Minna No Nihongo 47

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Get a hint
Hint

[ひとが~] あつまります

Get a hint
Hint
<p>tập trung, tập hợp [người ~]</p>

tập trung, tập hợp [người ~]

Get a hint
Hint

[ひとが~] わかれます

Get a hint
Hint
<p>chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]</p>

chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]

Card Sorting

1/38

Anonymous user
Anonymous user
encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards

[ひとが~] あつまります

tập trung, tập hợp [người ~]

<p>tập trung, tập hợp [người ~]</p>
2
New cards

[ひとが~] わかれます

chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]

<p>chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]</p>
3
New cards

ながいきします

sống lâu

<p>sống lâu</p>
4
New cards

[おと/こえが~]します

nghe thấy, có [âm thanh/ tiếng]

<p>nghe thấy, có [âm thanh/ tiếng]</p>
5
New cards

[あじが~] します

có [vị]

<p>có [vị]</p>
6
New cards

[においが~] します

có [mùi]

<p>có [mùi]</p>
7
New cards

[かさを~] さします

che [ô]

<p>che [ô]</p>
8
New cards

ひどい

tồi tệ, xấu

<p>tồi tệ, xấu</p>
9
New cards

こわい

sợ, đáng sợ

<p>sợ, đáng sợ</p>
10
New cards

てんきよほう

dự báo thời tiết

<p>dự báo thời tiết</p>
11
New cards

じっけん

thực nghiệm, thí nghiệm

<p>thực nghiệm, thí nghiệm</p>
12
New cards

じんこう

dân số

<p>dân số</p>
13
New cards

かがく

Khoa học

14
New cards

いがく

y học

15
New cards

ぶんがく

văn học

16
New cards

パトカー

xe cảnh sát

<p>xe cảnh sát</p>
17
New cards

きゅうきゅうしゃ

xe cấp cứu

<p>xe cấp cứu</p>
18
New cards

さんせい

tán thành, đồng ý

<p>tán thành, đồng ý</p>
19
New cards

はんたい

phản đối

<p>phản đối</p>
20
New cards

だんせい

nam giới

<p>nam giới</p>
21
New cards

じょせい

nữ giới

<p>nữ giới</p>
22
New cards

どうも

có vẽ như là, có lẽ là

23
New cards

~によると

theo~thì, căn cứ~vào thì

24
New cards

バリ[とう]

[đảo] Bali (ở Indonesia)

<p>[đảo] Bali (ở Indonesia)</p>
25
New cards

イラン

nước IRAN

<p>nước IRAN</p>
26
New cards

カリフォルニア

California (ở Mỹ)

<p>California (ở Mỹ)</p>
27
New cards

グアム

đảo Guam

<p>đảo Guam</p>
28
New cards

こいびと

người yêu

<p>người yêu</p>
29
New cards

こんやくします

đính ước, ăn hỏi

<p>đính ước, ăn hỏi</p>
30
New cards

あいて

đối tác, đối phương, người kia, "nửa còn lại"

<p>đối tác, đối phương, người kia, "nửa còn lại"</p>
31
New cards

しりあいます

gặp, gặp gỡ làm quen

<p>gặp, gặp gỡ làm quen</p>
32
New cards

へいきんじゅみょう

tuổi thọ trung bình

<p>tuổi thọ trung bình</p>
33
New cards

[だんせいと~]くらべます

so sánh [với nam giới]

<p>so sánh [với nam giới]</p>
34
New cards

はかせ

tiến sĩ

<p>tiến sĩ</p>
35
New cards

のう

não

<p>não</p>
36
New cards

ホルモン

hoóc-môn

<p>hoóc-môn</p>
37
New cards

けしょうひん

mỹ phẩm

<p>mỹ phẩm</p>
38
New cards

しらべる

điều tra, tìm hiểu

<p>điều tra, tìm hiểu</p>
39
New cards

けしょう

trang điểm

<p>trang điểm</p>