1/100
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
fast car
xe ô tô nhanh

quick glance
cái nhìn nhanh

quick meal
bữa ăn nhanh

- keep to the rules
- stick to the rules
tuân thủ các quy tắc

powerful engine
động cơ mạnh
ancient monuments
di tích cổ

do research
làm nghiên cứu

car park
bãi đỗ xe

post office
bưu điện

narrow-minded
hẹp hòi
pass the buck
đổ lỗi, đùn đẩy trách nhiệm

strictly forbidden
bị cấm tuyệt đối

bitterly cold and pitch dark
lạnh buốt và tối om
breeds crime
gây ra tội phạm
substantial meal
bữa ăn thịnh soạn

give someone a lift
cho ai đi nhờ xe

make her way home
đi về nhà
desperately worried
cực kì lo lắng

getting divorced
đang ly dị

make demands on someone
đòi hỏi ai đó
give sb a call / give a call to sb
gọi điện cho ai đó
run oneself a bath
chuẩn bị bồn tắm cho bản thân
sharp pain
cơn đau nhói
ease the pain
làm dịu cơn đau
sharp bend
khúc cua gấp

sharp turn
rẽ gấp
sharp contrast
sự tương phản rõ rệt
sharp difference
sự khác biệt rõ rệt
sharp distinction
sự phân biệt rõ ràng
sharp increase/rise
tăng mạnh
sharp drop
giảm mạnh
piece of advice
lời khuyên
find a way
tìm ra cách
find your way
tìm đường
learn the hard way
học được điều gì qua kinh nghiệm đau thương
get in your way
cản đường bạn
give way
nhường đường
every possible way
mọi cách có thể
suffer from pain
chịu đựng cơn đau
be in constant pain
bị đau liên tục
feel a sharp pain
cảm thấy cơn đau nhói
aches and pains
đau ở nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể, khó chịu nhưng không quá dữ dội

the pains and pleasures of
những nỗi đau và niềm vui của...
be in great pain
bị đau dữ dội
a real pain (in the neck) (informal)
một người/vật gây phiền phức

take someone up on an offer
nhận lời đề nghị của ai đó
make an offer
đưa ra một đề nghị
follow advice
làm theo lời khuyên
ignore advice
phớt lờ lời khuyên

to alleviate pain
làm dịu cơn đau

to lessen pain
giảm nhẹ cơn đau

to soothe pain
xoa dịu cơn đau
to experience pain
trải qua cơn đau
to be racked with pain
bị dày vò bởi cơn đau
pain subsides
cơn đau giảm
to complain of pain
than phiền về cơn đau
to inflict pain
gây ra cơn đau (cho người khác)
to relieve pain
làm giảm cơn đau
to suffer pain
chịu đựng cơn đau
brief chat
cuộc trò chuyện ngắn
major problem
vấn đề lớn
key issue
vấn đề then chốt
the economy boomed
nền kinh tế bùng nổ
expand
mở rộng
merged
sáp nhập
launched the product
ra mắt sản phẩm
poses a problem
gây ra vấn đề
created opportunities
tạo ra cơ hội
surge of anger
cơn giận dữ dội
sense of pride
cảm giác tự hào
pang of nostalgia
nỗi hoài niệm bất chợt
swelling with pride
tràn đầy niềm tự hào
filled with horror
đầy nỗi kinh hoàng
burst into tears
òa khóc
pulled steadily
kéo đều đặn
placed gently
đặt một cách nhẹ nhàng
whispered softly
thì thầm nhẹ nhàng
smiled proudly
cười tự hào
fully aware
hoàn toàn nhận thức
blissfully unaware
hoàn toàn không biết
a storm in a tea cup
chuyện bé xé ra to
live music
nhạc sống
checkpoint
trạm kiểm soát

pull someone's leg
trêu chọc ai
heavy snow
Tuyết dày đặc

bitterly disappointed
thất vọng tràn trề
give sb a ring
gọi điện cho ai
have a long chat
có 1 cuộc nói chuyện dài
enrol at an institution/on a course
đăng ký vào một cơ sở giáo dục/trong một khóa học
meet the requirements
đáp ứng các yêu cầu
do a course
theo một khóa học
wise choice
Sự lựa chọn khôn ngoan
university entry
đầu vào đại học
spend the rest

special effort
nỗ lực đặc biệt
cookery book
sách nấu ăn
do a good impression
bắt chước
utterly enjoy
hoàn toàn thích thú
older and wiser
Gừng càng già càng cay
up and running
vận hành trơn tru