1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
economic (a)
thuộc về kinh tế
economy (n)
kinh tế
economize (v)
tiết kiệm
economical (a)
mang tính tiết kiệm
associate with (v)
gắn liền với, liên quan với
expenditure on = spending on (n)
chi tiêu
labour (n)
lao động
degradation (n)
sự suy thoái
degrade (v)
làm cho suy thoái
impose on (v)
áp đặt lên
burden (n)
gánh nặng
undermine (v)
làm suy yếu
workforce (n)
lực lượng lao động
efficiency (n)
sự hiệu quả
chronic illness
bệnh mãn tính
absenteenism (n)
tình trạng vắng mặt tại nơi làm việc
do damage to (n)
gây hại đến
disrupt (v)
làm gián đoạn
compound (v) = exacerbate
làm trầm trọng thêm
vulnerable to (a)
dễ bị tổn thương
vulnerability (n)
tính dễ bị tổn thương
exceed (v)
vượt quá
expense (n)
chi phí
acknowledge (v)
thừa nhận