1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Have a deep appreciation for + Ving
Có sự trân trọng sâu sắc đối với việc làm gì
Derive great satisfaction from + Ving
Có được sự thỏa mãn lớn từ việc làm gì
Be passionate about + Ving
Đam mê việc làm gì
Take delight in + Ving
Thích thú trong việc làm gì
Find joy in +Ving
Tìm thấy niềm vui trong việc làm gì
Savor + Ving
Thưởng thức việc làm gì
Be a big fan of + N/ Ving
Cực kỳ thích cái gì đó
Enjoy + Ving
Thích làm gì đó, tận hưởng việc gì
Love + Ving
Yêu thích việc làm gì
Have a passion for + Ving
Đam mê làm gì đó
Be interested in + Ving
Quan tâm, hứng thú với việc gì
Be fond of + Ving
Thích làm gì đó (nhẹ nhàng, tình cảm)
Take pleasure in + Ving
Cảm thấy vui thích khi làm gì đó
Be keen on + Ving
Say mê việc gì