Unit 5: Back to nature

studied byStudied by 0 people
0.0(0)
get a hint
hint

waterfall (n)

1 / 118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no one added any tags here yet for you.

119 Terms

1

waterfall (n)

thác nước

New cards
2

valley (n)

thung lũng, rãnh, máng

New cards
3

bay (n)

vịnh

New cards
4

cliff (n)

vách đá (nhô ra biển)

New cards
5

leaflet (n)

lá non, tờ giấy in rời

New cards
6

pioneer (n)

người tiên phong, mở đường

New cards
7

involve (v)

để hết tâm trí vào

New cards
8

uncover (v)

khám phá, phát hiện, để hở

New cards
9

coastal (n)

bờ biển, miền ven biển, miền duyên hải

New cards
10

fossil (n)

hóa đá, hóa thạch

New cards
11

consequence (n)

hậu quả, kết quả

New cards
12

at/ from an early age (idiom)

còn rất nhỏ

New cards
13

geology (n)

địa chất học

New cards
14

get/take the credit you deserved

sự chấp nhận, ghi nhận, đánh giá cao mà bạn xứng đáng nhận được

New cards
15

publish (v)

công bố, xuất bản

New cards
16

description (n)

sự diễn tả, mô tả

New cards
17

skeleton (n)

bộ xương

New cards
18

ichthyosaur (n)

fish- lizard (thằn lằn cá)

New cards
19

plesiosaur (n)

sea- dragon (thằn lằn đầu rắn)

New cards
20

pterodactyl (n)

flying dragon (thằn lằn ngón cánh)

New cards
21

landslide (n)

sự lỡ đất

New cards
22

outdoor pursuit (n)

dành thời gian cho bên ngoài

New cards
23

paleontologist (n)

nhà cổ vật sinh học

New cards
24

hilltop (n)

đỉnh đồi

New cards
25

document (n,v)

văn kiện, dẫn chứng bằng tài liệu

New cards
26

veterinary surgeon (n)

bác sĩ thú y

New cards
27

canine (n)

giống chó

New cards
28

insect (n)

sâu bọ, côn trùng

New cards
29

zoological (adj)

động vật học

New cards
30

expedition (n)

cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm

New cards
31

barnacle (n)

con hàu

New cards
32

seashell (n)

động vật thân mềm ở biển, vỏ giáp

New cards
33

energise (v)

hoạt động mạnh mẽ

New cards
34

fascinate (v)

thôi miên, quyến rũ

New cards
35

dig (v)

đào, bới

New cards
36

wash up (phr)

rửa tay, trôi dạt vào biển, rửa sạch chén bát

New cards
37

tide (n)

thủy triều

New cards
38

tentacle (n)

xúc tu

New cards
39

sting (v)

chích, đốt, làm đau nhói, làm cay

New cards
40

lobster (n)

tôm hùm

New cards
41

shallow (adj)

nông cạn, không sâu

New cards
42

attach (v)

dán, trói buộc

New cards
43

gelatinous blobs (n)

chất màu trong suốt (trên biển)

New cards
44

seabed (n)

đáy biển, đại dương

New cards
45

imprint (v)

in dấu vào

New cards
46

rot away (v)

thối rữa, mục nát

New cards
47

sweep away (v)

sự quét

New cards
48

remain (v)

còn lại

New cards
49

compress (v)

ép, nén, đè

New cards
50

crystallize (v)

kết tinh

New cards
51

surround (v)

bao quanh

New cards
52

ideally (adv)

đúng như lí tưởng

New cards
53

constant (adj)

không thay đổi, bất biến

New cards
54

throughout (prep)

ở khắp nơi, từ đầu tới chân

New cards
55

relatively (adv)

tương đối

New cards
56

dissolve (v)

rã ra, tan ra, phân hủy

New cards
57

erode (v)

xói mòn, ăn mòn

New cards
58

break off (phr)

phá, đập vỡ một phần; cắt quan hện

New cards
59

mussel (n)

con trai

New cards
60

Moringa tree (n)

Cây chùm ngây

New cards
61

drum stick (n)

dùi trống

New cards
62

incredibly (adv)

đáng kinh ngạc

New cards
63

culinary (n)

việc nấu nướng, bếp núc

New cards
64

orchid (n)

cây lan, phong lan

New cards
65

pod (n)

quả đậu, vỏ (quả đậu)

New cards
66

hence (adv)

sau đây, kể từ đây

New cards
67

muddy (n)

lầy bùn

New cards
68

tolerate (v)

chịu đựng

New cards
69

frost (n)

sương giá

New cards
70

thrive (v)

phát triển mạnh, thịnh vượng

New cards
71

repute to (v)

danh tiếng tốt, tiếng tăm

New cards
72

anti-inflammatory (n)

chống viêm

New cards
73

anti- bacterial (n)

kháng khuẩn

New cards
74

properties (n)

sở hữu những đặc tính

New cards
75

ear infection (n)

viêm tai giữa

New cards
76

eye infection (n)

viêm kết mạc, đau mắt đỏ

New cards
77

fever (n)

bệnh sốt

New cards
78

hold against (phr)

chống lại

New cards
79

forehead (n)

trán

New cards
80

make into (phr)

chuyển thành

New cards
81

treat stomach complaint

chữa bệnh đau dạ dày

New cards
82

anemia (n)

bệnh thiếu máu

New cards
83

treatment (adj)

sự điều trị

New cards
84

iron (adj)

sắt

New cards
85

nutrient (n)

chất dinh dưỡng

New cards
86

phosphorus (n)

phốt pho

New cards
87

calcium (n)

canxi

New cards
88

potassium (n)

kali

New cards
89

certain (adj)

chắc, chắc chắn

New cards
90

skin infection (n)

nhiễm trùng da

New cards
91

cramp (n)

chứng chuột rút, vọp bẻ

New cards
92

arthritic (adj)

chứng viêm khớp

New cards
93

joint (n)

khớp xương

New cards
94

swollen (adj)

sưng phồng, phình ra, căng ra

New cards
95

deter (v)

ngăn cản, ngăn chặn

New cards
96

mosquito (n)

muỗi

New cards
97

by-product (n)

tác dụng phụ, phó phẩm

New cards
98

manufacture (n)

sự chế tạo, sản xuất

New cards
99

fertilization (n)

sự màu mỡ; sự thụ thai

New cards
100

purification (n)

sự lọc trong, sự tinh chế; sự rửa tội

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 16 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 8 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
note Note
studied byStudied by 15 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 15 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 61 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 18 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 7 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 11 people
Updated ... ago
4.5 Stars(2)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard66 terms
studied byStudied by 1 person
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard129 terms
studied byStudied by 9 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard36 terms
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard40 terms
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard67 terms
studied byStudied by 4 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard99 terms
studied byStudied by 40 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard97 terms
studied byStudied by 29 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard88 terms
studied byStudied by 426 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)