1/106
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Benefit(n)
Lợi ích
Bond(n)
Sự gắn bó,kết nối
Breadwinner(n)
Người trụ cột đi làm nuôi gia đình
Character(n)
Tính cách
Cheer up(v)
Cổ vũ,làm cho(ai đó) vui lên
Damage(v)
Phá huỷ,làm hỏng,hư hại
Gratitude(n)
Sự biết ơn,lòng nhớ ơn
Grocery(n)
Thực phẩm và tạp hoá
Heavy lifting(n)
Mang vác nặng
Homemaker(n)
Người nội trợ
Laundry(n)
Quần áo, đồ giặt là
Manner(n)
Tác phong,cách ứng xử
Responsibility(n)
Trách nhiệm
Routine(n)
Lệ thường,công việc hàng ngày
Rubbish(n)
Rác rưởi
Spotlessly(adv)
Không tì vết
Strengthen(v)
Củng cố,làm mạnh thêm
Support(n,v)
Ủng hộ,hỗ trợ
Truthful(adj)
Trung thực
Value(n)
Giá trị
Community(n)
Cộng đồng
By chance
Tình cờ
Advertisement(n)
Quảng cáo
Applied(v)
Xin việc
Application(n)
Đơn xin việc
Service(v)
Dịch vụ
Boost
Thúc đẩy,tăng cường
Confidence(n)
Sự tự tin
Opportunities(n)
Cơ hội
Orphanage
Trại trẻ mồ côi
Form(v,n)
V:mẫu,n:hình thành
Donate(v)
Cho,tặng,tài trợ
Donation(n)
Sự quyên góp
Donor(n)
Nhà tài trợ
Volunteer(n)
Tình nguyện viên
Generous(adj)
Hào phóng
Remote(adj)
Từ xa,ở xa
Pay for(phrsal verb)
Trả lương,trả tiền
Charity
Từ thiện
Civics class
Giáo dục công dân
Deliver(v)
Giao hàng,phân phối,phân phát
Hardship(n)
Tình huống khó khăn
Various(adj)
Khác biệt,đa dạng
Item(n)
Đồ vật
Participate(v)=take part in=join
Tham gia
Raise(v)
Quyên góp
Raise find (v)
Gây quỹ
Come into contract with
Liên lạc với
Essentitial life skills
Kĩ năng sống cần thiết
Time management skills
Kĩ năng quản lý thời gian
Appreciate the good things
Trân trọng những điều tốt đẹp
Positive
Tích cực
Purpose
Mục đích
Gain life experience
Có được kinh nghiệm sống
Share common interests
Chia sẻ sở thích chung
Communication skills
Kĩ năng giao tiếp
Tutor
Dạy kèm
Announcement(v)=annouce(n)
Thông báo
Position(n)
Vị trí
Community development
Sự phát triển công nghệ
Non-profit organisation
Tổ chức phi lợi nhuận
Job training couse
Khoá học đào tạo nghề
Week days
Các ngày trong tuần
weekend
Cuối tuần
Apply for
Ứng tuyển
Deadline(n)
Hạn nộp
Facility(n)
Cơ sở vật chất
Spare time
Thời gian rảnh rỗi
Fill in the application form
Điền vào phiếu đăng ký
Puplic announcement
Thông báo công cộng
Opportunity(n)
Cơ hội
Currently(adv)
Gần đây
Request(n,v)
Yêu cầu
Available(adj)
Rảnh
Interview(n,v)
Phỏng vấn
Immediately (adv)
Ngay lập tức
Head office
Văn phòng chính
Reliable(adj)
Đáng tin cậy
Involve(v)
Liên quan đến
Quality(n)
Chất lượng
Excited (adj)
Hào hùng
Worried(adj)
Lo lắng
Cheerful(adj)
Vui vẻ
Confused(adj)
Bối rối
Confident(adj)
Tự tin
Pleased(adj)
Hài lòng
To be honest(adj)
Thành thật
I was a little bit stressed (adj)
Hơi căng thẳng
Disappointed(adj)
Thất vọng
Upset (adj)
Giận,buồn
Grateful=thankful
Biết ơn
Appreciate(n)=appreciated(adj)
Đánh giá cao,trân trọng
Non-govermental organisation
Tổ chức phi chính phủ
Provide
Cung cấp
Pratical support
Hỗ trợ thực tế
Focus on=concentrate on
Tập trung
Digital technology
Công nghệ, kĩ thuật số
Create opportunities
Tạo ra cơ hội
Material
Tài liệu,vật liệu
Disaster
Thiên tai