1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
exhibition (n)
cuộc triển lãm, sự biểu lộ
activate (v)
kích hoạt
application (n)
ứng dụng
facial recognition (np)
nhận diện khuôn mặt
speech recognition (np)
nhận diện giọng nói
virtual assistant (np)
trợ lý ảo
advanced (a)
trình độ cao, tiên tiến
chatbot (n)
chương trình máy tính có thể trò chuyện với con người
artificial intelligence (np)
trí tuệ nhân tạo
programme (v)
lên kế hoạch, lịch trình (cho một sự kiện,...)
analyse (v)
phân tích
analysis (n)
sự phân tích
human being (n)
con người, nhân loại
proficiency (n)
sự thành thạo
effortlessly (adv)
một cách dễ dàng
digital portfolio (np)
danh mục đầu tư kỹ thuật số
conversational (a)
đàm thoại, hay nói
virtual reality (np)
thực tế ảo
hands-on (a)
thực hành, thực tế
platform (n)
nền tảng
personalized learning (np)
học tập cá nhân hóa
curriculum vitae (np)
sơ yếu lý lịch
ai-powered game (np)
trò chơi được hỗ trợ bởi AI
concept (n)
khái niệm, ý tưởng
clarify (v)
làm rõ
ready-made (a)
làm sẵn
critical thinking skill (np)
kỹ năng tư duy phản biện
maintain (v)
duy trì
maintenance (n)
sự bảo trì
evolution (n)
sự tiến hóa
evolve (v)
tiến hóa, phát triển
evolutionary (a)
thuộc về tiến hóa
stimulus (n)
sự khuyến khích
provoke (v)
khiêu khích, kích động
imitate (v)
bắt chước, mô phỏng
human gesture (np)
cử chỉ con người
accurate (a)
chính xác
interact with sb
tương tác với ai
keep sb engaged in sth
khiến ai đó tham gia/hứng thú vào cái gì
give feedback on sth
đưa ra phản hồi về cái gì
in response to sth
đáp lại điều gì
react to sth
phản ứng với cái gì
make conversations
trò chuyện
get/have sth + vp2
có cái gì được làm bởi ai khác
sort sth into sth
phân loại cái gì thành cái gì
benefit from sth
có lợi từ việc gì
be capable of doing sth
có khả năng làm gì
mark a milestone in sth
đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc gì
play an important role in sth
đóng một vai trò quan trọng trong việc gì