẾ- せい - quy định
制度
CHẾ ĐỘ- せいど - chế độ, điều khoản, hệ thống
告げます
CÁO- つげます - thông báo, báo
製品
CHẾ PHẨM- せいひん - sản phẩm, thành phẩm
製作
CHẾ TÁC - せいさく - sự chế tác,sản xuất
幸せ
HẠNH - しあわせ - hạnh phúc
予報
DỰ BÁO - よほう - dự báo
報告
BÁO CÁO- ほうこく- sự báo cáo
制服
CHẾ PHỤC- せいふく- Đồng phục
服
PHỤC- ふく- quần áo
造ります
TẠO - つくります- chế tạo, cắt tỉa ( cây)
製造
CHẾ TẠO - せいぞう - chế tạo, sản xuất
情報
TÌNH BÁO - じょうほう - thông tin, tình báo
青い
THANH - あおい - màu xanh
事情
SỰ TÌNH - じじょう - sự tình, lý do
青年
THANH NIÊN - せいねん - thanh niên
青春
THANH XUÂN - せいしゅん - thanh xuân
日本製
CHẾ - にんほんせい - sản xuất tại nhật
冊
SÁCH - さつ - số đếm quyển sách
無理
VÔ LÍ - むり (な)- vô lí
無い
VÔ - ない - không có
無料
VÔ LIỆU - むりょう - miễn phí
無事
VÔ SỰ - ぶじ - vô sự, bình an
漢字
HÁN TỰ - かんじ - hán tự
難しい
NAN - むずかしい - khó
難い
NAN - にくい - khó, khó khăn
困ります
KHỐN - こまります - rắc rối, khó khăn
困難
KHỐN NAN - こんなん - khó khăn
速い
TỐC- はやい - nhanh
高速
CAO TỐC - こうそく- đường cao tốc
速度
TỐC ĐỘ - そくど - tốc độ, vận tốc
育てます
DỤC - そだてます - nuôi dưỡng
教育
GIÁO DỤC - きょういく - giáo dục
負けます
PHỤ - まけます - thua, thất bại