笔译 - 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ/ Từ

Last updated 5:12 AM on 3/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

致以

1. bày tỏ (歉意/敬意)

2. tặng; trao tặng (奖励/勋章)

3. gửi (lời chúc; lời chào; ...)

2
New cards

建交

Thiết lập quan hệ ngoại giao

3
New cards

中越/两国

Việt Trung

4
New cards

深化

thắt chặt

5
New cards

抵达

đến

6
New cards

诚挚

chân thành

7
New cards

山水相连

núi liền núi, sông liền sông

8
New cards

切实

thiết thực

9
New cards

届时/访问期间

Trong khuôn khổ chuyến thăm

10
New cards

以来

trở lại đây/qua

11
New cards

交换

trao đổi

12
New cards

深广

sâu rộng

13
New cards

进展

tiến triển

14
New cards

实质性

thực chất

15
New cards

高度评价

đánh giá cao

16
New cards

投资者

nhà đầu tư

17
New cards

股份化

cổ phần hóa

18
New cards

国有企业

doanh nghiệp nhà nước

19
New cards

基础设施

cơ sở hạ tầng

20
New cards

数字经济

nền kinh tế số

21
New cards

见证

chứng kiến

22
New cards

论坛

diễn đàn

23
New cards

愿同

mong muốn

24
New cards

睦邻

láng giềng hữu nghị

25
New cards

援助

hỗ trợ

26
New cards

缔造

gây dựng

27
New cards

惠及

mang lại lợi ích

28
New cards

广阔

toàn diện

29
New cards

相互尊重

tôn trọng lẫn nhau

30
New cards

平等相待、互利共赢

bình đẳng cùng có lợi

31
New cards

共同发展

cùng nhau phát triển

32
New cards

共同体

khối cộng đồng chung

33
New cards

构建

xây dựng

34
New cards

推动

thúc đẩy

35
New cards

特殊团结

đoàn kết đặc biệt

36
New cards

互相信任

sự tin tưởng lẫn nhau

37
New cards

隆重

trọng thể

38
New cards

仪式

lễ đón

39
New cards

信赖

tin cậy

40
New cards

达成

đạt được

41
New cards

共识

sự nhận thức

42
New cards

回顾

đã nhìn lại

43
New cards

保持

duy trì

44
New cards

政治稳定

sự ổn định vững chắc về chính trị

45
New cards

经济持续发展

kinh tế tiếp tục tăng trưởng

46
New cards

人民生活水平

đời sống nhân dân

47
New cards

不断提高

từng bước được nâng lên

48
New cards

出访国外

chuyến thăm nước ngoài

49
New cards

正值

đang; đang vào; đang ở; đang ở vào

50
New cards

执政

cầm quyền

51
New cards

任期

nhiệm kỳ

52
New cards

就任

đảm nhận chức vụ

53
New cards

有助于

góp phần

54
New cards

进一步提高

nâng cao

55
New cards

培育

vun đắp

56
New cards

财富

tài sản

57
New cards

一如既往

trước sau như một

58
New cards

国家建设

xây dựng đất nước

59
New cards

两国国防关系/双边防务关系

quan hệ quốc phòng song phương

60
New cards

进一步加强的体验

tiếp tục thể hiện sự tăng cường(1)

61
New cards

进一步表明……的加强

tiếp tục thể hiện sự tăng cường(2)

62
New cards

新华社北京

Tân Hoa Xã Bắc Kinh

63
New cards

协调与合作

phối hợp và hợp tác

64
New cards

今后

trong thời gian tới

65
New cards

至关重要

hết sức quan trọng

66
New cards

全方位互利合作

hợp tác toàn diện cùng có lợi

67
New cards

一贯政策

chính sách nhất quán

68
New cards

重申

khẳng định

69
New cards

始终重视

luôn coi trọng

70
New cards

携手

chung tay

71
New cards

越南 - 欧盟全面合作关系

Hiệp định thương mại tự do (FTA) Việt Nam - EU

72
New cards

官方开发援助

vốn Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA)

73
New cards

新的活力

sức sống mới

74
New cards

进一步

tiến một bước; thêm một bước; hơn nữa

75
New cards

奠定基础

tạo cơ sở thúc đẩy cái gì

76
New cards

进一步巩固两国友谊

Củng cố hơn nữa tình hữu nghị giữa hai nước

77
New cards

增进战略互信

tăng cường tin tưởng chiến lược

78
New cards

促进务实合作

thúc đẩy hợp tác thiết thực

79
New cards

中越全面战略伙伴关系

mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Trung Việt

Explore top notes

note
IGCSE Science - Biology: Nutrition
Updated 1269d ago
0.0(0)
note
Chapter 8 and 13 Vocabulary
Updated 1249d ago
0.0(0)
note
Energy Sources
Updated 1318d ago
0.0(0)
note
Philosophy: Epistemology
Updated 1270d ago
0.0(0)
note
ap bio unit 3
Updated 493d ago
0.0(0)
note
Chapter 11: Ecology
Updated 1078d ago
0.0(0)
note
Iliad Summary
Updated 1199d ago
0.0(0)
note
IGCSE Science - Biology: Nutrition
Updated 1269d ago
0.0(0)
note
Chapter 8 and 13 Vocabulary
Updated 1249d ago
0.0(0)
note
Energy Sources
Updated 1318d ago
0.0(0)
note
Philosophy: Epistemology
Updated 1270d ago
0.0(0)
note
ap bio unit 3
Updated 493d ago
0.0(0)
note
Chapter 11: Ecology
Updated 1078d ago
0.0(0)
note
Iliad Summary
Updated 1199d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
AP Psychology: Unit 6
70
Updated 17d ago
0.0(0)
flashcards
Modern Art
33
Updated 178d ago
0.0(0)
flashcards
non fermenting GN
45
Updated 1136d ago
0.0(0)
flashcards
psyc367- neuroscience: test 1
83
Updated 28d ago
0.0(0)
flashcards
Imperialism Quiz
21
Updated 1046d ago
0.0(0)
flashcards
Organelles
26
Updated 1250d ago
0.0(0)
flashcards
AP Psychology: Unit 6
70
Updated 17d ago
0.0(0)
flashcards
Modern Art
33
Updated 178d ago
0.0(0)
flashcards
non fermenting GN
45
Updated 1136d ago
0.0(0)
flashcards
psyc367- neuroscience: test 1
83
Updated 28d ago
0.0(0)
flashcards
Imperialism Quiz
21
Updated 1046d ago
0.0(0)
flashcards
Organelles
26
Updated 1250d ago
0.0(0)