Bài 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:14 PM on 4/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

会议厅

/huìyìtīng/:Phòng họp, phòng hội nghị

<p>/huìyìtīng/:Phòng họp, phòng hội nghị</p>
2
New cards

/tīng/: Đại sảnh, phòng lớn

<p>/tīng/: Đại sảnh, phòng lớn</p>
3
New cards

服务员

/fúwùyuán/: Phục vụ viên, nhân viên phục vụ

<p>/fúwùyuán/: Phục vụ viên, nhân viên phục vụ</p>
4
New cards

/zhǎng/ <Động từ>: Phát triển, lớn lên, trông ....

<p>/zhǎng/ &lt;Động từ&gt;: Phát triển, lớn lên, trông ....</p>
5
New cards

个子

/gèzi/: Thân hình, vóc dáng

<p>/gèzi/: Thân hình, vóc dáng</p>
6
New cards

左右

/zuǒyòu/

<p>/zuǒyòu/ <trợ từ="" để="" sau="">: Xấp xỉ, khoảng</trợ></p>
7
New cards

/dài/: đội, đeo, mang (戴眼镜,戴帽子)

<p>/dài/: đội, đeo, mang (戴眼镜,戴帽子)</p>
8
New cards

/zhe/: Trợ từ động thái: đang làm gì đó

<p>/zhe/: Trợ từ động thái: đang làm gì đó</p>
9
New cards

/fù/: Lượng từ cho cặp kính, .... (đôi, chiếc, cặp)

<p>/fù/: Lượng từ cho cặp kính, .... (đôi, chiếc, cặp)</p>
10
New cards

穿

/chuān/: Mặc

<p>/chuān/: Mặc</p>
11
New cards

西服

/xīfú/: vest. com lê

<p>/xīfú/: vest. com lê</p>
12
New cards

裙子

/qún zi/: váy

<p>/qún zi/: váy</p>
13
New cards

/gàn/:Làm (thường dùng khẩu ngữ: 干什么?干嘛?)

14
New cards

主持人

/zhǔchí rén/: MC, người dẫn chương trình

<p>/zhǔchí rén/: MC, người dẫn chương trình</p>
15
New cards

主持

/zhǔchí/: Dẫn dắt, host

<p>/zhǔchí/: Dẫn dắt, host</p>
16
New cards

小伙子

/xiǎo huǒ zi/: Chàng trai, gã

<p>/xiǎo huǒ zi/: Chàng trai, gã</p>
17
New cards

/káng/: Vác

<p>/káng/: Vác</p>
18
New cards

摄像机

/shèxiàngjī/: Máy quay phim, video camera

<p>/shèxiàngjī/: Máy quay phim, video camera</p>
19
New cards

麦克风

/mài kè fēng/: Mic, microphone

<p>/mài kè fēng/: Mic, microphone</p>
20
New cards

讲话

/jiǎnghuà/: nói, nói chuyện

<p>/jiǎnghuà/: nói, nói chuyện</p>
21
New cards

/qiáng/: Tường, bức tường

<p>/qiáng/: Tường, bức tường</p>
22
New cards

/xǐ/: chữ Hỷ (双喜: Song Hỷ)

<p>/xǐ/: chữ Hỷ (双喜: Song Hỷ)</p>
23
New cards

婚礼

/hūnlǐ/: hôn lễ, đám cưới

<p>/hūnlǐ/: hôn lễ, đám cưới</p>
24
New cards

热闹

/rè nao/:Náo nhiệt

<p>/rè nao/:Náo nhiệt</p>
25
New cards

/guà/: Treo

<p>/guà/: Treo</p>
26
New cards

灯笼

/dēnglong/: Đèn lồng

<p>/dēnglong/: Đèn lồng</p>
27
New cards

/bǎi/: bày, bày biện, xắp xếp

<p>/bǎi/: bày, bày biện, xắp xếp</p>
28
New cards

新娘 - 新浪

/xīnniáng - xīnláng/: Cô dâu - chú rể

<p>/xīnniáng - xīnláng/: Cô dâu - chú rể</p>
29
New cards

棉袄

/mián'ǎo/: Áo bông

<p>/mián'ǎo/: Áo bông</p>
30
New cards

/shuài/: Đẹp trai

<p>/shuài/: Đẹp trai</p>
31
New cards

领带

/lǐng dài/: ca vát

<p>/lǐng dài/: ca vát</p>
32
New cards

热情

/rè qíng/: Nhiệt tình

<p>/rè qíng/: Nhiệt tình</p>
33
New cards

客人

/kèrén/: Khách, khách khứa

<p>/kèrén/: Khách, khách khứa</p>
34
New cards

倒酒

/dào jiǔ/: Rót rượu

<p>/dào jiǔ/: Rót rượu</p>
35
New cards

不停

/bù tíng/: Không dừng, không ngừng, không ngớt

<p>/bù tíng/: Không dừng, không ngừng, không ngớt</p>
36
New cards

气氛

/qìfēn/:Không khí (náo nhiệt, vui vẻ, trầm mặc)

<p>/qìfēn/:Không khí (náo nhiệt, vui vẻ, trầm mặc)</p>

Explore top notes

note
Railroads Notes
Updated 772d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1118d ago
0.0(0)
note
Spansih
Updated 527d ago
0.0(0)
note
AP GOV Unit 5
Updated 936d ago
0.0(0)
note
Unit 3 The Atom >
Updated 1048d ago
0.0(0)
note
Railroads Notes
Updated 772d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1118d ago
0.0(0)
note
Spansih
Updated 527d ago
0.0(0)
note
AP GOV Unit 5
Updated 936d ago
0.0(0)
note
Unit 3 The Atom >
Updated 1048d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Latin 1 Vocab Review
210
Updated 525d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Exam Review
98
Updated 1209d ago
0.0(0)
flashcards
Fluid and Electrolytes
24
Updated 1095d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Period 5
110
Updated 556d ago
0.0(0)
flashcards
English Vocab 7
31
Updated 1037d ago
0.0(0)
flashcards
Latin 1 Vocab Review
210
Updated 525d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Exam Review
98
Updated 1209d ago
0.0(0)
flashcards
Fluid and Electrolytes
24
Updated 1095d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Period 5
110
Updated 556d ago
0.0(0)
flashcards
English Vocab 7
31
Updated 1037d ago
0.0(0)