[ひとが~] あつまります
tập trung, tập hợp [người ~]
[ひとが~] わかれます
chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]
1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
[ひとが~] あつまります
tập trung, tập hợp [người ~]
[ひとが~] わかれます
chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]
ながいきします
sống lâu
[おと/こえが~]します
nghe thấy, có [âm thanh/ tiếng]
[あじが~] します
có [vị]
[においが~] します
có [mùi]
[かさを~] さします
che [ô]
ひどい
tồi tệ, xấu
こわい
sợ, đáng sợ
てんきよほう
dự báo thời tiết
じっけん
thực nghiệm, thí nghiệm
じんこう
dân số
かがく
Khoa học
いがく
y học
ぶんがく
văn học
パトカー
xe cảnh sát
きゅうきゅうしゃ
xe cấp cứu
さんせい
tán thành, đồng ý
はんたい
phản đối
だんせい
nam giới
じょせい
nữ giới
どうも
có vẽ như là, có lẽ là
~によると
theo~thì, căn cứ~vào thì
バリ[とう]
[đảo] Bali (ở Indonesia)
イラン
nước IRAN
カリフォルニア
California (ở Mỹ)
グアム
đảo Guam
こいびと
người yêu
こんやくします
đính ước, ăn hỏi
あいて
đối tác, đối phương, người kia, "nửa còn lại"
しりあいます
gặp, gặp gỡ làm quen
へいきんじゅみょう
tuổi thọ trung bình
[だんせいと~]くらべます
so sánh [với nam giới]
はかせ
tiến sĩ
のう
não
ホルモン
hoóc-môn
けしょうひん
mỹ phẩm
しらべる
điều tra, tìm hiểu
けしょう
trang điểm